(Top Banner Ad)
grow accustomed to
B2
Verb phrase B2 Chung

grow accustomed to

UK: /ɡrəʊ əˈkʌstəmd tuː/ • US: /ɡroʊ əˈkʌstəmd tuː/

Nghĩa tiếng Việt

quen dần với làm quen với dần thích nghi với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually become familiar with something or someone; to adapt to a new situation or environment over time.

Vietnamese Meaning

Dần dần trở nên quen thuộc với điều gì đó hoặc ai đó; thích nghi với một tình huống hoặc môi trường mới theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a few weeks, I grew accustomed to the early mornings."

    "Sau vài tuần, tôi đã dần quen với việc dậy sớm."

  • "She quickly grew accustomed to the fast pace of city life."

    "Cô ấy nhanh chóng quen với nhịp sống hối hả của thành phố."

  • "He never grew accustomed to the taste of coffee."

    "Anh ấy chưa bao giờ quen với vị cà phê."

  • "Over time, the residents grew accustomed to the noise from the nearby airport."

    "Theo thời gian, cư dân quen dần với tiếng ồn từ sân bay gần đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accustom Làm cho ai đó quen với một cái gì đó
Noun custom Phong tục, thói quen
Adjective customary Theo phong tục, thông thường
Adverb customarily Theo lệ thường, theo thói quen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghreh₁- (to grow, become green)
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan (to grow, develop, increase)
Latin
consuetudinem (custom, habit)
Old French
acostumer (to familiarize, make accustomed)
Middle English
acostumen (to make familiar with)

Nguồn gốc của 'Grow'

Động từ 'grow' có gốc từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European, ban đầu mang ý nghĩa về sự phát triển tự nhiên, nảy mầm và lớn lên, giống như cây cối. Nó thể hiện quá trình thay đổi và tiến bộ.

Sự hình thành của 'Accustomed'

Từ 'accustomed' xuất phát từ tiếng Latin 'consuetudinem' (có nghĩa là phong tục, thói quen), thông qua tiếng Pháp cổ 'acostumer' (nghĩa là làm quen, tập cho quen). Ban đầu nó liên quan đến việc tuân theo các phong tục, sau đó phát triển thành ý nghĩa quen thuộc với điều gì đó.

Sự kết hợp diễn tả quá trình

Khi 'grow' (nghĩa là trở nên, phát triển) kết hợp với 'accustomed' (nghĩa là quen thuộc), chúng tạo thành cụm từ 'grow accustomed to'. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình dần dần làm quen, thích nghi và chấp nhận một điều gì đó mới mẻ hoặc khác biệt theo thời gian, chứ không phải là sự thay đổi tức thì.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quá trình thích nghi diễn ra từ từ và tự nhiên. Nó thường được dùng để mô tả việc chấp nhận hoặc làm quen với những điều mới mẻ, có thể là khó khăn hoặc không thoải mái lúc ban đầu. So với 'get used to', 'grow accustomed to' có sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh vào sự phát triển dần dần của thói quen hoặc sự chấp nhận.

Prepositions

to

Giới từ 'to' theo sau 'accustomed' và đi trước danh từ hoặc đại từ chỉ đối tượng mà người đó đang dần quen thuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ mô tả trải nghiệm
  • difficult It's often difficult to grow accustomed to a new schedule.
    (Thường khó để quen với một lịch trình mới.)
  • easy Some people find it easy to grow accustomed to solitude.
    (Một số người thấy dễ dàng để quen với sự cô độc.)
  • hard It can be hard to grow accustomed to different food.
    (Có thể khó để quen với các món ăn khác biệt.)
Động từ diễn tả hành động
  • try You must try to grow accustomed to the local cuisine.
    (Bạn phải cố gắng làm quen với ẩm thực địa phương.)
  • struggle He struggled to grow accustomed to the quiet life after the city.
    (Anh ấy vật lộn để làm quen với cuộc sống tĩnh lặng sau khi rời thành phố.)
  • begin After a month, she began to grow accustomed to her new job.
    (Sau một tháng, cô ấy bắt đầu quen dần với công việc mới của mình.)

Idioms

  • grow accustomed to the idea of something

    Dần chấp nhận hoặc quen với ý tưởng về điều gì đó, thường là điều ban đầu không mong muốn hoặc khó khăn.

    "It took me a while to grow accustomed to the idea of moving to a new country."

    (Tôi mất một thời gian để dần chấp nhận ý tưởng chuyển đến một quốc gia mới.)

  • grow accustomed to a new way of life

    Dần thích nghi và quen với một phong cách sống, môi trường hoặc hoàn cảnh mới.

    "After retirement, he had to grow accustomed to a new way of life with more free time."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy phải dần làm quen với một lối sống mới với nhiều thời gian rảnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grow accustomed to

Verb phrase
Lật mặt

Dần dần trở nên quen thuộc với điều gì đó hoặc ai đó; thích nghi với một tình huống hoặc môi trường mới theo thời gian.

"After a few weeks, I grew accustomed to the early mornings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She grew accustomed to the early morning workouts.
Cô ấy dần quen với việc tập luyện vào sáng sớm.
Phủ định
They didn't grow accustomed to the noisy city life.
Họ đã không quen với cuộc sống ồn ào ở thành phố.
Nghi vấn
Did he grow accustomed to eating spicy food?
Anh ấy đã quen với việc ăn đồ ăn cay chưa?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Grow accustomed to waking up early for the new job.
Hãy làm quen với việc thức dậy sớm cho công việc mới.
Phủ định
Don't grow accustomed to relying on others completely.
Đừng trở nên quen với việc dựa dẫm hoàn toàn vào người khác.
Nghi vấn
Do grow accustomed to the new regulations quickly!
Hãy nhanh chóng làm quen với các quy định mới!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow accustomed to".

Văn hóa sốc và sự thích nghi

Cụm từ 'grow accustomed to' thường được dùng để mô tả quá trình một người trải qua 'văn hóa sốc' (culture shock) khi chuyển đến một môi trường hoàn toàn mới (ví dụ: du học, định cư). Nó thể hiện sự kiên nhẫn và khả năng thích nghi của con người trước những khác biệt về phong tục, ngôn ngữ và lối sống, một trải nghiệm phổ biến trong thế giới toàn cầu hóa.

Tầm quan trọng của tính kiên cường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'grow accustomed to' (dần làm quen với) những thay đổi, khó khăn hoặc sự không thoải mái ban đầu được xem là một dấu hiệu của sự kiên cường, khả năng phục hồi và độc lập. Nó khuyến khích việc đối mặt và vượt qua các thử thách để hòa nhập hoặc phát triển bản thân.