(Top Banner Ad)
get-to-know-you activity
A2
Noun Phrase A2 Giáo dục, Giao tiếp

get-to-know-you activity

UK: ˈɡɛt tə ˈnəʊ juː ækˈtɪvɪti • US: ˈɡɛt tə ˈnoʊ juː ækˈtɪvɪti

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động làm quen trò chơi làm quen hoạt động tìm hiểu lẫn nhau
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An activity designed to help people become better acquainted with each other.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động được thiết kế để giúp mọi người làm quen và hiểu nhau hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We started the workshop with a fun get-to-know-you activity."

    "Chúng tôi bắt đầu buổi hội thảo bằng một hoạt động làm quen vui nhộn."

  • "The teacher planned a get-to-know-you activity for the first day of school."

    "Giáo viên đã lên kế hoạch cho một hoạt động làm quen vào ngày đầu tiên đi học."

  • "What are some good get-to-know-you activities for a new team?"

    "Có những hoạt động làm quen nào tốt cho một nhóm mới?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get to know làm quen
Noun acquaintance người quen
Noun introduction sự giới thiệu

Synonyms

icebreaker activity (hoạt động phá băng)

Related Words

team building activity (hoạt động xây dựng đội nhóm)social event (sự kiện xã giao)

Subject Area

Giáo dục, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
get
English
to know

Nguồn gốc của 'Get-to-know-you activity'

Cụm từ 'get-to-know-you activity' xuất hiện tương đối gần đây trong tiếng Anh, phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của việc xây dựng mối quan hệ và giao tiếp trong nhiều lĩnh vực, từ giáo dục đến kinh doanh. Hoạt động này được thiết kế để giúp mọi người thoải mái hơn khi gặp gỡ những người mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đào tạo, hoặc các buổi gặp mặt xã giao, nơi mục tiêu là xây dựng mối quan hệ ban đầu. 'Get-to-know-you' đóng vai trò là một tính từ ghép bổ nghĩa cho 'activity'. Ý nghĩa của cụm từ nhấn mạnh vào quá trình làm quen và xây dựng mối quan hệ cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + get-to-know-you activity
  • Fun get-to-know-you activity
    (hoạt động làm quen vui vẻ)
  • Effective get-to-know-you activity
    (hoạt động làm quen hiệu quả)
  • Simple get-to-know-you activity
    (hoạt động làm quen đơn giản)
Verb + get-to-know-you activity
  • Plan a get-to-know-you activity
    (lên kế hoạch cho một hoạt động làm quen)
  • Participate in a get-to-know-you activity
    (tham gia vào một hoạt động làm quen)
  • Organize a get-to-know-you activity
    (tổ chức một hoạt động làm quen)

Idioms

  • Break the ice with a get-to-know-you activity.

    Phá vỡ sự ngại ngùng bằng một hoạt động làm quen.

    "We used a quick get-to-know-you activity to break the ice at the beginning of the meeting."

    (Chúng tôi đã sử dụng một hoạt động làm quen nhanh để phá vỡ sự ngại ngùng khi bắt đầu cuộc họp.)

  • A good get-to-know-you activity sets the tone.

    Một hoạt động làm quen tốt sẽ tạo ra không khí thoải mái.

    "A good get-to-know-you activity sets the tone for a collaborative workshop."

    (Một hoạt động làm quen tốt sẽ tạo ra không khí cho một buổi hội thảo hợp tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get-to-know-you activity

Noun Phrase
Lật mặt

Một hoạt động được thiết kế để giúp mọi người làm quen và hiểu nhau hơn.

"We started the workshop with a fun get-to-know-you activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get-to-know-you activity".

Tầm quan trọng của sự làm quen

Trong văn hóa phương Tây, các hoạt động làm quen thường được sử dụng để tạo ra một môi trường thoải mái và cởi mở, khuyến khích sự giao tiếp và hợp tác. Điều này đặc biệt quan trọng trong các môi trường làm việc và học tập.

Sự đa dạng của các hoạt động

Có rất nhiều loại 'get-to-know-you activities' khác nhau, từ các trò chơi đơn giản đến các bài tập nhóm phức tạp hơn. Sự lựa chọn phụ thuộc vào mục tiêu của buổi gặp mặt và tính cách của những người tham gia.