(Top Banner Ad)
run smoothly
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát/Kinh doanh/Công nghệ

run smoothly

UK: /rʌn ˈsmuːð.li/ • US: /rʌn ˈsmuːð.li/

Nghĩa tiếng Việt

diễn ra suôn sẻ hoạt động trơn tru chạy êm xuôi chèo mát mái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To proceed or operate without problems or difficulties.

Vietnamese Meaning

Tiến hành hoặc hoạt động mà không có vấn đề hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is running smoothly and we expect to finish on time."

    "Dự án đang diễn ra suôn sẻ và chúng tôi dự kiến sẽ hoàn thành đúng thời hạn."

  • "The new software is designed to help the business run smoothly."

    "Phần mềm mới được thiết kế để giúp doanh nghiệp hoạt động trơn tru."

  • "If everything runs smoothly, we should be able to launch the product next month."

    "Nếu mọi thứ diễn ra suôn sẻ, chúng ta sẽ có thể ra mắt sản phẩm vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run chạy, vận hành, điều hành
Noun runner người chạy, vận động viên
Noun running sự chạy, sự vận hành, hoạt động
Adjective smooth trơn tru, mịn màng, suôn sẻ
Noun smoothness sự trơn tru, độ mịn, sự suôn sẻ
Verb smoothen làm trơn tru, làm mịn, làm cho suôn sẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kinh doanh/Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃reyh₁- (to flow, to run)
Proto-Germanic
*rinnaną (to run)
Old English
rinnan (to run)
Modern English
run
Old English
smōþ (smooth, soft)
Modern English
smooth
Old English
-līce (suffix for adverbs)
Modern English
smoothly

Nguồn gốc của 'Run'

Từ 'run' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, với ý nghĩa 'chảy' hoặc 'chạy'. Nó phát triển qua tiếng Proto-Germanic thành 'rinnaną' và sau đó là 'rinnan' trong tiếng Anh cổ. Ngày nay, 'run' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự chuyển động nhanh chóng, liên tục, hoặc sự vận hành của một hệ thống.

Nguồn gốc của 'Smoothly'

'Smooth' bắt nguồn từ 'smōþ' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mịn màng', 'trơn tru' hoặc 'mềm mại'. Hậu tố '-ly' được thêm vào để tạo thành trạng từ 'smoothly', mang ý nghĩa 'một cách trơn tru', 'không gặp trở ngại'. Khi kết hợp với 'run', nó diễn tả hành động vận hành mà không có bất kỳ khó khăn hay gián đoạn nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình, hệ thống hoặc hoạt động diễn ra trôi chảy, hiệu quả và không gặp trở ngại. Thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự dễ dàng và thuận lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + [object] + run smoothly
  • make make everything run smoothly
    (làm cho mọi thứ diễn ra trơn tru)
  • help help the project run smoothly
    (giúp dự án vận hành suôn sẻ)
  • ensure ensure operations run smoothly
    (đảm bảo các hoạt động diễn ra trôi chảy)
  • keep keep the process running smoothly
    (duy trì quá trình hoạt động một cách trơn tru)
Noun + run smoothly
  • The plan The plan should run smoothly.
    (Kế hoạch nên diễn ra suôn sẻ.)
  • Our systems Our systems run smoothly with regular maintenance.
    (Các hệ thống của chúng tôi vận hành trơn tru với bảo trì thường xuyên.)
  • The transition We hope the transition runs smoothly.
    (Chúng tôi hy vọng quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ.)
  • The event The event ran smoothly, thanks to careful planning.
    (Sự kiện đã diễn ra suôn sẻ, nhờ có kế hoạch cẩn thận.)

Idioms

  • Everything runs smoothly.

    Mọi thứ diễn ra trơn tru/suôn sẻ.

    "After weeks of preparation, everything ran smoothly on the opening day."

    (Sau nhiều tuần chuẩn bị, mọi thứ đã diễn ra trơn tru vào ngày khai mạc.)

  • To make something run smoothly.

    Làm cho điều gì đó vận hành/diễn ra trơn tru.

    "Good communication is key to making a team project run smoothly."

    (Giao tiếp tốt là chìa khóa để một dự án nhóm vận hành trơn tru.)

  • If things run smoothly...

    Nếu mọi việc suôn sẻ/diễn ra tốt đẹp...

    "If things run smoothly, we should finish the report by noon."

    (Nếu mọi việc suôn sẻ, chúng ta nên hoàn thành báo cáo trước buổi trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

run smoothly

Cụm động từ
Lật mặt

Tiến hành hoặc hoạt động mà không có vấn đề hoặc khó khăn.

"The project is running smoothly and we expect to finish on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the party will have run smoothly thanks to all the careful planning.
Trước khi khách đến, bữa tiệc sẽ diễn ra suôn sẻ nhờ tất cả sự chuẩn bị cẩn thận.
Phủ định
The project won't have run smoothly if we don't address these critical issues now.
Dự án sẽ không diễn ra suôn sẻ nếu chúng ta không giải quyết những vấn đề quan trọng này ngay bây giờ.
Nghi vấn
Will the negotiations have run smoothly by the end of the week?
Liệu các cuộc đàm phán có diễn ra suôn sẻ vào cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run smoothly".

Ưu tiên sự hiệu quả và trôi chảy

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, việc 'run smoothly' (vận hành trơn tru) là một mục tiêu được ưu tiên cao. Nó phản ánh giá trị của sự hiệu quả, năng suất và khả năng dự đoán, cho thấy một hệ thống hoặc kế hoạch đã được thực hiện tốt và ít gặp trở ngại.

Hình ảnh 'Well-oiled machine'

Cụm từ 'run smoothly' thường gợi liên tưởng đến hình ảnh 'well-oiled machine' (cỗ máy được bôi trơn tốt) – một ẩn dụ phổ biến trong tiếng Anh để chỉ một hệ thống, tổ chức hoặc quy trình hoạt động cực kỳ hiệu quả, không có ma sát hay trục trặc nào. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng và bảo trì thường xuyên để đạt được sự vận hành trôi chảy.