(Top Banner Ad)
global food crisis
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

global food crisis

UK: /ˌɡləʊbəl fuːd ˈkraɪsɪs/ • US: /ˌɡloʊbəl fuːd ˈkraɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khủng hoảng lương thực toàn cầu tình trạng khủng hoảng lương thực trên toàn thế giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which the world's food supply is not sufficient to feed its population, leading to widespread hunger, malnutrition, and social unrest.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà nguồn cung cấp thực phẩm của thế giới không đủ để nuôi sống dân số, dẫn đến nạn đói lan rộng, suy dinh dưỡng và bất ổn xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The global food crisis is threatening the lives of millions of people in developing countries."

    "Cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu đang đe dọa cuộc sống của hàng triệu người ở các nước đang phát triển."

  • "The UN is working to address the global food crisis."

    "Liên Hợp Quốc đang nỗ lực giải quyết cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu."

  • "Climate change is exacerbating the global food crisis."

    "Biến đổi khí hậu đang làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb globally trên phạm vi toàn cầu
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Verb feed nuôi, cho ăn
Adjective critical rất quan trọng, then chốt; nguy cấp
Verb criticize chỉ trích, phê phán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pa-
Proto-Germanic
*fōdōn
Old English
fōda
Modern English
food
Latin
globus
Late 16th Century English
global
Ancient Greek
krisis
Latin
crisis
Late 14th Century English
crisis

Nguồn gốc từ "Global" ("Toàn cầu")

Từ "global" trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là "thuộc về toàn thế giới" nhưng nguồn gốc của nó lại đến từ từ *globus* trong tiếng Latin, có nghĩa là "một khối cầu" hay "một vật tròn". Mãi đến thế kỷ 20, nghĩa "toàn thế giới" mới trở nên phổ biến, khi con người có tầm nhìn rộng hơn về các vấn đề liên quan đến cả hành tinh.

Nguồn gốc từ "Crisis" ("Khủng hoảng")

Từ "crisis" ban đầu xuất hiện trong y học Hy Lạp cổ đại (*krisis*), chỉ một "điểm quyết định" hoặc "bước ngoặt" trong diễn biến của một căn bệnh – thời điểm mà bệnh nhân sẽ khá hơn hoặc xấu đi. Sau đó, nó được dùng rộng rãi hơn để chỉ những thời điểm khó khăn, nguy hiểm hoặc mang tính quyết định trong bất kỳ tình huống nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các vấn đề toàn cầu liên quan đến sản xuất, phân phối và khả năng tiếp cận thực phẩm. Nó thường liên quan đến các yếu tố như biến đổi khí hậu, xung đột, bất ổn kinh tế và bất bình đẳng trong phân phối.

Prepositions

of in during

‘Of’ được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc bản chất của cuộc khủng hoảng (the global food crisis of 2008). ‘In’ thường dùng để chỉ khu vực hoặc quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất (the impact of global food crisis in Africa). ‘During’ được sử dụng để chỉ thời gian khủng hoảng xảy ra (during the global food crisis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global food crisis
  • severe a severe global food crisis
    (một cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu nghiêm trọng)
  • looming a looming global food crisis
    (một cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu đang đến gần)
  • worsening a worsening global food crisis
    (một cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu ngày càng tồi tệ)
Verb + global food crisis
  • address to address a global food crisis
    (giải quyết một cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu)
  • avert to avert a global food crisis
    (ngăn chặn một cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu)
  • exacerbate to exacerbate a global food crisis
    (làm trầm trọng thêm một cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu)
Noun + global food crisis
  • causes the causes of a global food crisis
    (các nguyên nhân của một cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu)
  • impact the impact of a global food crisis
    (tác động của một cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu)
  • solutions solutions to a global food crisis
    (các giải pháp cho một cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu)

Idioms

  • on the brink of a global food crisis

    trên bờ vực của một cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu

    "Many developing nations are currently on the brink of a global food crisis."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển hiện đang trên bờ vực của một cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu.)

  • to plunge into a global food crisis

    rơi vào một cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu

    "Without immediate action, the region could plunge into a global food crisis."

    (Nếu không hành động ngay lập tức, khu vực này có thể rơi vào một cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu.)

  • the specter of a global food crisis

    bóng ma của một cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu

    "The conflict has raised the specter of a global food crisis, affecting millions."

    (Cuộc xung đột đã làm dấy lên bóng ma của một cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng triệu người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global food crisis

Noun Phrase
Lật mặt

Một tình huống mà nguồn cung cấp thực phẩm của thế giới không đủ để nuôi sống dân số, dẫn đến nạn đói lan rộng, suy dinh dưỡng và bất ổn xã hội.

"The global food crisis is threatening the lives of millions of people in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ignoring the global food crisis will lead to devastating consequences.
Phớt lờ cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu sẽ dẫn đến những hậu quả tàn khốc.
Phủ định
The government is not considering addressing the global food crisis effectively.
Chính phủ không xem xét giải quyết cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is preventing a global food crisis a priority for international organizations?
Liệu việc ngăn chặn cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu có phải là ưu tiên hàng đầu của các tổ chức quốc tế không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rising food prices, supply chain disruptions, and climate change, all contribute to the global food crisis.
Giá lương thực tăng cao, gián đoạn chuỗi cung ứng và biến đổi khí hậu, tất cả đều góp phần vào cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu.
Phủ định
Despite efforts to increase production, the global food crisis, a complex issue, is not easily resolved.
Mặc dù có những nỗ lực tăng sản lượng, cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu, một vấn đề phức tạp, không dễ dàng được giải quyết.
Nghi vấn
Considering the drought, economic instability, and political unrest, how can we effectively address the global food crisis?
Xem xét hạn hán, sự bất ổn kinh tế và bất ổn chính trị, làm thế nào chúng ta có thể giải quyết hiệu quả cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global food crisis".

An ninh lương thực

Khủng hoảng lương thực toàn cầu thường gắn liền với khái niệm "an ninh lương thực" (food security). Đây là tình trạng tất cả mọi người, mọi lúc, đều có thể tiếp cận đủ lương thực an toàn, bổ dưỡng và thiết yếu để duy trì cuộc sống năng động và khỏe mạnh. Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc (UN) và Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) thường xuyên theo dõi và nỗ lực để đảm bảo an ninh lương thực trên toàn cầu.

Biến đổi khí hậu và xung đột

Nhiều người phương Tây và cộng đồng quốc tế nhìn nhận khủng hoảng lương thực toàn cầu không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là hệ quả của biến đổi khí hậu (gây ra hạn hán, lũ lụt, mất mùa) và các cuộc xung đột vũ trang (làm gián đoạn chuỗi cung ứng, phá hủy nông nghiệp). Giải quyết những vấn đề gốc rễ này là chìa khóa để đảm bảo ổn định lương thực dài hạn.