(Top Banner Ad)
go home
A1
Động từ A1 Giao tiếp hàng ngày

go home

UK: /ɡəʊ həʊm/ • US: /ɡoʊ hoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

về nhà trở về nhà
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To return to one's residence or usual place of dwelling.

Vietnamese Meaning

Trở về nhà, nơi ở hoặc nơi cư trú quen thuộc của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm tired, I want to go home."

    "Tôi mệt rồi, tôi muốn về nhà."

  • "After work, I usually go home and relax."

    "Sau giờ làm, tôi thường về nhà và thư giãn."

  • "It's getting late, we should go home."

    "Trời tối rồi, chúng ta nên về nhà thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home ngôi nhà, tổ ấm, quê hương
Adjective homeless vô gia cư, không nhà
Adverb homeward hướng về nhà
Noun homecoming sự trở về nhà, ngày hội cựu học sinh/sinh viên
Verb go đi, di chuyển
Noun goer người đi (thường dùng trong các cụm từ như 'movie-goer')

Synonyms

return home (trở về nhà)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʰē-
Proto-Germanic
*gāną
Old English
gān
Modern English
go
PIE
*tkei-
Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hām
Modern English
home

Câu chuyện 'Go Home': Sự Kết Hợp Tự Nhiên

Cụm từ 'go home' là một trong những cụm từ cơ bản và lâu đời nhất trong tiếng Anh, phản ánh nhu cầu di chuyển về nơi ở của con người. Từ 'go' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gān' và sâu hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) '*gʰē-', có nghĩa là 'đi, di chuyển'. Tương tự, 'home' đến từ tiếng Anh cổ 'hām', có nghĩa là 'nơi ở, làng mạc', và từ gốc PIE '*tkei-', nghĩa là 'định cư, cư trú'. Sự kết hợp 'go home' là cách diễn đạt trực tiếp và tự nhiên cho hành động trở về tổ ấm của mình, một khái niệm phổ quát qua mọi nền văn hóa, và vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi cho đến ngày nay.

Usage Note

Cụm động từ "go home" diễn tả hành động trở về nơi mình sinh sống, có thể là nhà riêng, căn hộ, hoặc bất kỳ nơi nào được coi là nhà. Nó thường được sử dụng sau khi hoàn thành một hoạt động nào đó ở một địa điểm khác (ví dụ: đi làm, đi học, đi chơi). "Home" ở đây đóng vai trò là một trạng từ chỉ nơi chốn, do đó không cần giới từ "to" (ví dụ: *go to home* là sai). So sánh với "go to the house" (đi đến một ngôi nhà cụ thể, có thể không phải là nhà của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go home
  • early go home early
    (về nhà sớm)
  • late go home late
    (về nhà muộn)
  • straight go straight home
    (về thẳng nhà)
  • finally finally go home
    (cuối cùng cũng về nhà)
Verb + to go home
  • decide decide to go home
    (quyết định về nhà)
  • want want to go home
    (muốn về nhà)
  • need need to go home
    (cần về nhà)
go home + Prepositional Phrase
  • for dinner go home for dinner
    (về nhà ăn tối)
  • after work go home after work
    (về nhà sau giờ làm)
  • to see family go home to see family
    (về nhà để thăm gia đình)

Idioms

  • The chickens come home to roost.

    Hậu quả xấu từ hành động trong quá khứ quay trở lại gây rắc rối cho người đã gây ra chúng. (Gieo nhân nào gặt quả nấy.)

    "After years of neglecting environmental regulations, the chickens are finally coming home to roost for the factory with new fines and public outrage."

    (Sau nhiều năm lơ là các quy định về môi trường, nhà máy cuối cùng đang phải gánh chịu hậu quả với những khoản phạt mới và sự phẫn nộ của công chúng.)

  • Send someone home (often in sports/competition)

    Đánh bại ai đó một cách dứt khoát hoặc loại họ khỏi một cuộc thi, giải đấu.

    "Our team played brilliantly and sent the champions home in the first round of the playoffs."

    (Đội của chúng tôi đã chơi xuất sắc và loại các nhà vô địch khỏi vòng đầu tiên của vòng loại trực tiếp.)

  • Go home empty-handed

    Trở về nhà tay trắng, không đạt được điều gì mình mong muốn, không mang theo gì.

    "We searched for hours for the lost wallet but had to go home empty-handed."

    (Chúng tôi đã tìm kiếm ví bị mất hàng giờ nhưng đành phải về nhà tay trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go home

Động từ
Lật mặt

Trở về nhà, nơi ở hoặc nơi cư trú quen thuộc của một người.

"I'm tired, I want to go home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go home".

Nhà là Tổ Ấm và Nơi Trú Ẩn

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'home' không chỉ đơn thuần là một tòa nhà mà còn là một nơi trú ẩn an toàn, riêng tư và đầy tình yêu thương. Nó là nơi người ta cảm thấy được bảo vệ, được là chính mình và được bao bọc bởi gia đình. Các câu nói như 'Home sweet home' (Nhà là nhà, ngọt ngào làm sao) hay 'There's no place like home' (Không nơi nào bằng nhà) thể hiện sâu sắc tầm quan trọng của ngôi nhà trong đời sống tinh thần, là nơi mang lại sự an ủi và bình yên.

Về Nhà Dịp Lễ Tết

Giống như văn hóa Việt Nam với Tết Nguyên Đán, việc 'go home' (về nhà) đặc biệt quan trọng trong các dịp lễ lớn ở phương Tây, nhất là Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) và Giáng Sinh (Christmas). Đây là thời điểm mà các thành viên trong gia đình, dù sống xa cách, cũng cố gắng trở về đoàn tụ, cùng nhau ăn mừng và chia sẻ những khoảnh khắc quý giá. Khái niệm 'home for the holidays' (về nhà đón lễ) là một phần không thể thiếu trong truyền thống gia đình phương Tây, gắn liền với tình thân và sự sum vầy.