(Top Banner Ad)
go over budget
B2
Động từ B2 Kinh tế

go over budget

UK: /ˌɡəʊ ˈəʊvə ˈbʌdʒɪt/ • US: /ˌɡoʊ ˈoʊvər ˈbʌdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vượt quá ngân sách vung tay quá trán chi lố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend more money than was planned or allocated for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Vượt quá ngân sách; chi tiêu nhiều tiền hơn so với dự kiến hoặc được phân bổ cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project went over budget due to unexpected material costs."

    "Dự án đã vượt quá ngân sách do chi phí vật liệu phát sinh ngoài dự kiến."

  • "We can't afford to go over budget on this trip."

    "Chúng ta không thể để bị vượt quá ngân sách cho chuyến đi này."

  • "The company went over budget last year, resulting in significant losses."

    "Công ty đã vượt quá ngân sách năm ngoái, dẫn đến những khoản lỗ đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget ngân sách; ngân quỹ
Verb budget lên ngân sách; dự trù chi phí
Adjective budgetary thuộc về ngân sách
Noun budgeting việc lập ngân sách; quản lý ngân sách
Verb overspend chi tiêu quá mức cho phép
Noun overspending sự chi tiêu quá mức
Noun budget overrun sự vượt ngân sách (chi phí vượt dự kiến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gheyH-
Proto-Germanic
*gān
Old English
gān (to go)
Proto-Indo-European
*upér
Proto-Germanic
*ubar
Old English
ofer (over)
Old French
bougette (small leather bag)
Middle English
bowgette
English
budget (financial plan)
Modern English
go over budget (to exceed a financial limit)

Nguồn gốc 'Budget': Từ chiếc túi da nhỏ đến kế hoạch tài chính

Từ 'budget' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'bougette', nghĩa là 'chiếc túi da nhỏ'. Ban đầu, nó chỉ một chiếc túi đựng tiền hoặc giấy tờ. Dần dần, ý nghĩa của từ này phát triển để chỉ 'lượng tiền được dự trù' hoặc 'kế hoạch chi tiêu' nằm trong chiếc túi đó. Đến thế kỷ 18, 'budget' chính thức được dùng trong tiếng Anh để chỉ một bản dự toán thu chi tài chính, đặc biệt là của chính phủ hoặc một tổ chức. Khi chúng ta 'go over budget', chúng ta đang vượt ra khỏi giới hạn tài chính được lên kế hoạch trong chiếc 'túi' tưởng tượng đó.

Ý nghĩa của 'Go Over': Vượt qua ranh giới

Cụm 'go over' thường mang ý nghĩa 'vượt qua', 'xem xét kỹ lưỡng' hoặc 'kiểm tra'. Trong cụm 'go over budget', từ 'over' đặc biệt nhấn mạnh hành động vượt qua một giới hạn đã định. Nó ám chỉ việc chi tiêu nhiều hơn số tiền đã được phân bổ hoặc dự toán, giống như việc vượt qua một vạch kẻ đã được đặt ra. Sự kết hợp này mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng việc không tuân thủ kế hoạch tài chính ban đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống khi chi phí thực tế cao hơn ngân sách ban đầu. Nó ngụ ý một sự tiêu xài quá mức và có thể dẫn đến các vấn đề tài chính. Khác với 'stick to the budget' (tuân thủ ngân sách), 'go over budget' thể hiện việc không kiểm soát được chi tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go over budget
  • significantly significantly go over budget
    (vượt ngân sách đáng kể)
  • slightly slightly go over budget
    (vượt ngân sách một chút)
  • easily easily go over budget
    (dễ dàng vượt ngân sách)
  • consistently consistently go over budget
    (liên tục/thường xuyên vượt ngân sách)
  • unintentionally unintentionally go over budget
    (vô tình vượt ngân sách)
Noun (subject) + go over budget
  • project The project went over budget.
    (Dự án đã vượt ngân sách.)
  • spending Their spending always goes over budget.
    (Chi tiêu của họ luôn vượt ngân sách.)
  • costs The construction costs went over budget.
    (Chi phí xây dựng đã vượt ngân sách.)

Idioms

  • go way over budget

    vượt quá ngân sách rất nhiều

    "The renovation went way over budget because of unexpected issues."

    (Việc cải tạo đã vượt quá ngân sách rất nhiều vì những vấn đề không lường trước được.)

  • go over budget on something

    vượt ngân sách cho một việc gì đó

    "We can't afford to go over budget on marketing this quarter."

    (Chúng ta không thể vượt ngân sách cho hoạt động tiếp thị trong quý này.)

  • it's easy to go over budget

    rất dễ bị vượt ngân sách

    "When planning a wedding, it's easy to go over budget if you don't track expenses carefully."

    (Khi lên kế hoạch đám cưới, rất dễ bị vượt ngân sách nếu bạn không theo dõi chi phí cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go over budget

Động từ
Lật mặt

Vượt quá ngân sách; chi tiêu nhiều tiền hơn so với dự kiến hoặc được phân bổ cho một mục đích cụ thể.

"The project went over budget due to unexpected material costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had more realistic estimates, we wouldn't go over budget.
Nếu chúng ta có những ước tính thực tế hơn, chúng ta đã không vượt quá ngân sách.
Phủ định
If we didn't have so many unexpected expenses, we wouldn't go over budget.
Nếu chúng ta không có quá nhiều chi phí bất ngờ, chúng ta đã không vượt quá ngân sách.
Nghi vấn
Would we go over budget if we hired more staff?
Liệu chúng ta có vượt quá ngân sách nếu chúng ta thuê thêm nhân viên không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had planned the event more carefully, we wouldn't have gone over budget.
Nếu chúng ta đã lên kế hoạch cho sự kiện cẩn thận hơn, chúng ta đã không vượt quá ngân sách.
Phủ định
If the company had not gone over budget last year, they might have invested in new equipment this year.
Nếu công ty không vượt quá ngân sách năm ngoái, họ có lẽ đã đầu tư vào thiết bị mới năm nay.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if we hadn't gone over budget?
Liệu dự án có thành công nếu chúng ta không vượt quá ngân sách không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, they will have gone over budget significantly.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, họ sẽ vượt quá ngân sách đáng kể.
Phủ định
I won't have gone over budget, because I meticulously tracked all expenses.
Tôi sẽ không vượt quá ngân sách, vì tôi đã theo dõi tỉ mỉ tất cả các chi phí.
Nghi vấn
Will the company have gone over budget by the end of the fiscal year?
Liệu công ty có vượt quá ngân sách vào cuối năm tài chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go over budget".

Văn hóa lập ngân sách và Kỷ luật tài chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập ngân sách và tuân thủ ngân sách được coi là một khía cạnh quan trọng của quản lý tài chính cá nhân và kinh doanh. 'Go over budget' thường mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự thiếu kỷ luật, quản lý kém hoặc đánh giá sai. Các hộ gia đình, doanh nghiệp và chính phủ đều cố gắng lập ngân sách chi tiết để đảm bảo nguồn lực được sử dụng hiệu quả và tránh nợ nần.

Thử thách trong quản lý dự án và các khoản chi phí phát sinh

Trong lĩnh vực quản lý dự án (đặc biệt là xây dựng, công nghệ thông tin), việc 'go over budget' hay 'cost overrun' là một thách thức lớn và phổ biến. Các dự án thường phải đối mặt với những chi phí bất ngờ, thay đổi yêu cầu hoặc chậm trễ, dẫn đến việc vượt quá ngân sách ban đầu. Việc này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng như chậm tiến độ, giảm lợi nhuận hoặc thậm chí là thất bại dự án.