be ruined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be damaged severely or irreparably; to be spoiled completely.
Vietnamese Meaning
Bị phá hủy, hư hỏng nghiêm trọng hoặc không thể sửa chữa được; bị làm hỏng hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His career was ruined by the scandal."
"Sự nghiệp của anh ta đã bị hủy hoại bởi vụ bê bối."
-
"The crops were ruined by the flood."
"Mùa màng đã bị lũ lụt tàn phá."
-
"The company was ruined by poor management."
"Công ty đã bị phá sản vì quản lý kém."
-
"Her reputation was ruined after the allegations."
"Danh tiếng của cô ấy đã bị hủy hoại sau những cáo buộc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ sự hủy hoại về mặt vật chất, tài chính, danh tiếng, hoặc cơ hội. Khác với 'be damaged' (bị hư hại) ở mức độ nghiêm trọng hơn, và mang tính chất không thể phục hồi. So sánh với 'be spoiled' (bị làm hỏng) thì 'be ruined' thường mang ý nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả sự sụp đổ về mặt tinh thần hoặc kinh tế.
Prepositions
‘by’ chỉ tác nhân gây ra sự hủy hoại (ví dụ: ruined by the storm). ‘through’ chỉ phương tiện hoặc cách thức dẫn đến sự hủy hoại (ví dụ: ruined through gambling). ‘with’ có thể được dùng để chỉ cái gì đó bị hủy hoại cùng với đối tượng khác (ví dụ: ruined with debt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be ruined (bị hủy hoại hoàn toàn)
-
utterly be ruined (bị phá hủy hoàn toàn, tan tành)
-
financially be ruined (bị phá sản, khánh kiệt về tài chính)
-
nearly be ruined (suýt bị phá hủy, gần như hỏng hết)
-
My life will be ruined. (Cuộc đời tôi sẽ bị hủy hoại.)
-
His reputation has been ruined. (Danh tiếng của anh ấy đã bị hủy hoại.)
-
Our plans were ruined. (Kế hoạch của chúng tôi đã đổ bể.)
-
The holiday was ruined by the weather. (Kỳ nghỉ đã bị thời tiết phá hỏng.)
Idioms
-
be ruined for (something else)
Bị 'hỏng' vì đã trải nghiệm điều gì đó quá tốt, khiến những thứ khác cùng loại trở nên kém hấp dẫn.
"After tasting real Japanese wagyu beef, I'm ruined for any other steak."
(Sau khi nếm thử thịt bò wagyu Nhật chính gốc, tôi chẳng còn thiết tha với bất kỳ loại bít tết nào khác nữa.)
-
go to rack and ruin
Trở nên hư hỏng, đổ nát, suy tàn (thường do bị bỏ bê). Dạng bị động là 'be left to go to rack and ruin'.
"The beautiful old theater was left to go to rack and ruin."
(Nhà hát cổ kính xinh đẹp đã bị bỏ mặc cho hoang tàn đổ nát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be ruined
Động từ (ở dạng bị động)Bị phá hủy, hư hỏng nghiêm trọng hoặc không thể sửa chữa được; bị làm hỏng hoàn toàn.
"His career was ruined by the scandal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be ruined".
