(Top Banner Ad)
international organization
C1
Noun C1 Chính trị quốc tế, Quan hệ quốc tế

international organization

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl ˌɔːɡənʌɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization with an international membership, scope, or presence.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức có thành viên, phạm vi hoặc sự hiện diện mang tính quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Nations is a major international organization."

    "Liên Hợp Quốc là một tổ chức quốc tế lớn."

  • "Several international organizations are involved in humanitarian aid efforts."

    "Một vài tổ chức quốc tế tham gia vào các nỗ lực viện trợ nhân đạo."

  • "The World Bank is an international organization that provides financial assistance to developing countries."

    "Ngân hàng Thế giới là một tổ chức quốc tế cung cấp hỗ trợ tài chính cho các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Adverb internationally một cách quốc tế
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Adjective organizational thuộc về tổ chức

Synonyms

global organization (tổ chức toàn cầu)multinational organization (tổ chức đa quốc gia)

Antonyms

national organization (tổ chức quốc gia)domestic organization (tổ chức trong nước)

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
international
English
organization
English
international organization

Nguồn gốc từ 'international' - Sáng tạo của Jeremy Bentham

Từ 'international' (quốc tế) được nhà triết học người Anh Jeremy Bentham đặt ra vào năm 1780. Ông ghép tiền tố 'inter-' (có nghĩa 'giữa, giữa các') từ tiếng Latin với từ 'nation' (quốc gia) và hậu tố tính từ '-al'. Bentham đã tạo ra từ này để mô tả các mối quan hệ và luật pháp giữa các quốc gia có chủ quyền, một khái niệm mới mẻ vào thời điểm đó.

Nguồn gốc từ 'organization' - Từ công cụ đến cấu trúc

Từ 'organization' (tổ chức) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', ban đầu có nghĩa là 'công cụ, khí cụ' hoặc 'bộ phận cơ thể'. Qua tiếng Latin Trung cổ 'organisare' (có nghĩa là sắp xếp, cấu trúc) và tiếng Pháp cổ 'organisation', từ này du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Ý nghĩa của nó dần phát triển để chỉ một cấu trúc có hệ thống hoặc một nhóm người được sắp xếp để cùng thực hiện một mục đích.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các tổ chức hoạt động trên phạm vi toàn cầu hoặc khu vực, với sự tham gia của nhiều quốc gia. Sự khác biệt với các tổ chức phi chính phủ (NGOs) là các tổ chức quốc tế thường được thành lập bởi các hiệp ước giữa các quốc gia hoặc hoạt động theo ủy quyền của các chính phủ.

Prepositions

of within with

* **of:** Dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của tổ chức. Ví dụ: 'an organization of international standing' (một tổ chức có tầm vóc quốc tế).
* **within:** Dùng để chỉ phạm vi hoạt động. Ví dụ: 'within an international organization' (trong một tổ chức quốc tế).
* **with:** Dùng để chỉ mối quan hệ hợp tác hoặc liên kết. Ví dụ: 'working with international organizations' (làm việc với các tổ chức quốc tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + international organization
  • major a major international organization
    (một tổ chức quốc tế lớn)
  • leading a leading international organization
    (một tổ chức quốc tế hàng đầu)
  • intergovernmental an intergovernmental international organization
    (một tổ chức quốc tế liên chính phủ)
  • non-governmental a non-governmental international organization (NGO)
    (một tổ chức quốc tế phi chính phủ (NGO))
Verb + international organization
  • join join an international organization
    (tham gia một tổ chức quốc tế)
  • establish establish an international organization
    (thành lập một tổ chức quốc tế)
  • fund fund an international organization
    (tài trợ cho một tổ chức quốc tế)
  • cooperate with cooperate with international organizations
    (hợp tác với các tổ chức quốc tế)
International organization + Prepositional Phrase
  • for peace an international organization for peace
    (một tổ chức quốc tế vì hòa bình)
  • on trade an international organization on trade
    (một tổ chức quốc tế về thương mại)

Idioms

  • play a crucial role in an international organization

    đóng vai trò then chốt/quan trọng trong một tổ chức quốc tế

    "The World Health Organization plays a crucial role in coordinating global health efforts."

    (Tổ chức Y tế Thế giới đóng vai trò then chốt trong việc điều phối các nỗ lực y tế toàn cầu.)

  • join forces with international organizations

    hợp tác (liên minh) với các tổ chức quốc tế

    "To address climate change, nations must join forces with international organizations and NGOs."

    (Để giải quyết biến đổi khí hậu, các quốc gia phải hợp tác với các tổ chức quốc tế và các tổ chức phi chính phủ.)

  • seek assistance from international organizations

    tìm kiếm sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế

    "After the earthquake, the country had to seek assistance from international organizations."

    (Sau trận động đất, đất nước phải tìm kiếm sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international organization

Noun
Lật mặt

Một tổ chức có thành viên, phạm vi hoặc sự hiện diện mang tính quốc tế.

"The United Nations is a major international organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international organization".

Vai trò trong quản trị toàn cầu và hợp tác quốc tế

Các tổ chức quốc tế đóng vai trò trung tâm trong việc giải quyết các thách thức vượt ra ngoài biên giới quốc gia, như biến đổi khí hậu, khủng hoảng nhân đạo, an ninh toàn cầu và y tế công cộng. Chúng tạo ra một diễn đàn để các quốc gia hợp tác, đàm phán và cùng phát triển các giải pháp chung. Ví dụ điển hình bao gồm Liên Hợp Quốc (UN), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

Ảnh hưởng đến luật pháp và chuẩn mực quốc tế

Nhiều tổ chức quốc tế có quyền lực để xây dựng và thực thi luật pháp, hiệp ước, hoặc các chuẩn mực quốc tế mà các quốc gia thành viên phải tuân thủ. Điều này giúp tạo ra một khuôn khổ chung cho hành vi của các quốc gia, thúc đẩy các giá trị như nhân quyền, công bằng xã hội và phát triển bền vững. Chúng cũng là kênh quan trọng để thực hiện ngoại giao đa phương và giải quyết tranh chấp hòa bình.