get without constraints
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To obtain or achieve something freely, without limitations or restrictions.
Vietnamese Meaning
Đạt được hoặc giành được điều gì đó một cách tự do, không có giới hạn hoặc hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company wants to get market share without constraints."
"Công ty muốn giành được thị phần mà không gặp bất kỳ hạn chế nào."
-
"She managed to get the promotion without constraints, thanks to her hard work."
"Cô ấy đã đạt được sự thăng tiến mà không gặp bất kỳ trở ngại nào, nhờ vào sự chăm chỉ của mình."
-
"We want to get feedback without constraints so we can improve our product."
"Chúng tôi muốn nhận được phản hồi mà không bị hạn chế để có thể cải thiện sản phẩm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | get | lấy, nhận, đạt được |
| Preposition | without | không có |
| Noun | constraint | sự ràng buộc, sự hạn chế |
| Verb | constrain | ràng buộc, hạn chế |
| Adjective | unconstrained | không bị ràng buộc, tự do |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc có được một cái gì đó dễ dàng và không bị cản trở bởi bất kỳ quy tắc hoặc quy định nào. Nó nhấn mạnh sự tự do và tính không ràng buộc trong việc đạt được mục tiêu. So sánh với 'get freely' (có thể nhấn mạnh hơn vào sự cho phép hoặc ân huệ) hoặc 'obtain without restrictions' (tương tự về nghĩa nhưng có thể trang trọng hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
live get without constraints (sống không bị ràng buộc)
-
operate get without constraints (vận hành không bị ràng buộc)
-
develop get without constraints (phát triển không bị ràng buộc)
-
easy get without constraints (dễ dàng đạt được mà không bị ràng buộc)
-
quick get without constraints (nhanh chóng đạt được mà không bị ràng buộc)
Idioms
-
Get away with (something)
trốn thoát, thoát tội, làm gì đó sai trái mà không bị trừng phạt
"He cheated on the test and got away with it."
(Anh ta gian lận trong bài kiểm tra và thoát tội.)
-
Get something off your chest
giãi bày, trút bỏ gánh nặng trong lòng
"I need to get this off my chest – I'm not happy with my job."
(Tôi cần phải giãi bày điều này – tôi không hài lòng với công việc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get without constraints
Cụm động từĐạt được hoặc giành được điều gì đó một cách tự do, không có giới hạn hoặc hạn chế.
"The company wants to get market share without constraints."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Children can get candy without constraints. |
Trẻ em có thể lấy kẹo mà không bị hạn chế. |
| Phủ định | They can't get whatever they want without constraints. |
Họ không thể lấy bất cứ thứ gì họ muốn mà không bị hạn chế. |
| Nghi vấn | Can we get access to the data without constraints? |
Chúng ta có thể truy cập dữ liệu mà không bị hạn chế không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' ability to get what they want without constraints is impressive. |
Khả năng của các học sinh trong việc đạt được điều họ muốn mà không bị ràng buộc thật ấn tượng. |
| Phủ định | The company's strategy isn't about getting profits without constraints. |
Chiến lược của công ty không phải là về việc đạt được lợi nhuận mà không bị ràng buộc. |
| Nghi vấn | Is John's goal to get a promotion without constraints realistic? |
Mục tiêu của John là đạt được sự thăng tiến mà không bị ràng buộc có thực tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get without constraints".
