(Top Banner Ad)
go right
A2
Cụm động từ A2 Chung

go right

UK: /ɡəʊ raɪt/ • US: /ɡoʊ raɪt/

Nghĩa tiếng Việt

rẽ phải đi về phía bên phải mọi thứ diễn ra tốt đẹp đi đúng hướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn or proceed towards the right direction.

Vietnamese Meaning

Rẽ phải hoặc đi về phía bên phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "At the traffic light, go right."

    "Tại đèn giao thông, hãy rẽ phải."

  • "Go right at the fork in the road."

    "Rẽ phải ở ngã ba đường."

  • "Everything will go right if you follow my instructions."

    "Mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp nếu bạn làm theo hướng dẫn của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, chuyển động, diễn ra
Noun going sự đi lại, chuyến đi, trạng thái hoạt động
Noun goer người đi, người tham gia (một hoạt động)
Adjective right đúng, phải (hướng), thích hợp
Adverb rightly một cách đúng đắn, chính đáng
Noun rightness sự đúng đắn, sự chính xác
Noun right quyền lợi, điều đúng đắn
Verb right sửa chữa, làm cho đúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰeh₁-
Proto-Germanic
*gān
Old English
gān
Proto-Indo-European
*h₃reǵ-
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
Middle English
gon ryght
Modern English
go right

Nguồn gốc của 'go' và 'right'

Từ 'go' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, mang nghĩa 'di chuyển' hoặc 'hành động'. Từ 'right' cũng xuất phát từ tiếng German cổ, có hai nghĩa chính: 'hướng bên phải' và 'sự chính xác, đúng đắn'. Khi kết hợp lại thành 'go right', cụm từ này không chỉ mang nghĩa đen là 'rẽ phải' mà còn phát triển nghĩa bóng phổ biến là 'diễn ra suôn sẻ, đúng như mong đợi' hoặc 'thành công'.

Sự phát triển nghĩa

Ban đầu, 'go right' có thể đơn thuần chỉ việc di chuyển theo hướng bên phải. Tuy nhiên, với nghĩa 'right' là 'đúng' hoặc 'chính xác', cụm từ này dần được dùng để mô tả một sự việc diễn ra theo cách đúng đắn, không có sai sót, dẫn đến kết quả thành công hoặc thuận lợi. Đây là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ phát triển nghĩa từ các thành phần cơ bản.

Usage Note

Cụm 'go right' thường được sử dụng trong hướng dẫn chỉ đường hoặc mô tả hành động di chuyển. Nó mang nghĩa trực tiếp về phương hướng. Cần phân biệt với các cụm từ chỉ sự thành công như 'everything will be alright'.

Collocations (Từ đi kèm)

Subjects that 'go right'
  • everything everything goes right
    (mọi thứ diễn ra suôn sẻ/đúng như ý)
  • things things go right
    (mọi chuyện tốt đẹp/thuận lợi)
  • plans plans go right
    (kế hoạch diễn ra đúng như dự định)
  • it it goes right
    (nó diễn ra đúng/tốt đẹp)
  • nothing nothing goes right
    (không có gì diễn ra suôn sẻ/đúng ý)
Adverbs modifying 'go right'
  • absolutely absolutely go right
    (hoàn toàn đúng như ý)
  • perfectly perfectly go right
    (diễn ra hoàn hảo/suôn sẻ một cách tuyệt đối)
  • just just go right
    (chỉ cần diễn ra đúng/suôn sẻ)

Idioms

  • Go right ahead

    Cứ tự nhiên đi, làm đi (dùng để cho phép hoặc khuyến khích ai đó)

    "If you want to use the computer, go right ahead."

    (Nếu bạn muốn dùng máy tính, cứ tự nhiên đi.)

  • Everything will go right

    Mọi việc rồi sẽ ổn thôi, mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp (biểu hiện sự lạc quan)

    "Don't worry, I'm sure everything will go right."

    (Đừng lo lắng, tôi chắc chắn mọi việc rồi sẽ ổn thôi.)

  • Nothing ever goes right

    Chẳng có gì thuận lợi cả, mọi chuyện đều không suôn sẻ (biểu hiện sự bi quan)

    "I'm so frustrated because nothing ever goes right for me."

    (Tôi rất bực mình vì chẳng có gì thuận lợi với tôi cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go right

Cụm động từ
Lật mặt

Rẽ phải hoặc đi về phía bên phải.

"At the traffic light, go right."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Going right at the intersection avoided the traffic jam.
Việc đi thẳng tại ngã tư đã tránh được tắc đường.
Phủ định
Not going right was a big mistake.
Việc không đi thẳng là một sai lầm lớn.
Nghi vấn
Is going right always the best option?
Đi thẳng có phải luôn là lựa chọn tốt nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go right".

Sự lạc quan và Kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, có một niềm tin mạnh mẽ rằng với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và nỗ lực, mọi thứ có thể 'go right' (diễn ra suôn sẻ). Người ta thường đặt mục tiêu, lên kế hoạch và tin tưởng vào khả năng kiểm soát tình hình để đạt được kết quả mong muốn. Cụm từ này thể hiện tinh thần chủ động và niềm hy vọng vào thành công.

Luật Murphy (Murphy's Law)

Mặc dù có niềm tin vào việc mọi thứ sẽ 'go right', nhưng văn hóa phương Tây cũng có 'Luật Murphy' nổi tiếng: 'If anything can go wrong, it will' (Nếu có bất cứ điều gì có thể sai, nó sẽ sai). Đây là một cách nói hài hước nhưng sâu sắc về những sự cố không lường trước được, tạo ra sự đối lập thú vị với ý nghĩa 'go right' và thể hiện một khía cạnh thực tế, đôi khi bi quan hơn, về cuộc sống.