(Top Banner Ad)
global trade
B2
Danh từ B2 Kinh tế

global trade

UK: /ˌɡləʊbəl ˈtreɪd/ • US: /ˌɡloʊbəl ˈtreɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại toàn cầu mậu dịch toàn cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The exchange of goods or services between countries.

Vietnamese Meaning

Sự trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Global trade has significantly increased in recent decades."

    "Thương mại toàn cầu đã tăng lên đáng kể trong những thập kỷ gần đây."

  • "The growth of global trade has lifted millions out of poverty."

    "Sự tăng trưởng của thương mại toàn cầu đã giúp hàng triệu người thoát khỏi đói nghèo."

  • "New technologies are transforming global trade."

    "Các công nghệ mới đang thay đổi thương mại toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe Quả địa cầu, thế giới
Adverb globally Trên phạm vi toàn cầu, toàn thế giới
Verb globalize Toàn cầu hóa
Noun globalization Sự toàn cầu hóa
Noun trader Thương nhân, người buôn bán
Noun/Adjective trading Hoạt động giao dịch, buôn bán; (liên quan đến) giao dịch
Adjective tradable Có thể giao dịch, có thể mua bán được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus (sphere, round mass)
Late Latin
globalis (of the globe)
Middle English
trade (path, course)
English (modern)
global trade (worldwide commerce)

Sự ra đời của 'global'

Từ quả cầu La-tinh 'globus', có nghĩa là "khối tròn", "quả cầu", sau đó phát triển thành 'globalis' và cuối cùng là 'global' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa "toàn cầu" hoặc "liên quan đến toàn thế giới".

Hành trình của 'trade'

Ban đầu, 'trade' trong tiếng Anh cổ và Trung Anh nghĩa là "con đường", "lộ trình" hoặc "dấu vết". Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ việc di chuyển hàng hóa và cuối cùng là hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các cá nhân, quốc gia. Khi kết hợp với 'global', nó trở thành "thương mại toàn cầu", chỉ sự trao đổi hàng hóa và dịch vụ trên phạm vi thế giới.

Usage Note

Cụm từ 'global trade' nhấn mạnh đến phạm vi toàn cầu của hoạt động thương mại, vượt ra khỏi biên giới quốc gia và khu vực. Nó bao hàm sự tương tác kinh tế phức tạp giữa nhiều quốc gia, bao gồm xuất nhập khẩu, đầu tư, và các thỏa thuận thương mại.

Prepositions

in of

'In global trade' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò trong thương mại toàn cầu. Ví dụ: 'Vietnam plays an important role in global trade.' 'Of global trade' thường được sử dụng để chỉ một phần hoặc khía cạnh của thương mại toàn cầu. Ví dụ: 'The impact of tariffs on global trade.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global trade
  • free free global trade
    (thương mại toàn cầu tự do)
  • fair fair global trade
    (thương mại toàn cầu công bằng)
  • booming booming global trade
    (thương mại toàn cầu bùng nổ/phát triển mạnh)
  • competitive competitive global trade
    (thương mại toàn cầu cạnh tranh)
Verb + global trade
  • boost boost global trade
    (thúc đẩy thương mại toàn cầu)
  • facilitate facilitate global trade
    (tạo điều kiện cho thương mại toàn cầu)
  • hinder hinder global trade
    (cản trở thương mại toàn cầu)
  • regulate regulate global trade
    (điều tiết thương mại toàn cầu)
  • engage in engage in global trade
    (tham gia vào thương mại toàn cầu)
Noun + of global trade
  • patterns patterns of global trade
    (các mô hình/xu hướng thương mại toàn cầu)
  • expansion expansion of global trade
    (sự mở rộng thương mại toàn cầu)
  • challenges challenges of global trade
    (những thách thức của thương mại toàn cầu)

Idioms

  • the engine of global trade

    động lực chính của thương mại toàn cầu

    "Technological advancements are often seen as the engine of global trade."

    (Những tiến bộ công nghệ thường được xem là động lực chính của thương mại toàn cầu.)

  • a pillar of global trade

    trụ cột của thương mại toàn cầu

    "Reliable shipping routes remain a pillar of global trade."

    (Các tuyến đường vận chuyển đáng tin cậy vẫn là một trụ cột của thương mại toàn cầu.)

  • open global trade

    thương mại toàn cầu mở cửa

    "Many countries advocate for open global trade to foster economic growth."

    (Nhiều quốc gia ủng hộ thương mại toàn cầu mở cửa để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global trade

Danh từ
Lật mặt

Sự trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các quốc gia.

"Global trade has significantly increased in recent decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global trade".

Con đường Tơ lụa (The Silk Road)

Là một mạng lưới các tuyến đường thương mại cổ đại nối liền Đông và Tây, bắt đầu từ khoảng năm 130 TCN. Nó không chỉ vận chuyển hàng hóa như lụa, gia vị mà còn là cầu nối trao đổi văn hóa, tôn giáo, và công nghệ, cho thấy hình thức "thương mại toàn cầu" sơ khai đã định hình thế giới như thế nào.

Tổ chức Thương mại Thế giới (World Trade Organization - WTO)

Được thành lập năm 1995, WTO là một tổ chức liên chính phủ điều chỉnh thương mại quốc tế. Mục tiêu chính của WTO là giúp các nhà sản xuất hàng hóa và dịch vụ, các nhà xuất khẩu và nhập khẩu thực hiện công việc kinh doanh của họ một cách suôn sẻ nhất, tạo ra một khuôn khổ công bằng và minh bạch cho thương mại toàn cầu.