(Top Banner Ad)
give the nod
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Chung

give the nod

Nghĩa tiếng Việt

gật đầu đồng ý bật đèn xanh cho phép duyệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give approval or permission, often nonverbally.

Vietnamese Meaning

Đưa ra sự chấp thuận hoặc cho phép, thường là không bằng lời nói (ví dụ: bằng một cái gật đầu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boss gave the nod to proceed with the project."

    "Sếp đã gật đầu cho phép tiến hành dự án."

  • "The committee finally gave the nod to the new proposal."

    "Ủy ban cuối cùng đã chấp thuận đề xuất mới."

  • "Once he gives the nod, we can start the engine."

    "Một khi anh ấy ra hiệu, chúng ta có thể khởi động động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun giver Người cho, người ban tặng
Noun nod Cái gật đầu; sự ra hiệu bằng đầu
Verb nod Gật đầu; ra hiệu bằng đầu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gebanan
Old English
giefan
Middle English
given
Middle English
nodden
Modern English
give the nod

Nguồn gốc cử chỉ

Cử chỉ gật đầu (nod) đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử nhân loại, được dùng để biểu thị sự đồng ý, chấp thuận hoặc công nhận ai đó. Trong nhiều nền văn hóa, nó là một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ đơn giản và hiệu quả.

Sự phát triển thành thành ngữ

Cụm từ 'give the nod' (cho cái gật đầu) ra đời như một cách ẩn dụ, mở rộng từ hành động gật đầu vật lý thành ý nghĩa 'ban cho sự chấp thuận' hoặc 'cho phép'. Nó ngụ ý một quyết định hoặc sự đồng ý chính thức từ một người hoặc một nhóm có thẩm quyền.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi sự chấp thuận được đưa ra một cách chính thức hoặc kín đáo. 'Nod' ở đây mang nghĩa là 'cái gật đầu', nhưng nó tượng trưng cho sự chấp thuận. Nó có thể đề cập đến sự chấp thuận từ một người có thẩm quyền hoặc từ một nhóm người.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + give the nod
  • The board The board gave the nod to the new project.
    (Ban giám đốc đã chấp thuận dự án mới.)
  • The committee The committee finally gave the nod to the controversial proposal.
    (Ủy ban cuối cùng đã phê duyệt đề xuất gây tranh cãi.)
  • The manager The manager gave the nod for the team to proceed.
    (Người quản lý đã đồng ý để nhóm tiến hành.)
Adverb + give the nod
  • finally They finally gave the nod after much deliberation.
    (Cuối cùng họ đã đồng ý sau nhiều lần cân nhắc.)
  • reluctantly She reluctantly gave the nod to the plan.
    (Cô ấy miễn cưỡng chấp thuận kế hoạch.)
  • unanimously The panel unanimously gave the nod to the winning design.
    (Hội đồng đã nhất trí chấp thuận thiết kế chiến thắng.)
give the nod + Prepositional Phrase
  • to the proposal The government gave the nod to the controversial proposal.
    (Chính phủ đã chấp thuận đề xuất gây tranh cãi.)
  • for the project We're waiting for them to give the nod for the project to start.
    (Chúng tôi đang chờ họ chấp thuận để dự án khởi công.)

Idioms

  • give the nod

    Chấp thuận; đồng ý; cho phép (thường là một cách chính thức hoặc biểu thị quyền lực)

    "The council gave the nod to the new housing development."

    (Hội đồng đã chấp thuận dự án phát triển nhà ở mới.)

  • get the nod

    Được chấp thuận; được đồng ý; được chọn

    "After several interviews, she got the nod for the promotion."

    (Sau nhiều cuộc phỏng vấn, cô ấy đã được chọn để thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

give the nod

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Đưa ra sự chấp thuận hoặc cho phép, thường là không bằng lời nói (ví dụ: bằng một cái gật đầu).

"The boss gave the nod to proceed with the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is officially launched, the CEO will have been giving the nod to different aspects of the plan for months.
Vào thời điểm dự án được ra mắt chính thức, CEO đã gật đầu đồng ý với các khía cạnh khác nhau của kế hoạch trong nhiều tháng.
Phủ định
They won't have been giving the nod to any new proposals until they see the results of the current experiment.
Họ sẽ không gật đầu đồng ý với bất kỳ đề xuất mới nào cho đến khi họ thấy kết quả của thí nghiệm hiện tại.
Nghi vấn
Will the committee have been giving the nod to funding requests before the final budget meeting?
Liệu ủy ban có gật đầu đồng ý với các yêu cầu tài trợ trước cuộc họp ngân sách cuối cùng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's captain's give the nod sealed their victory in the final round.
Việc đội trưởng của đội gật đầu đã ấn định chiến thắng của họ trong vòng cuối cùng.
Phủ định
My parents' give the nod didn't guarantee I could go to the party.
Việc bố mẹ tôi gật đầu không đảm bảo rằng tôi có thể đi dự tiệc.
Nghi vấn
Does the company's CEO's give the nod mean the project is approved?
Việc CEO của công ty gật đầu có nghĩa là dự án được phê duyệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give the nod".

Cử chỉ đồng thuận phổ biến

Trong hầu hết các nền văn hóa phương Tây, gật đầu là một cử chỉ phi ngôn ngữ phổ biến để biểu thị sự đồng ý, chấp thuận hoặc đơn giản là công nhận. Ngược lại với lắc đầu (shaking head) biểu thị sự từ chối.

Dấu hiệu của quyền lực

Khi một người hoặc một tổ chức 'give the nod' (cho cái gật đầu), nó thường ngụ ý rằng họ có quyền ra quyết định hoặc ban cho sự cho phép. Điều này thể hiện một hình thức chấp thuận chính thức hoặc có thẩm quyền, thường là sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.