(Top Banner Ad)
be ruined
B1
Động từ (ở dạng bị động) B1 Chung

be ruined

UK: /biː ˈruːɪnd/ • US: /biː ˈruːɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

bị hủy hoại bị phá sản bị tàn phá bị tiêu tan tan tành xôi hỏng bỏng không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be damaged severely or irreparably; to be spoiled completely.

Vietnamese Meaning

Bị phá hủy, hư hỏng nghiêm trọng hoặc không thể sửa chữa được; bị làm hỏng hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His career was ruined by the scandal."

    "Sự nghiệp của anh ta đã bị hủy hoại bởi vụ bê bối."

  • "The crops were ruined by the flood."

    "Mùa màng đã bị lũ lụt tàn phá."

  • "The company was ruined by poor management."

    "Công ty đã bị phá sản vì quản lý kém."

  • "Her reputation was ruined after the allegations."

    "Danh tiếng của cô ấy đã bị hủy hoại sau những cáo buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ruin phá hủy, làm hỏng, làm tan nát
Noun ruin sự đổ nát, sự tàn phá; (pl.) tàn tích
Noun ruination sự phá hoại, sự hủy hoại (thường nhấn mạnh hơn)
Adjective ruinous gây ra tai họa, có tính tàn phá, đắt đỏ một cách tai hại
Adjective ruined bị phá hủy, bị hỏng, đổ nát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ruere ('to fall, to collapse')
Latin
ruina ('a collapse, a falling down')
Old French
ruine
Middle English
ruin

Từ những tòa nhà sụp đổ

Từ 'ruin' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ruere', nghĩa là 'sụp đổ'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả sự sụp đổ vật lý của các công trình xây dựng như tường thành, tòa nhà. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ sự sụp đổ của bất cứ thứ gì, từ kế hoạch, sự nghiệp, danh tiếng cho đến cả một cuộc đời.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự hủy hoại về mặt vật chất, tài chính, danh tiếng, hoặc cơ hội. Khác với 'be damaged' (bị hư hại) ở mức độ nghiêm trọng hơn, và mang tính chất không thể phục hồi. So sánh với 'be spoiled' (bị làm hỏng) thì 'be ruined' thường mang ý nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả sự sụp đổ về mặt tinh thần hoặc kinh tế.

Prepositions

by through with

‘by’ chỉ tác nhân gây ra sự hủy hoại (ví dụ: ruined by the storm). ‘through’ chỉ phương tiện hoặc cách thức dẫn đến sự hủy hoại (ví dụ: ruined through gambling). ‘with’ có thể được dùng để chỉ cái gì đó bị hủy hoại cùng với đối tượng khác (ví dụ: ruined with debt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be ruined (Mức độ/Cách thức)
  • completely be ruined
    (bị hủy hoại hoàn toàn)
  • utterly be ruined
    (bị phá hủy hoàn toàn, tan tành)
  • financially be ruined
    (bị phá sản, khánh kiệt về tài chính)
  • nearly be ruined
    (suýt bị phá hủy, gần như hỏng hết)
Noun + be ruined (Cái gì bị hủy hoại)
  • My life will be ruined.
    (Cuộc đời tôi sẽ bị hủy hoại.)
  • His reputation has been ruined.
    (Danh tiếng của anh ấy đã bị hủy hoại.)
  • Our plans were ruined.
    (Kế hoạch của chúng tôi đã đổ bể.)
  • The holiday was ruined by the weather.
    (Kỳ nghỉ đã bị thời tiết phá hỏng.)

Idioms

  • be ruined for (something else)

    Bị 'hỏng' vì đã trải nghiệm điều gì đó quá tốt, khiến những thứ khác cùng loại trở nên kém hấp dẫn.

    "After tasting real Japanese wagyu beef, I'm ruined for any other steak."

    (Sau khi nếm thử thịt bò wagyu Nhật chính gốc, tôi chẳng còn thiết tha với bất kỳ loại bít tết nào khác nữa.)

  • go to rack and ruin

    Trở nên hư hỏng, đổ nát, suy tàn (thường do bị bỏ bê). Dạng bị động là 'be left to go to rack and ruin'.

    "The beautiful old theater was left to go to rack and ruin."

    (Nhà hát cổ kính xinh đẹp đã bị bỏ mặc cho hoang tàn đổ nát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be ruined

Động từ (ở dạng bị động)
Lật mặt

Bị phá hủy, hư hỏng nghiêm trọng hoặc không thể sửa chữa được; bị làm hỏng hoàn toàn.

"His career was ruined by the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be ruined".

Vẻ đẹp Lãng mạn của Tàn tích

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời kỳ Lãng mạn (thế kỷ 18-19), những tàn tích (ruins) của các công trình cổ đại Hy Lạp, La Mã không chỉ được coi là biểu tượng của sự hủy hoại. Chúng còn được xem là có một vẻ đẹp u sầu, hùng vĩ, gợi suy tư về sự trôi chảy của thời gian, sức mạnh của thiên nhiên và sự hữu hạn của con người.

Phá sản và 'Nhà tù cho Con nợ'

Trong lịch sử một số nước như Anh, việc 'bị phá sản' (to be financially ruined) không chỉ là mất hết tiền bạc. Nó có thể dẫn đến việc bị tống vào 'nhà tù cho con nợ' (debtors' prison) cho đến khi gia đình hoặc bạn bè trả hết nợ. Đây là một thực tế xã hội khắc nghiệt, thường được phản ánh trong các tác phẩm văn học của Charles Dickens.