(Top Banner Ad)
get without constraints
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

get without constraints

UK: /ɡɛt wɪˈðaʊt kənˈstreɪnts/ • US: /ɡɛt wɪˈðaʊt kənˈstreɪnts/

Nghĩa tiếng Việt

đạt được không hạn chế giành được không giới hạn có được một cách tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To obtain or achieve something freely, without limitations or restrictions.

Vietnamese Meaning

Đạt được hoặc giành được điều gì đó một cách tự do, không có giới hạn hoặc hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company wants to get market share without constraints."

    "Công ty muốn giành được thị phần mà không gặp bất kỳ hạn chế nào."

  • "She managed to get the promotion without constraints, thanks to her hard work."

    "Cô ấy đã đạt được sự thăng tiến mà không gặp bất kỳ trở ngại nào, nhờ vào sự chăm chỉ của mình."

  • "We want to get feedback without constraints so we can improve our product."

    "Chúng tôi muốn nhận được phản hồi mà không bị hạn chế để có thể cải thiện sản phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get lấy, nhận, đạt được
Preposition without không có
Noun constraint sự ràng buộc, sự hạn chế
Verb constrain ràng buộc, hạn chế
Adjective unconstrained không bị ràng buộc, tự do

Synonyms

achieve freely (đạt được tự do)obtain unrestricted (đạt được không hạn chế)acquire without limitations (có được không giới hạn)

Antonyms

get with difficulty (có được một cách khó khăn)obtain with restrictions (đạt được với các hạn chế)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
get
English
without
English
constraints

Nguồn gốc của 'get'

Từ 'get' có nguồn gốc từ tiếng Norse cổ 'geta', có nghĩa là 'có được' hoặc 'nắm bắt'. Nó đã trải qua nhiều thay đổi về nghĩa theo thời gian, trở thành một từ đa năng trong tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Việt, nó có thể tương đương với 'lấy', 'nhận', 'đạt được', tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc của 'without'

Từ 'without' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wiþūtan', có nghĩa là 'bên ngoài'. Dần dần, nó mang ý nghĩa 'không có'. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'không có'.

Nguồn gốc của 'constraints'

Từ 'constraints' xuất phát từ tiếng Latin 'constringere', có nghĩa là 'siết chặt' hoặc 'hạn chế'. Trong tiếng Việt, 'constraints' có nghĩa là 'ràng buộc', 'giới hạn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc có được một cái gì đó dễ dàng và không bị cản trở bởi bất kỳ quy tắc hoặc quy định nào. Nó nhấn mạnh sự tự do và tính không ràng buộc trong việc đạt được mục tiêu. So sánh với 'get freely' (có thể nhấn mạnh hơn vào sự cho phép hoặc ân huệ) hoặc 'obtain without restrictions' (tương tự về nghĩa nhưng có thể trang trọng hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + get without constraints
  • live get without constraints
    (sống không bị ràng buộc)
  • operate get without constraints
    (vận hành không bị ràng buộc)
  • develop get without constraints
    (phát triển không bị ràng buộc)
Adjective + get without constraints
  • easy get without constraints
    (dễ dàng đạt được mà không bị ràng buộc)
  • quick get without constraints
    (nhanh chóng đạt được mà không bị ràng buộc)

Idioms

  • Get away with (something)

    trốn thoát, thoát tội, làm gì đó sai trái mà không bị trừng phạt

    "He cheated on the test and got away with it."

    (Anh ta gian lận trong bài kiểm tra và thoát tội.)

  • Get something off your chest

    giãi bày, trút bỏ gánh nặng trong lòng

    "I need to get this off my chest – I'm not happy with my job."

    (Tôi cần phải giãi bày điều này – tôi không hài lòng với công việc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get without constraints

Cụm động từ
Lật mặt

Đạt được hoặc giành được điều gì đó một cách tự do, không có giới hạn hoặc hạn chế.

"The company wants to get market share without constraints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Children can get candy without constraints.
Trẻ em có thể lấy kẹo mà không bị hạn chế.
Phủ định
They can't get whatever they want without constraints.
Họ không thể lấy bất cứ thứ gì họ muốn mà không bị hạn chế.
Nghi vấn
Can we get access to the data without constraints?
Chúng ta có thể truy cập dữ liệu mà không bị hạn chế không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' ability to get what they want without constraints is impressive.
Khả năng của các học sinh trong việc đạt được điều họ muốn mà không bị ràng buộc thật ấn tượng.
Phủ định
The company's strategy isn't about getting profits without constraints.
Chiến lược của công ty không phải là về việc đạt được lợi nhuận mà không bị ràng buộc.
Nghi vấn
Is John's goal to get a promotion without constraints realistic?
Mục tiêu của John là đạt được sự thăng tiến mà không bị ràng buộc có thực tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get without constraints".

Giá trị của sự tự do

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tự do cá nhân và khả năng hành động không bị ràng buộc được đánh giá cao. Điều này thể hiện trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ quyền tự do ngôn luận đến quyền tự do kinh doanh. Tuy nhiên, sự tự do luôn đi kèm với trách nhiệm.

Tinh thần khởi nghiệp

Văn hóa khởi nghiệp thường đề cao tinh thần sáng tạo và đổi mới, khuyến khích mọi người theo đuổi ý tưởng của mình mà không bị quá nhiều ràng buộc. 'Get without constraints' có thể phản ánh mong muốn được tự do phát triển và hiện thực hóa tiềm năng.