gift registry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A service that allows engaged couples, new parents, etc., to provide a list of desired gifts to a store, so that wedding or baby shower guests can easily purchase them.
Vietnamese Meaning
Một dịch vụ cho phép các cặp đôi sắp cưới, cha mẹ mới sinh, v.v., cung cấp một danh sách các món quà mong muốn cho một cửa hàng, để khách mời đám cưới hoặc tiệc mừng em bé có thể dễ dàng mua chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bride and groom set up a gift registry at Macy's to help their guests choose wedding presents."
"Cô dâu và chú rể đã thiết lập một danh sách quà tặng tại Macy's để giúp khách của họ chọn quà cưới."
-
"Many couples create a gift registry before their wedding to make gift-giving easier for their guests."
"Nhiều cặp đôi tạo một danh sách quà tặng trước đám cưới của họ để giúp khách của họ tặng quà dễ dàng hơn."
-
"A baby registry is a helpful tool for new parents to organize the items they need for their baby."
"Danh sách quà tặng cho em bé là một công cụ hữu ích cho các bậc cha mẹ mới sinh để sắp xếp các vật dụng họ cần cho con mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gift | Món quà, quà tặng |
| Verb | to gift | Tặng quà |
| Noun | registry | Sổ đăng ký, danh sách |
| Verb | to register | Đăng ký, ghi vào sổ |
| Noun | registrant | Người đăng ký |
| Noun | registration | Sự đăng ký |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gift registry thường được sử dụng để giúp khách mời biết những món quà nào người nhận thực sự cần hoặc muốn, tránh việc tặng trùng lặp hoặc những món đồ không phù hợp. Nó phổ biến trong các dịp đặc biệt như đám cưới, sinh em bé và các sự kiện lớn khác.
Prepositions
Khi sử dụng 'at', nó thường chỉ địa điểm của cửa hàng hoặc nền tảng cung cấp dịch vụ: 'The couple has a gift registry at Target.' Khi sử dụng 'with', nó nhấn mạnh vào việc đăng ký với một nhà cung cấp cụ thể: 'They created a gift registry with Amazon.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
create a gift registry (tạo danh sách quà tặng)
-
set up a gift registry (thiết lập danh sách quà tặng)
-
consult the gift registry (tham khảo danh sách quà tặng)
-
find their gift registry (tìm danh sách quà tặng của họ)
-
add items to the gift registry (thêm đồ vào danh sách quà tặng)
-
online gift registry (danh sách quà tặng trực tuyến)
-
wedding gift registry (danh sách quà cưới)
-
baby gift registry (danh sách quà tặng cho em bé)
-
comprehensive gift registry (danh sách quà tặng đầy đủ)
-
items on a gift registry (các món đồ trong danh sách quà tặng)
Idioms
-
create a gift registry
Tạo danh sách quà tặng
"They decided to create a gift registry for their wedding to help guests choose presents."
(Họ quyết định tạo danh sách quà tặng cho đám cưới để giúp khách mời chọn quà.)
-
consult the gift registry
Tham khảo danh sách quà tặng
"Before buying a present, it's polite to consult the gift registry."
(Trước khi mua quà, nên tham khảo danh sách quà tặng.)
-
register for gifts
Đăng ký danh sách quà tặng
"Many couples register for gifts at their favorite department stores."
(Nhiều cặp đôi đăng ký danh sách quà tặng tại các cửa hàng bách hóa yêu thích của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gift registry
nounMột dịch vụ cho phép các cặp đôi sắp cưới, cha mẹ mới sinh, v.v., cung cấp một danh sách các món quà mong muốn cho một cửa hàng, để khách mời đám cưới hoặc tiệc mừng em bé có thể dễ dàng mua chúng.
"The bride and groom set up a gift registry at Macy's to help their guests choose wedding presents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gift registry".
