(Top Banner Ad)
go off without a problem
B2
Verb Phrase B2 General

go off without a problem

Nghĩa tiếng Việt

diễn ra suôn sẻ không gặp vấn đề gì thuận lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To proceed or happen as planned, smoothly and successfully, without any issues or difficulties.

Vietnamese Meaning

Diễn ra hoặc xảy ra theo kế hoạch, một cách suôn sẻ và thành công, mà không có bất kỳ vấn đề hoặc khó khăn nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presentation went off without a problem, and the clients were very impressed."

    "Bài thuyết trình diễn ra suôn sẻ, không gặp vấn đề gì, và các khách hàng rất ấn tượng."

  • "The surgery went off without a problem, and the patient is recovering well."

    "Ca phẫu thuật diễn ra suôn sẻ, không có vấn đề gì xảy ra và bệnh nhân đang hồi phục tốt."

  • "Despite the initial concerns, the project went off without a problem."

    "Mặc dù có những lo ngại ban đầu, dự án đã diễn ra suôn sẻ, không gặp vấn đề gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unproblematic không có vấn đề gì, suôn sẻ
Noun smoothness sự suôn sẻ, trôi chảy
Adverb smoothly một cách suôn sẻ, trôi chảy

Synonyms

go smoothly (diễn ra suôn sẻ)go without a hitch (diễn ra không gặp trở ngại)run smoothly (vận hành trơn tru)

Antonyms

run into problems (gặp vấn đề)encounter difficulties (gặp khó khăn)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān (to go)
Old English
of (off)
Middle English
go off (phrasal verb with various meanings)
Modern English
go off (meaning to happen or proceed)
Modern English
go off without a problem (fixed phrase)

Sự phát triển của 'go off'

Cụm động từ 'go off' trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, từ việc rời đi, nổ tung, cho đến việc một sự kiện diễn ra. Trong ngữ cảnh của cụm từ 'go off without a problem', 'go off' được hiểu là 'diễn ra' hoặc 'xảy ra', thường dùng để nói về các kế hoạch, sự kiện hoặc hoạt động.

Nhấn mạnh sự thành công

Phần 'without a problem' bổ sung ý nghĩa rõ ràng rằng sự kiện, kế hoạch hay hoạt động đã diễn ra một cách suôn sẻ, không gặp bất kỳ trở ngại, khó khăn hay rắc rối nào. Cụm từ này nhấn mạnh một kết quả tích cực và thành công, thường là nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc may mắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện, kế hoạch hoặc quá trình diễn ra đúng như mong đợi. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của bất kỳ trở ngại hoặc sự cố nào. So với 'go smoothly,' cụm từ này nhấn mạnh việc tránh được các vấn đề tiềm ẩn hơn là chỉ đơn thuần là sự trôi chảy. 'Without a hitch' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'go off without a problem' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hơn.

Prepositions

without

'Without' chỉ ra sự vắng mặt của một cái gì đó, trong trường hợp này là 'a problem'. Nó nhấn mạnh rằng không có vấn đề nào phát sinh trong suốt quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + go off without a problem
  • ensure ensure everything goes off without a problem
    (đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ)
  • hope hope the presentation goes off without a problem
    (hy vọng buổi thuyết trình diễn ra suôn sẻ)
  • expect we expect the launch to go off without a problem
    (chúng tôi kỳ vọng buổi ra mắt sẽ diễn ra suôn sẻ)
Noun (Subject) + goes off without a problem
  • The wedding The wedding went off without a problem.
    (Đám cưới đã diễn ra suôn sẻ.)
  • The operation The operation went off without a problem.
    (Ca phẫu thuật đã diễn ra suôn sẻ.)
  • The event The event went off without a problem.
    (Sự kiện đã diễn ra suôn sẻ.)
Adverb + go off without a problem
  • completely the project went off completely without a problem
    (dự án đã hoàn thành hoàn toàn suôn sẻ, không gặp chút trở ngại nào)

Idioms

  • go off without a hitch

    diễn ra suôn sẻ, không gặp bất kỳ trục trặc nào (rất gần nghĩa với 'go off without a problem')

    "The concert went off without a hitch, thanks to meticulous planning."

    (Buổi hòa nhạc đã diễn ra suôn sẻ, nhờ có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.)

  • go smoothly

    diễn ra một cách trôi chảy, không có vấn đề gì

    "We hope the negotiations will go smoothly this time."

    (Chúng tôi hy vọng các cuộc đàm phán sẽ diễn ra suôn sẻ lần này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go off without a problem

Verb Phrase
Lật mặt

Diễn ra hoặc xảy ra theo kế hoạch, một cách suôn sẻ và thành công, mà không có bất kỳ vấn đề hoặc khó khăn nào.

"The presentation went off without a problem, and the clients were very impressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go off without a problem".

Văn hóa quản lý dự án và hiệu quả

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý dự án, khả năng thực hiện một công việc hoặc sự kiện 'go off without a problem' được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện sự chuyên nghiệp, năng lực lập kế hoạch và quản lý rủi ro hiệu quả. Việc đạt được kết quả không có vấn đề thường là mục tiêu hàng đầu.

Ngụ ý của sự chuẩn bị kỹ lưỡng

Cụm từ này thường ngụ ý rằng một kết quả 'không có vấn đề' là do sự chuẩn bị kỹ lưỡng, dự đoán trước các rủi ro tiềm ẩn và có các biện pháp phòng ngừa. Nó phản ánh giá trị của việc lập kế hoạch chi tiết và thực thi cẩn thận trong nhiều khía cạnh của đời sống xã hội và công việc.