(Top Banner Ad)
gift registry
B1
noun B1 Thương mại, Đời sống xã hội

gift registry

UK: /ˈɡɪft ˌrɛdʒɪstri/ • US: /ˈɡɪft ˌrɛdʒɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách quà tặng sổ đăng ký quà tặng danh mục quà tặng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A service that allows engaged couples, new parents, etc., to provide a list of desired gifts to a store, so that wedding or baby shower guests can easily purchase them.

Vietnamese Meaning

Một dịch vụ cho phép các cặp đôi sắp cưới, cha mẹ mới sinh, v.v., cung cấp một danh sách các món quà mong muốn cho một cửa hàng, để khách mời đám cưới hoặc tiệc mừng em bé có thể dễ dàng mua chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride and groom set up a gift registry at Macy's to help their guests choose wedding presents."

    "Cô dâu và chú rể đã thiết lập một danh sách quà tặng tại Macy's để giúp khách của họ chọn quà cưới."

  • "Many couples create a gift registry before their wedding to make gift-giving easier for their guests."

    "Nhiều cặp đôi tạo một danh sách quà tặng trước đám cưới của họ để giúp khách của họ tặng quà dễ dàng hơn."

  • "A baby registry is a helpful tool for new parents to organize the items they need for their baby."

    "Danh sách quà tặng cho em bé là một công cụ hữu ích cho các bậc cha mẹ mới sinh để sắp xếp các vật dụng họ cần cho con mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gift Món quà, quà tặng
Verb to gift Tặng quà
Noun registry Sổ đăng ký, danh sách
Verb to register Đăng ký, ghi vào sổ
Noun registrant Người đăng ký
Noun registration Sự đăng ký

Synonyms

wedding registry (danh sách quà cưới)baby registry (danh sách quà cho em bé)

Related Words

wish list (danh sách mong muốn)gift list (danh sách quà tặng)

Subject Area

Thương mại, Đời sống xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*giftiz
Old English
gift
Latin
regesta
Old French
registre
English
gift registry

Nguồn gốc của "Gift Registry"

Từ "gift" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, ban đầu có nghĩa là "sự cho đi" hoặc "món quà". Từ "registry" bắt nguồn từ tiếng Latin "regesta", có nghĩa là "những điều được ghi lại". Khái niệm "gift registry" như chúng ta biết ngày nay, nơi người tặng liệt kê các món quà mong muốn cho một sự kiện đặc biệt, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 tại các cửa hàng bách hóa ở Hoa Kỳ, chủ yếu dành cho đám cưới. Nó giúp khách mời biết chính xác món quà nào sẽ phù hợp và tránh trùng lặp.

Usage Note

Gift registry thường được sử dụng để giúp khách mời biết những món quà nào người nhận thực sự cần hoặc muốn, tránh việc tặng trùng lặp hoặc những món đồ không phù hợp. Nó phổ biến trong các dịp đặc biệt như đám cưới, sinh em bé và các sự kiện lớn khác.

Prepositions

at with

Khi sử dụng 'at', nó thường chỉ địa điểm của cửa hàng hoặc nền tảng cung cấp dịch vụ: 'The couple has a gift registry at Target.' Khi sử dụng 'with', nó nhấn mạnh vào việc đăng ký với một nhà cung cấp cụ thể: 'They created a gift registry with Amazon.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gift registry
  • create a gift registry
    (tạo danh sách quà tặng)
  • set up a gift registry
    (thiết lập danh sách quà tặng)
  • consult the gift registry
    (tham khảo danh sách quà tặng)
  • find their gift registry
    (tìm danh sách quà tặng của họ)
  • add items to the gift registry
    (thêm đồ vào danh sách quà tặng)
Adjective + gift registry
  • online gift registry
    (danh sách quà tặng trực tuyến)
  • wedding gift registry
    (danh sách quà cưới)
  • baby gift registry
    (danh sách quà tặng cho em bé)
  • comprehensive gift registry
    (danh sách quà tặng đầy đủ)
Noun + gift registry
  • items on a gift registry
    (các món đồ trong danh sách quà tặng)

Idioms

  • create a gift registry

    Tạo danh sách quà tặng

    "They decided to create a gift registry for their wedding to help guests choose presents."

    (Họ quyết định tạo danh sách quà tặng cho đám cưới để giúp khách mời chọn quà.)

  • consult the gift registry

    Tham khảo danh sách quà tặng

    "Before buying a present, it's polite to consult the gift registry."

    (Trước khi mua quà, nên tham khảo danh sách quà tặng.)

  • register for gifts

    Đăng ký danh sách quà tặng

    "Many couples register for gifts at their favorite department stores."

    (Nhiều cặp đôi đăng ký danh sách quà tặng tại các cửa hàng bách hóa yêu thích của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gift registry

noun
Lật mặt

Một dịch vụ cho phép các cặp đôi sắp cưới, cha mẹ mới sinh, v.v., cung cấp một danh sách các món quà mong muốn cho một cửa hàng, để khách mời đám cưới hoặc tiệc mừng em bé có thể dễ dàng mua chúng.

"The bride and groom set up a gift registry at Macy's to help their guests choose wedding presents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gift registry".

Mục đích của "Gift Registry"

"Gift registry" ra đời nhằm giúp khách mời dễ dàng chọn món quà phù hợp mà không lo bị trùng lặp, đồng thời đảm bảo người nhận sẽ nhận được những thứ họ thực sự cần hoặc mong muốn. Đây là một truyền thống phổ biến trong các dịp như đám cưới, tiệc mừng em bé chào đời (baby shower) hoặc tiệc tân gia ở các nước phương Tây.

Lịch sử và sự phát triển

Khái niệm "gift registry" được cho là xuất hiện lần đầu tiên vào năm 1924 tại cửa hàng bách hóa Marshall Field's ở Chicago, Hoa Kỳ, chủ yếu dành cho các cặp đôi chuẩn bị kết hôn. Ban đầu, nó chỉ là một danh sách viết tay, nhưng sau đó đã phát triển thành các hệ thống trực tuyến tiện lợi, cho phép người thân và bạn bè từ xa cũng có thể dễ dàng truy cập và mua quà.