(Top Banner Ad)
getting rid of
B1
Cụm động từ B1 Chung

getting rid of

UK: /ˈɡɛtɪŋ rɪd ɒv/ • US: /ˈɡɛtɪŋ rɪd ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tống khứ loại bỏ vứt bỏ giải quyết khử thoát khỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove or eliminate something unwanted or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Loại bỏ, tống khứ, vứt bỏ một thứ gì đó không mong muốn hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm trying to get rid of all the junk in my attic."

    "Tôi đang cố gắng loại bỏ tất cả đồ đạc lộn xộn trên gác mái của mình."

  • "We need to get rid of this old car."

    "Chúng ta cần phải vứt bỏ chiếc xe cũ này."

  • "She finally got rid of her cold."

    "Cuối cùng cô ấy cũng khỏi cảm lạnh."

  • "The company is getting rid of some employees to cut costs."

    "Công ty đang cắt giảm một số nhân viên để giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rid giải thoát, loại bỏ
Noun riddance sự giải thoát, sự loại bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
get rid of

Nguồn Gốc Của 'Getting Rid Of'

Cụm từ 'getting rid of' là một cách diễn đạt thông dụng trong tiếng Anh hiện đại. Mặc dù không có một câu chuyện cụ thể về nguồn gốc phức tạp, nó phát triển từ việc sử dụng động từ 'get' với nghĩa là 'to obtain' (đạt được) và sau đó chuyển sang nghĩa 'to cause to be'. Cụm 'rid' (giải thoát) được thêm vào để tạo thành ý nghĩa 'giải thoát khỏi cái gì đó'. Vì vậy, 'getting rid of' mang nghĩa là quá trình loại bỏ hoặc giải thoát khỏi một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ việc loại bỏ những thứ vật chất, nhưng cũng có thể dùng để loại bỏ những thứ trừu tượng như thói quen xấu hoặc cảm xúc tiêu cực. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để thoát khỏi một thứ gì đó.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau 'rid' để chỉ đối tượng bị loại bỏ. Ví dụ: 'getting rid of the old furniture', 'getting rid of bad habits'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + getting rid of
  • try try getting rid of something
    (cố gắng loại bỏ cái gì đó)
  • succeed succeed in getting rid of something
    (thành công trong việc loại bỏ cái gì đó)
  • help help someone getting rid of something
    (giúp ai đó loại bỏ cái gì đó)
Adjective + getting rid of
  • good a good way of getting rid of something
    (một cách tốt để loại bỏ cái gì đó)
  • effective an effective method of getting rid of something
    (một phương pháp hiệu quả để loại bỏ cái gì đó)

Idioms

  • get rid of someone

    tống khứ ai đó, loại bỏ ai đó

    "I finally got rid of that annoying salesman."

    (Cuối cùng tôi cũng tống khứ được gã bán hàng phiền phức đó.)

  • getting rid of the evidence

    phi tang chứng cứ

    "The thief was careful about getting rid of the evidence."

    (Tên trộm cẩn thận phi tang chứng cứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

getting rid of

Cụm động từ
Lật mặt

Loại bỏ, tống khứ, vứt bỏ một thứ gì đó không mong muốn hoặc khó chịu.

"I'm trying to get rid of all the junk in my attic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is getting rid of her old clothes.
Cô ấy đang vứt bỏ quần áo cũ của mình.
Phủ định
They aren't getting rid of the broken furniture.
Họ không vứt bỏ đồ đạc bị hỏng.
Nghi vấn
What are you getting rid of?
Bạn đang vứt bỏ cái gì vậy?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have gotten rid of all the old furniture in the house.
Đến năm sau, họ sẽ đã loại bỏ hết đồ nội thất cũ trong nhà.
Phủ định
She won't have gotten rid of the evidence before the police arrive.
Cô ấy sẽ chưa kịp phi tang chứng cứ trước khi cảnh sát đến.
Nghi vấn
Will you have gotten rid of your winter clothes by the time summer arrives?
Đến khi mùa hè đến, bạn sẽ đã dọn dẹp hết quần áo mùa đông chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "getting rid of".

Xuân Phân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một phong tục gọi là 'spring cleaning' (dọn dẹp mùa xuân). Đây là truyền thống dọn dẹp nhà cửa kỹ lưỡng vào mùa xuân, loại bỏ những thứ không cần thiết để đón chào một khởi đầu mới. Điều này tượng trưng cho việc loại bỏ sự cũ kỹ và chào đón sự tươi mới.