go off without a problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To proceed or happen as planned, smoothly and successfully, without any issues or difficulties.
Vietnamese Meaning
Diễn ra hoặc xảy ra theo kế hoạch, một cách suôn sẻ và thành công, mà không có bất kỳ vấn đề hoặc khó khăn nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The presentation went off without a problem, and the clients were very impressed."
"Bài thuyết trình diễn ra suôn sẻ, không gặp vấn đề gì, và các khách hàng rất ấn tượng."
-
"The surgery went off without a problem, and the patient is recovering well."
"Ca phẫu thuật diễn ra suôn sẻ, không có vấn đề gì xảy ra và bệnh nhân đang hồi phục tốt."
-
"Despite the initial concerns, the project went off without a problem."
"Mặc dù có những lo ngại ban đầu, dự án đã diễn ra suôn sẻ, không gặp vấn đề gì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unproblematic | không có vấn đề gì, suôn sẻ |
| Noun | smoothness | sự suôn sẻ, trôi chảy |
| Adverb | smoothly | một cách suôn sẻ, trôi chảy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện, kế hoạch hoặc quá trình diễn ra đúng như mong đợi. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của bất kỳ trở ngại hoặc sự cố nào. So với 'go smoothly,' cụm từ này nhấn mạnh việc tránh được các vấn đề tiềm ẩn hơn là chỉ đơn thuần là sự trôi chảy. 'Without a hitch' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'go off without a problem' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hơn.
Prepositions
'Without' chỉ ra sự vắng mặt của một cái gì đó, trong trường hợp này là 'a problem'. Nó nhấn mạnh rằng không có vấn đề nào phát sinh trong suốt quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure ensure everything goes off without a problem (đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ)
-
hope hope the presentation goes off without a problem (hy vọng buổi thuyết trình diễn ra suôn sẻ)
-
expect we expect the launch to go off without a problem (chúng tôi kỳ vọng buổi ra mắt sẽ diễn ra suôn sẻ)
-
The wedding The wedding went off without a problem. (Đám cưới đã diễn ra suôn sẻ.)
-
The operation The operation went off without a problem. (Ca phẫu thuật đã diễn ra suôn sẻ.)
-
The event The event went off without a problem. (Sự kiện đã diễn ra suôn sẻ.)
-
completely the project went off completely without a problem (dự án đã hoàn thành hoàn toàn suôn sẻ, không gặp chút trở ngại nào)
Idioms
-
go off without a hitch
diễn ra suôn sẻ, không gặp bất kỳ trục trặc nào (rất gần nghĩa với 'go off without a problem')
"The concert went off without a hitch, thanks to meticulous planning."
(Buổi hòa nhạc đã diễn ra suôn sẻ, nhờ có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.)
-
go smoothly
diễn ra một cách trôi chảy, không có vấn đề gì
"We hope the negotiations will go smoothly this time."
(Chúng tôi hy vọng các cuộc đàm phán sẽ diễn ra suôn sẻ lần này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go off without a problem
Verb PhraseDiễn ra hoặc xảy ra theo kế hoạch, một cách suôn sẻ và thành công, mà không có bất kỳ vấn đề hoặc khó khăn nào.
"The presentation went off without a problem, and the clients were very impressed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go off without a problem".
