(Top Banner Ad)
global food security
C1
cụm danh từ C1 Nông nghiệp, Kinh tế, Chính trị

global food security

UK: /ˈɡləʊbəl fuːd sɪˈkjʊərəti/ • US: /ˈɡloʊbəl fuːd sɪˈkjʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

an ninh lương thực toàn cầu bảo đảm an ninh lương thực trên toàn thế giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having reliable access to a sufficient quantity of affordable, nutritious food.

Vietnamese Meaning

Tình trạng có khả năng tiếp cận đáng tin cậy đến một lượng đủ thực phẩm dinh dưỡng với giá cả phải chăng trên phạm vi toàn cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving global food security is a major challenge in the 21st century."

    "Đạt được an ninh lương thực toàn cầu là một thách thức lớn trong thế kỷ 21."

  • "Climate change poses a significant threat to global food security."

    "Biến đổi khí hậu gây ra một mối đe dọa đáng kể đối với an ninh lương thực toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective global thuộc về toàn cầu, mang tính toàn cầu
Adverb globally trên phạm vi toàn cầu
Verb globalize toàn cầu hóa
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Verb/Adjective secure đảm bảo, bảo vệ; an toàn
Noun security an ninh, sự an toàn
Adjective insecure không an toàn, bất an
Noun insecurity tình trạng bất an, sự không an toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Proto-Germanic
*fōdiz
Latin
securitas
English
Food Security (concept emerges ~1970s)
English
Global Food Security (term gains prominence ~late 20th century)

Nguồn gốc từ ngữ

Từ 'global' (toàn cầu) có nguồn gốc từ 'globus' (tiếng Latin) nghĩa là quả cầu, trái đất. 'Food' (thực phẩm) bắt nguồn từ 'fōda' (tiếng Anh cổ) chỉ thức ăn cơ bản. 'Security' (an ninh) xuất phát từ 'securitas' (tiếng Latin) mang ý nghĩa sự an toàn, không lo lắng. Kết hợp lại, 'an ninh lương thực toàn cầu' chỉ sự an toàn và đảm bảo về nguồn cung cấp thực phẩm cho toàn thế giới.

Sự phát triển của khái niệm

Khái niệm 'an ninh lương thực' bắt đầu được quan tâm rộng rãi sau các cuộc khủng hoảng lương thực thế giới vào những năm 1970. Từ 'global' (toàn cầu) sau đó được thêm vào để nhấn mạnh rằng đây không chỉ là vấn đề của một quốc gia mà là một thách thức chung, liên kết và ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia trên thế giới, đòi hỏi sự hợp tác quốc tế để giải quyết.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc đảm bảo mọi người trên thế giới đều có đủ thức ăn. Nó không chỉ đề cập đến việc sản xuất đủ lương thực mà còn đến khả năng tiếp cận, tính ổn định và dinh dưỡng của thực phẩm đó. Khác với 'food security' (an ninh lương thực) vốn có thể áp dụng ở cấp quốc gia hoặc khu vực, 'global food security' nhấn mạnh tính toàn cầu của vấn đề và sự cần thiết của các giải pháp quốc tế.

Prepositions

in for

'in' được dùng khi nói về vai trò của một yếu tố trong việc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu (ví dụ: the role of technology in global food security). 'for' được dùng khi nói về các nỗ lực hoặc chính sách hướng đến việc đạt được an ninh lương thực toàn cầu (ví dụ: policies for global food security).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global food security
  • critical critical global food security
    (an ninh lương thực toàn cầu mang tính sống còn/cấp thiết)
  • sustainable sustainable global food security
    (an ninh lương thực toàn cầu bền vững)
  • fragile fragile global food security
    (an ninh lương thực toàn cầu mong manh)
Verb + global food security
  • ensure ensure global food security
    (đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu)
  • achieve achieve global food security
    (đạt được an ninh lương thực toàn cầu)
  • address address global food security
    (giải quyết vấn đề an ninh lương thực toàn cầu)
  • threaten threaten global food security
    (đe dọa an ninh lương thực toàn cầu)
Noun + global food security
  • challenges to challenges to global food security
    (những thách thức đối với an ninh lương thực toàn cầu)
  • solutions for solutions for global food security
    (các giải pháp cho an ninh lương thực toàn cầu)
  • impact on impact on global food security
    (tác động đến an ninh lương thực toàn cầu)

Idioms

  • The state of global food security

    Tình hình an ninh lương thực toàn cầu

    "The latest report assessed the state of global food security, highlighting areas of concern."

    (Báo cáo mới nhất đã đánh giá tình hình an ninh lương thực toàn cầu, nêu bật những lĩnh vực đáng lo ngại.)

  • A pillar of global food security

    Một trụ cột của an ninh lương thực toàn cầu

    "Sustainable agriculture is considered a pillar of global food security."

    (Nông nghiệp bền vững được coi là một trụ cột của an ninh lương thực toàn cầu.)

  • Safeguarding global food security

    Bảo vệ/đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu

    "International cooperation is crucial for safeguarding global food security."

    (Hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt để bảo vệ an ninh lương thực toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global food security

cụm danh từ
Lật mặt

Tình trạng có khả năng tiếp cận đáng tin cậy đến một lượng đủ thực phẩm dinh dưỡng với giá cả phải chăng trên phạm vi toàn cầu.

"Achieving global food security is a major challenge in the 21st century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global food security".

Định nghĩa của Liên Hợp Quốc

Khái niệm 'an ninh lương thực' được Liên Hợp Quốc định nghĩa là tình trạng mà mọi người, mọi lúc đều có quyền tiếp cận vật chất và kinh tế đối với thực phẩm đầy đủ, an toàn và bổ dưỡng để đáp ứng nhu cầu ăn kiêng và sở thích thực phẩm của họ cho một cuộc sống năng động và khỏe mạnh. Từ 'toàn cầu' nhấn mạnh rằng đây là một vấn đề liên quan đến tất cả các quốc gia trên thế giới, đòi hỏi nỗ lực chung.

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG 2)

'An ninh lương thực toàn cầu' là trọng tâm của Mục tiêu Phát triển Bền vững số 2 của Liên Hợp Quốc (SDG 2): 'Zero Hunger' (Xóa bỏ nạn đói). Mục tiêu này không chỉ hướng đến việc chấm dứt nạn đói mà còn đảm bảo mọi người được tiếp cận với thực phẩm đầy đủ, dinh dưỡng và bền vững vào năm 2030, thể hiện cam kết toàn cầu đối với vấn đề này và tầm quan trọng của nó trong chương trình nghị sự phát triển toàn cầu.