(Top Banner Ad)
glacier system
B2
Danh từ B2 Địa lý học, Khoa học môi trường

glacier system

UK: /ˈɡlæsiə ˈsɪstəm/ • US: /ˈɡleɪʃər ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống sông băng phức hệ sông băng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complex of interconnected glaciers, ice streams, and ice shelves, along with the processes that influence their behavior and mass balance.

Vietnamese Meaning

Một phức hệ gồm các sông băng, dòng băng và thềm băng liên kết với nhau, cùng với các quá trình ảnh hưởng đến hành vi và cân bằng khối lượng của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focuses on understanding the intricate dynamics of the glacier system in the Himalayas."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc tìm hiểu động lực học phức tạp của hệ thống sông băng ở dãy Himalaya."

  • "Changes in temperature significantly impact the stability of the glacier system."

    "Những thay đổi về nhiệt độ ảnh hưởng đáng kể đến sự ổn định của hệ thống sông băng."

  • "The retreat of the glacier system is a clear indicator of climate change."

    "Sự rút lui của hệ thống sông băng là một dấu hiệu rõ ràng của biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glacier sông băng, núi băng
Adjective glacial thuộc về sông băng; lạnh giá, đóng băng
Noun glaciation sự đóng băng, quá trình băng hóa
Noun glaciology băng học (ngành nghiên cứu sông băng)
Noun glaciologist nhà băng học
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

ice complex (phức hệ băng)

Related Words

Subject Area

Địa lý học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
systēma (σύστημα)
Late Latin
systēma
Latin
glaciēs
Old French
glacier
English
glacier
English
system
English
glacier system

Nguồn gốc từ 'Glacier'

'Glacier' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'glaciēs' nghĩa là 'băng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'glacier', chỉ những khối băng lớn di chuyển chậm chạp. Khi tiếng Anh tiếp nhận, từ này vẫn giữ ý nghĩa đó, mô tả những dòng sông băng khổng lồ mà chúng ta thấy ngày nay. Từ 'system' (hệ thống) lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'systēma', nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức', ghép lại thành 'glacier system' để chỉ một quần thể các sông băng và các yếu tố liên quan hoạt động cùng nhau.

Ý nghĩa của 'System'

Từ 'system' (hệ thống) trong tiếng Anh đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể được sắp xếp' hoặc 'một tổ hợp các bộ phận làm việc cùng nhau'. Khi kết hợp với 'glacier', nó mô tả không chỉ một sông băng đơn lẻ mà là một mạng lưới phức tạp gồm băng, tuyết, đá, nước tan và các yếu tố địa lý khác tương tác với nhau để tạo thành một thực thể động học.

Usage Note

Thuật ngữ 'glacier system' nhấn mạnh rằng các sông băng không hoạt động độc lập mà là một phần của một hệ thống lớn hơn, tương tác với khí hậu, địa hình và các yếu tố khác. Nó bao gồm tất cả các yếu tố liên quan đến sự hình thành, vận động và tan chảy của băng.

Prepositions

of within

Ví dụ: 'the dynamics *of* a glacier system', 'processes *within* a glacier system'. 'Of' thường dùng để chỉ thuộc tính, thành phần. 'Within' chỉ vị trí, phạm vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glacier system
  • vast vast glacier system
    (hệ thống sông băng rộng lớn)
  • complex complex glacier system
    (hệ thống sông băng phức tạp)
  • retreating retreating glacier system
    (hệ thống sông băng đang rút lui)
  • mountain mountain glacier system
    (hệ thống sông băng trên núi)
  • interconnected interconnected glacier system
    (hệ thống sông băng liên kết)
Verb + glacier system
  • study study a glacier system
    (nghiên cứu một hệ thống sông băng)
  • monitor monitor a glacier system
    (giám sát một hệ thống sông băng)
  • impact impact on a glacier system
    (tác động lên một hệ thống sông băng)
  • preserve preserve a glacier system
    (bảo tồn một hệ thống sông băng)
Noun + of + glacier system
  • dynamics the dynamics of a glacier system
    (động lực học của một hệ thống sông băng)
  • health the health of a glacier system
    (tình trạng (sức khỏe) của một hệ thống sông băng)
  • evolution the evolution of a glacier system
    (sự tiến hóa/phát triển của một hệ thống sông băng)

Idioms

  • the dynamics of a glacier system

    những động lực vận hành và thay đổi của một hệ thống sông băng

    "Scientists are studying the dynamics of a glacier system in the Himalayas to understand its response to climate change."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu động lực học của một hệ thống sông băng ở Himalaya để hiểu phản ứng của nó với biến đổi khí hậu.)

  • a stable glacier system

    một hệ thống sông băng ổn định (ít thay đổi)

    "Researchers rarely find a truly stable glacier system in today's warming world."

    (Các nhà nghiên cứu hiếm khi tìm thấy một hệ thống sông băng thực sự ổn định trong thế giới đang nóng lên ngày nay.)

  • the role of glacier systems in water supply

    vai trò của các hệ thống sông băng trong việc cung cấp nước

    "The role of glacier systems in water supply is critical for many communities downstream."

    (Vai trò của các hệ thống sông băng trong việc cung cấp nước là rất quan trọng đối với nhiều cộng đồng hạ nguồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glacier system

Danh từ
Lật mặt

Một phức hệ gồm các sông băng, dòng băng và thềm băng liên kết với nhau, cùng với các quá trình ảnh hưởng đến hành vi và cân bằng khối lượng của chúng.

"The study focuses on understanding the intricate dynamics of the glacier system in the Himalayas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glacier system".

Chỉ báo biến đổi khí hậu

Các hệ thống sông băng được coi là phong vũ biểu quan trọng của biến đổi khí hậu. Sự tan chảy và rút lui của chúng là bằng chứng rõ ràng nhất về sự nóng lên toàn cầu và thường được dùng làm biểu tượng trong các phong trào bảo vệ môi trường.

Nguồn nước ngọt thiết yếu

Tại nhiều khu vực trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á (ví dụ: khu vực Himalaya) và Nam Mỹ, các hệ thống sông băng đóng vai trò là 'tháp nước' tự nhiên, cung cấp nước ngọt quan trọng cho nông nghiệp, sinh hoạt và sản xuất thủy điện, nhất là vào mùa khô.

Vẻ đẹp hùng vĩ và du lịch

Với vẻ đẹp hùng vĩ, kỳ vĩ và cảnh quan ngoạn mục, các hệ thống sông băng thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm. Chúng là nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật, nhiếp ảnh và văn học, thể hiện sự kỳ diệu và sức mạnh của thiên nhiên.