(Top Banner Ad)
global organization
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Chính trị, Quan hệ quốc tế

global organization

UK: /ˈɡləʊbl̩ ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈɡloʊbl̩ ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức toàn cầu tổ chức quốc tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization that operates internationally.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức hoạt động trên phạm vi quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Nations is a global organization."

    "Liên Hợp Quốc là một tổ chức toàn cầu."

  • "Many global organizations are working to combat climate change."

    "Nhiều tổ chức toàn cầu đang làm việc để chống lại biến đổi khí hậu."

  • "The global organization aims to promote peace and security."

    "Tổ chức toàn cầu này hướng tới mục tiêu thúc đẩy hòa bình và an ninh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, thế giới
Verb globalize toàn cầu hóa
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Adverb globally một cách toàn cầu
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organizer người tổ chức, ban tổ chức
Adjective organizational thuộc về tổ chức
Noun disorganization sự vô tổ chức, sự lộn xộn

Synonyms

international organization (tổ chức quốc tế)multinational organization (tổ chức đa quốc gia)

Antonyms

local organization (tổ chức địa phương)national organization (tổ chức quốc gia)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Medieval Latin
globalis
French
global
English
global
Greek
organon
Medieval Latin
organizatio
Old French
organisation
English
organization
English
global organization

Nguồn gốc của 'Global'

Từ 'global' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'globus' (nghĩa là 'hình cầu' hoặc 'quả địa cầu'). Qua tiếng Latin thời Trung cổ 'globalis' và tiếng Pháp 'global', từ này phát triển ý nghĩa 'thuộc về hoặc bao trùm toàn thế giới' vào tiếng Anh cuối thế kỷ 16.

Nguồn gốc của 'Organization'

Từ 'organization' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon' (nghĩa là 'công cụ' hoặc 'dụng cụ'). Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thời Trung cổ ('organizatio') và tiếng Pháp cổ ('organisation'), cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16 với ý nghĩa 'sự sắp xếp có hệ thống' hoặc 'một cấu trúc có tổ chức'.

Sự kết hợp 'Global Organization'

Cụm từ 'global organization' là một sự kết hợp hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ 'global' và 'organization' có sẵn. Nó dùng để chỉ một tổ chức có phạm vi hoạt động, ảnh hưởng hoặc thành viên trải rộng khắp thế giới, vượt ra ngoài biên giới quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tổ chức có hoạt động và ảnh hưởng trên nhiều quốc gia, có thể là tổ chức chính phủ, phi chính phủ hoặc doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh phạm vi hoạt động rộng lớn, vượt ra khỏi biên giới quốc gia.

Prepositions

of

Thường dùng 'of' để chỉ mục đích hoặc lĩnh vực hoạt động của tổ chức. Ví dụ: 'global organization of health' (tổ chức y tế toàn cầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global organization
  • major major global organization
    (tổ chức toàn cầu lớn)
  • leading leading global organization
    (tổ chức toàn cầu hàng đầu)
  • powerful powerful global organization
    (tổ chức toàn cầu quyền lực)
  • non-governmental non-governmental global organization
    (tổ chức toàn cầu phi chính phủ)
  • effective effective global organization
    (tổ chức toàn cầu hiệu quả)
Verb + global organization
  • establish establish a global organization
    (thành lập một tổ chức toàn cầu)
  • join join a global organization
    (tham gia một tổ chức toàn cầu)
  • support support a global organization
    (ủng hộ một tổ chức toàn cầu)
  • fund fund a global organization
    (tài trợ cho một tổ chức toàn cầu)
  • oversee oversee a global organization
    (giám sát một tổ chức toàn cầu)
Global organization + Verb
  • operates A global organization operates
    (Một tổ chức toàn cầu hoạt động)
  • aims to A global organization aims to
    (Một tổ chức toàn cầu nhằm mục đích)
  • addresses A global organization addresses
    (Một tổ chức toàn cầu giải quyết)
  • promotes A global organization promotes
    (Một tổ chức toàn cầu thúc đẩy)

Idioms

  • play a pivotal role in a global organization

    đóng vai trò then chốt trong một tổ chức toàn cầu

    "The new director is expected to play a pivotal role in a global organization's environmental initiatives."

    (Giám đốc mới được kỳ vọng sẽ đóng vai trò then chốt trong các sáng kiến môi trường của một tổ chức toàn cầu.)

  • the rise of global organizations

    sự trỗi dậy của các tổ chức toàn cầu

    "The 20th century witnessed the rise of global organizations dedicated to peace and development."

    (Thế kỷ 20 đã chứng kiến sự trỗi dậy của các tổ chức toàn cầu chuyên về hòa bình và phát triển.)

  • work with global organizations

    làm việc với các tổ chức toàn cầu

    "Our government often works with global organizations to address humanitarian crises."

    (Chính phủ chúng tôi thường làm việc với các tổ chức toàn cầu để giải quyết các cuộc khủng hoảng nhân đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global organization

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức hoạt động trên phạm vi quốc tế.

"The United Nations is a global organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global organization".

Vai trò trong giải quyết các thách thức toàn cầu

Các tổ chức toàn cầu như Liên Hợp Quốc (UN), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) hay Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc điều phối các nỗ lực quốc tế nhằm giải quyết những vấn đề chung của nhân loại như biến đổi khí hậu, đại dịch, nghèo đói và xung đột. Chúng là nền tảng cho sự hợp tác đa phương.

Tranh cãi về quyền lực và ảnh hưởng

Mặc dù có vai trò thiết yếu, các tổ chức toàn cầu thường đối mặt với những tranh cãi về quyền lực, sự minh bạch, và mức độ ảnh hưởng của họ đối với chủ quyền quốc gia. Các cuộc tranh luận xoay quanh việc làm thế nào để cân bằng giữa nhu cầu hợp tác toàn cầu và lợi ích riêng của từng quốc gia thành viên.