give the nod
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give approval or permission, often nonverbally.
Vietnamese Meaning
Đưa ra sự chấp thuận hoặc cho phép, thường là không bằng lời nói (ví dụ: bằng một cái gật đầu).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boss gave the nod to proceed with the project."
"Sếp đã gật đầu cho phép tiến hành dự án."
-
"The committee finally gave the nod to the new proposal."
"Ủy ban cuối cùng đã chấp thuận đề xuất mới."
-
"Once he gives the nod, we can start the engine."
"Một khi anh ấy ra hiệu, chúng ta có thể khởi động động cơ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng khi sự chấp thuận được đưa ra một cách chính thức hoặc kín đáo. 'Nod' ở đây mang nghĩa là 'cái gật đầu', nhưng nó tượng trưng cho sự chấp thuận. Nó có thể đề cập đến sự chấp thuận từ một người có thẩm quyền hoặc từ một nhóm người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The board The board gave the nod to the new project. (Ban giám đốc đã chấp thuận dự án mới.)
-
The committee The committee finally gave the nod to the controversial proposal. (Ủy ban cuối cùng đã phê duyệt đề xuất gây tranh cãi.)
-
The manager The manager gave the nod for the team to proceed. (Người quản lý đã đồng ý để nhóm tiến hành.)
-
finally They finally gave the nod after much deliberation. (Cuối cùng họ đã đồng ý sau nhiều lần cân nhắc.)
-
reluctantly She reluctantly gave the nod to the plan. (Cô ấy miễn cưỡng chấp thuận kế hoạch.)
-
unanimously The panel unanimously gave the nod to the winning design. (Hội đồng đã nhất trí chấp thuận thiết kế chiến thắng.)
-
to the proposal The government gave the nod to the controversial proposal. (Chính phủ đã chấp thuận đề xuất gây tranh cãi.)
-
for the project We're waiting for them to give the nod for the project to start. (Chúng tôi đang chờ họ chấp thuận để dự án khởi công.)
Idioms
-
give the nod
Chấp thuận; đồng ý; cho phép (thường là một cách chính thức hoặc biểu thị quyền lực)
"The council gave the nod to the new housing development."
(Hội đồng đã chấp thuận dự án phát triển nhà ở mới.)
-
get the nod
Được chấp thuận; được đồng ý; được chọn
"After several interviews, she got the nod for the promotion."
(Sau nhiều cuộc phỏng vấn, cô ấy đã được chọn để thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
give the nod
Thành ngữ (Idiom)Đưa ra sự chấp thuận hoặc cho phép, thường là không bằng lời nói (ví dụ: bằng một cái gật đầu).
"The boss gave the nod to proceed with the project."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is officially launched, the CEO will have been giving the nod to different aspects of the plan for months. |
Vào thời điểm dự án được ra mắt chính thức, CEO đã gật đầu đồng ý với các khía cạnh khác nhau của kế hoạch trong nhiều tháng. |
| Phủ định | They won't have been giving the nod to any new proposals until they see the results of the current experiment. |
Họ sẽ không gật đầu đồng ý với bất kỳ đề xuất mới nào cho đến khi họ thấy kết quả của thí nghiệm hiện tại. |
| Nghi vấn | Will the committee have been giving the nod to funding requests before the final budget meeting? |
Liệu ủy ban có gật đầu đồng ý với các yêu cầu tài trợ trước cuộc họp ngân sách cuối cùng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's captain's give the nod sealed their victory in the final round. |
Việc đội trưởng của đội gật đầu đã ấn định chiến thắng của họ trong vòng cuối cùng. |
| Phủ định | My parents' give the nod didn't guarantee I could go to the party. |
Việc bố mẹ tôi gật đầu không đảm bảo rằng tôi có thể đi dự tiệc. |
| Nghi vấn | Does the company's CEO's give the nod mean the project is approved? |
Việc CEO của công ty gật đầu có nghĩa là dự án được phê duyệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give the nod".
