go home
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trở về nhà, nơi ở hoặc nơi cư trú quen thuộc của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm tired, I want to go home."
"Tôi mệt rồi, tôi muốn về nhà."
-
"After work, I usually go home and relax."
"Sau giờ làm, tôi thường về nhà và thư giãn."
-
"It's getting late, we should go home."
"Trời tối rồi, chúng ta nên về nhà thôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | home | ngôi nhà, tổ ấm, quê hương |
| Adjective | homeless | vô gia cư, không nhà |
| Adverb | homeward | hướng về nhà |
| Noun | homecoming | sự trở về nhà, ngày hội cựu học sinh/sinh viên |
| Verb | go | đi, di chuyển |
| Noun | goer | người đi (thường dùng trong các cụm từ như 'movie-goer') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "go home" diễn tả hành động trở về nơi mình sinh sống, có thể là nhà riêng, căn hộ, hoặc bất kỳ nơi nào được coi là nhà. Nó thường được sử dụng sau khi hoàn thành một hoạt động nào đó ở một địa điểm khác (ví dụ: đi làm, đi học, đi chơi). "Home" ở đây đóng vai trò là một trạng từ chỉ nơi chốn, do đó không cần giới từ "to" (ví dụ: *go to home* là sai). So sánh với "go to the house" (đi đến một ngôi nhà cụ thể, có thể không phải là nhà của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
early go home early (về nhà sớm)
-
late go home late (về nhà muộn)
-
straight go straight home (về thẳng nhà)
-
finally finally go home (cuối cùng cũng về nhà)
-
decide decide to go home (quyết định về nhà)
-
want want to go home (muốn về nhà)
-
need need to go home (cần về nhà)
-
for dinner go home for dinner (về nhà ăn tối)
-
after work go home after work (về nhà sau giờ làm)
-
to see family go home to see family (về nhà để thăm gia đình)
Idioms
-
The chickens come home to roost.
Hậu quả xấu từ hành động trong quá khứ quay trở lại gây rắc rối cho người đã gây ra chúng. (Gieo nhân nào gặt quả nấy.)
"After years of neglecting environmental regulations, the chickens are finally coming home to roost for the factory with new fines and public outrage."
(Sau nhiều năm lơ là các quy định về môi trường, nhà máy cuối cùng đang phải gánh chịu hậu quả với những khoản phạt mới và sự phẫn nộ của công chúng.)
-
Send someone home (often in sports/competition)
Đánh bại ai đó một cách dứt khoát hoặc loại họ khỏi một cuộc thi, giải đấu.
"Our team played brilliantly and sent the champions home in the first round of the playoffs."
(Đội của chúng tôi đã chơi xuất sắc và loại các nhà vô địch khỏi vòng đầu tiên của vòng loại trực tiếp.)
-
Go home empty-handed
Trở về nhà tay trắng, không đạt được điều gì mình mong muốn, không mang theo gì.
"We searched for hours for the lost wallet but had to go home empty-handed."
(Chúng tôi đã tìm kiếm ví bị mất hàng giờ nhưng đành phải về nhà tay trắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go home
Động từTrở về nhà, nơi ở hoặc nơi cư trú quen thuộc của một người.
"I'm tired, I want to go home."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go home".
