(Top Banner Ad)
go into detail
B2
Verb phrase B2 General

go into detail

UK: /ɡəʊ ˈɪntuː dɪˈteɪl/ • US: /ɡoʊ ˈɪntuː dɪˈteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đi sâu vào chi tiết nói rõ chi tiết giải thích cặn kẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To describe something fully and exactly.

Vietnamese Meaning

Mô tả một điều gì đó một cách đầy đủ và chính xác; đi sâu vào chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't have time to go into detail right now, but I'll explain it later."

    "Tôi không có thời gian để đi vào chi tiết ngay bây giờ, nhưng tôi sẽ giải thích nó sau."

  • "The report goes into considerable detail about the company's finances."

    "Báo cáo đi vào chi tiết đáng kể về tài chính của công ty."

  • "She went into detail about her trip to Italy."

    "Cô ấy đã kể chi tiết về chuyến đi của mình đến Ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detail chi tiết, phần nhỏ
Adjective detailed có nhiều chi tiết, tỉ mỉ
Verb detail kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ
Phrase in detail một cách chi tiết, tỉ mỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taliāre
Old French
detaillier
Middle English
detail

Nguồn gốc của 'detail'

Từ 'detail' trong cụm 'go into detail' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'taliāre' nghĩa là 'cắt'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'detaillier', mang ý nghĩa 'cắt thành từng mảnh' hoặc 'chia nhỏ'. Khi tiếng Anh tiếp nhận, nó trở thành 'detail', ban đầu chỉ một phần nhỏ được tách ra từ một tổng thể, và dần phát triển nghĩa là 'chi tiết nhỏ, điều cụ thể'. Cụm 'go into detail' do đó mang nghĩa 'đi sâu vào các phần nhỏ, cụ thể'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc cung cấp nhiều thông tin về một chủ đề nào đó. Nó nhấn mạnh sự tỉ mỉ và toàn diện trong việc trình bày thông tin. Khác với 'elaborate', 'go into detail' mang tính thực tế và cụ thể hơn, trong khi 'elaborate' có thể mang nghĩa phát triển, mở rộng ý tưởng.

Prepositions

about on

Khi 'go into detail' đi với 'about' hoặc 'on', nó chỉ ra chủ đề mà thông tin chi tiết đang được cung cấp. Ví dụ: 'go into detail about the project' nghĩa là cung cấp thông tin chi tiết về dự án. Hai giới từ này có thể dùng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go into detail
  • fully fully go into detail
    (đi sâu vào chi tiết một cách đầy đủ)
  • further further go into detail
    (đi sâu vào chi tiết hơn nữa)
  • extensively extensively go into detail
    (đi sâu vào chi tiết một cách rộng rãi/sâu rộng)
  • briefly briefly go into detail
    (đi vào chi tiết một cách ngắn gọn)
Verb + to go into detail
  • need need to go into detail
    (cần đi sâu vào chi tiết)
  • want want to go into detail
    (muốn đi sâu vào chi tiết)
  • refuse refuse to go into detail
    (từ chối đi sâu vào chi tiết)
go into detail + Prepositional Phrase
  • about go into detail about something
    (đi sâu vào chi tiết về điều gì đó)
  • on go into detail on something
    (đi sâu vào chi tiết về điều gì đó)

Idioms

  • go into great/much/some detail

    đi sâu vào rất nhiều/khá nhiều/một vài chi tiết

    "The report went into great detail about the causes of the accident."

    (Báo cáo đã đi sâu vào rất nhiều chi tiết về nguyên nhân vụ tai nạn.)

  • without going into detail

    mà không đi sâu vào chi tiết (thường dùng để tóm tắt hoặc bỏ qua các phần rắc rối)

    "Without going into detail, let's just say the meeting was productive."

    (Không đi sâu vào chi tiết, chúng ta cứ nói rằng cuộc họp đã rất hiệu quả.)

  • I won't go into detail

    Tôi sẽ không đi sâu vào chi tiết (thường dùng khi muốn tránh kể tỉ mỉ một việc gì đó, có thể vì nhạy cảm hoặc không cần thiết)

    "I won't go into detail about what happened, but it was quite an experience."

    (Tôi sẽ không đi sâu vào chi tiết về những gì đã xảy ra, nhưng đó là một trải nghiệm khá thú vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go into detail

Verb phrase
Lật mặt

Mô tả một điều gì đó một cách đầy đủ và chính xác; đi sâu vào chi tiết.

"I don't have time to go into detail right now, but I'll explain it later."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go into detail".

Điều chỉnh mức độ chi tiết

Trong giao tiếp, việc 'go into detail' rất quan trọng nhưng cần được điều chỉnh tùy theo đối tượng và bối cảnh. Người nói nên cân nhắc xem người nghe cần biết bao nhiêu thông tin để hiểu vấn đề, tránh cung cấp quá ít gây khó hiểu hoặc quá nhiều gây nhàm chán, lãng phí thời gian. Điều này thể hiện sự tôn trọng người nghe và hiệu quả trong truyền đạt.

Trong giao tiếp chuyên nghiệp

Trong môi trường chuyên nghiệp, khả năng 'go into detail' một cách rõ ràng và có cấu trúc là một kỹ năng quan trọng. Ví dụ, khi trình bày báo cáo, giải thích quy trình, hoặc đưa ra phản hồi, việc cung cấp đủ chi tiết giúp đảm bảo sự minh bạch, chính xác và dễ hiểu. Tuy nhiên, vẫn cần biết cách tóm tắt và chỉ đi vào chi tiết khi được yêu cầu hoặc khi thực sự cần thiết.