go right
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rẽ phải hoặc đi về phía bên phải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"At the traffic light, go right."
"Tại đèn giao thông, hãy rẽ phải."
-
"Go right at the fork in the road."
"Rẽ phải ở ngã ba đường."
-
"Everything will go right if you follow my instructions."
"Mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp nếu bạn làm theo hướng dẫn của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | go | đi, chuyển động, diễn ra |
| Noun | going | sự đi lại, chuyến đi, trạng thái hoạt động |
| Noun | goer | người đi, người tham gia (một hoạt động) |
| Adjective | right | đúng, phải (hướng), thích hợp |
| Adverb | rightly | một cách đúng đắn, chính đáng |
| Noun | rightness | sự đúng đắn, sự chính xác |
| Noun | right | quyền lợi, điều đúng đắn |
| Verb | right | sửa chữa, làm cho đúng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'go right' thường được sử dụng trong hướng dẫn chỉ đường hoặc mô tả hành động di chuyển. Nó mang nghĩa trực tiếp về phương hướng. Cần phân biệt với các cụm từ chỉ sự thành công như 'everything will be alright'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
everything everything goes right (mọi thứ diễn ra suôn sẻ/đúng như ý)
-
things things go right (mọi chuyện tốt đẹp/thuận lợi)
-
plans plans go right (kế hoạch diễn ra đúng như dự định)
-
it it goes right (nó diễn ra đúng/tốt đẹp)
-
nothing nothing goes right (không có gì diễn ra suôn sẻ/đúng ý)
-
absolutely absolutely go right (hoàn toàn đúng như ý)
-
perfectly perfectly go right (diễn ra hoàn hảo/suôn sẻ một cách tuyệt đối)
-
just just go right (chỉ cần diễn ra đúng/suôn sẻ)
Idioms
-
Go right ahead
Cứ tự nhiên đi, làm đi (dùng để cho phép hoặc khuyến khích ai đó)
"If you want to use the computer, go right ahead."
(Nếu bạn muốn dùng máy tính, cứ tự nhiên đi.)
-
Everything will go right
Mọi việc rồi sẽ ổn thôi, mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp (biểu hiện sự lạc quan)
"Don't worry, I'm sure everything will go right."
(Đừng lo lắng, tôi chắc chắn mọi việc rồi sẽ ổn thôi.)
-
Nothing ever goes right
Chẳng có gì thuận lợi cả, mọi chuyện đều không suôn sẻ (biểu hiện sự bi quan)
"I'm so frustrated because nothing ever goes right for me."
(Tôi rất bực mình vì chẳng có gì thuận lợi với tôi cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go right
Cụm động từRẽ phải hoặc đi về phía bên phải.
"At the traffic light, go right."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Going right at the intersection avoided the traffic jam. |
Việc đi thẳng tại ngã tư đã tránh được tắc đường. |
| Phủ định | Not going right was a big mistake. |
Việc không đi thẳng là một sai lầm lớn. |
| Nghi vấn | Is going right always the best option? |
Đi thẳng có phải luôn là lựa chọn tốt nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go right".
