(Top Banner Ad)
remain relevant
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát (Kinh doanh, Xã hội, Công nghệ,...)

remain relevant

UK: /rɪˈmeɪn ˈreləvənt/ • US: /rɪˈmeɪn ˈreləvənt/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì sự phù hợp giữ vững tính thích hợp vẫn còn thích đáng không bị lỗi thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be important, useful, or appropriate; to stay connected or pertinent to the current situation or needs.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục giữ vai trò quan trọng, hữu ích hoặc phù hợp; duy trì sự liên kết hoặc thích hợp với tình hình hoặc nhu cầu hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies need to innovate to remain relevant in today's rapidly changing market."

    "Các công ty cần đổi mới để duy trì sự phù hợp trong thị trường thay đổi nhanh chóng ngày nay."

  • "The curriculum must remain relevant to the needs of modern students."

    "Chương trình học phải luôn phù hợp với nhu cầu của sinh viên hiện đại."

  • "To remain relevant, the company invested heavily in research and development."

    "Để duy trì sự phù hợp, công ty đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, còn lại, vẫn duy trì
Noun remainder phần còn lại, số dư
Adjective relevant có liên quan, thích đáng, phù hợp
Noun relevance sự liên quan, sự thích đáng, tính phù hợp
Adjective irrelevant không liên quan, không thích đáng
Noun irrelevance sự không liên quan, sự không thích đáng
Adverb relevantly một cách liên quan/thích đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (Kinh doanh, Xã hội, Công nghệ,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remaindre
Middle English
remaynen
English
remain
Latin
relevare
Old French
relevant
English
relevant

Nguồn gốc của 'Remain' (Ở lại)

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'remanere', kết hợp từ 're-' (nghĩa là 'lại, sau') và 'manere' (nghĩa là 'ở lại, lưu lại'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'ở lại phía sau' hoặc 'tiếp tục hiện hữu'. Hình dung một người rời đi nhưng có gì đó vẫn 'ở lại' phía sau, thể hiện sự liên tục hoặc không thay đổi.

Nguồn gốc của 'Relevant' (Liên quan)

Từ 'relevant' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'relevare', có nghĩa là 'nâng lên, làm nhẹ bớt'. Qua tiếng Pháp cổ 'relevant' (nghĩa là 'nâng lên, giúp đỡ'), từ này dần phát triển ý nghĩa là 'có liên quan' hoặc 'thích đáng'. Giống như một ý tưởng hay sự việc được 'nâng lên' để trở nên nổi bật và quan trọng đối với một vấn đề cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết phải thích ứng và thay đổi để không bị tụt hậu hoặc trở nên lỗi thời. Nó thường đi kèm với ý chỉ một nỗ lực chủ động để duy trì vị thế hoặc giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain relevant
  • critically critically remain relevant
    (duy trì sự liên quan một cách cực kỳ quan trọng)
  • constantly constantly remain relevant
    (liên tục duy trì sự liên quan)
  • successfully successfully remain relevant
    (thành công trong việc duy trì sự liên quan)
Verb + remain relevant
  • struggle to struggle to remain relevant
    (vật lộn để duy trì sự liên quan/phù hợp)
  • strive to strive to remain relevant
    (phấn đấu để duy trì sự liên quan/phù hợp)
  • help to help to remain relevant
    (giúp duy trì sự liên quan/phù hợp)
remain relevant + Preposition
  • to remain relevant to the audience
    (duy trì sự liên quan đối với khán giả)
  • in remain relevant in the market
    (duy trì sự liên quan trên thị trường)

Idioms

  • The key to remaining relevant

    Chìa khóa để duy trì sự liên quan/phù hợp

    "Lifelong learning is the key to remaining relevant in today's job market."

    (Học tập suốt đời là chìa khóa để duy trì sự phù hợp trong thị trường việc làm ngày nay.)

  • Strive to remain relevant

    Phấn đấu để duy trì sự liên quan/phù hợp

    "Businesses must constantly strive to remain relevant to their customers' changing needs."

    (Các doanh nghiệp phải không ngừng phấn đấu để duy trì sự phù hợp với nhu cầu thay đổi của khách hàng.)

  • Fail to remain relevant

    Thất bại trong việc duy trì sự liên quan/phù hợp

    "Many traditional media outlets fail to remain relevant because they don't adapt to digital trends."

    (Nhiều cơ quan truyền thông truyền thống thất bại trong việc duy trì sự phù hợp vì họ không thích ứng với các xu hướng kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain relevant

Cụm động từ
Lật mặt

Tiếp tục giữ vai trò quan trọng, hữu ích hoặc phù hợp; duy trì sự liên kết hoặc thích hợp với tình hình hoặc nhu cầu hiện tại.

"Companies need to innovate to remain relevant in today's rapidly changing market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain relevant".

Học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và đặc biệt trong thời đại công nghệ hiện nay, khái niệm 'học tập suốt đời' là cực kỳ quan trọng. Nó nhấn mạnh việc cá nhân và các chuyên gia cần liên tục học hỏi, cập nhật kiến thức và kỹ năng mới để 'remain relevant' (duy trì sự phù hợp) trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng, đặc biệt là do sự tiến bộ của công nghệ.

Khả năng thích ứng trong công việc (Adaptability in the Workplace)

Khả năng thích ứng là một kỹ năng được đánh giá cao trong văn hóa làm việc hiện đại. Các công ty và nhân viên cần có khả năng điều chỉnh và thay đổi để 'remain relevant' (duy trì sự phù hợp) trước những ngành công nghiệp đang phát triển, yêu cầu công việc biến đổi và các công nghệ mới nổi. Ai không thích ứng có nguy cơ bị bỏ lại phía sau.