go to bed with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have sexual intercourse with someone.
Vietnamese Meaning
Quan hệ tình dục với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She regrets going to bed with him on their first date."
"Cô ấy hối hận vì đã quan hệ với anh ta trong buổi hẹn đầu tiên."
-
"Do you think it's okay to go to bed with someone on the first date?"
"Bạn có nghĩ rằng quan hệ với ai đó trong buổi hẹn đầu tiên là ổn không?"
-
"She refused to go to bed with him unless he promised to be exclusive."
"Cô ấy từ chối quan hệ với anh ta trừ khi anh ta hứa sẽ chung thủy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa quan hệ tình dục, thường ám chỉ một mối quan hệ ngắn hạn hoặc một lần quan hệ duy nhất. Nó thường được coi là ít trang trọng và có thể mang sắc thái tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'sleep with', có nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng rộng rãi hơn. 'Have sex with' là một lựa chọn trung tính hơn.
Trong một số ngữ cảnh hiếm hoi, cụm từ này có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự thỏa hiệp hoặc liên kết với một điều gì đó tiêu cực. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn rất nhiều so với nghĩa đen.
Prepositions
Giới từ 'with' nối động từ và đối tượng quan hệ tình dục. Ví dụ: 'She went to bed with him.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
a stranger go to bed with a stranger (quan hệ tình dục với người lạ)
-
your boss go to bed with your boss (quan hệ tình dục với sếp của bạn)
-
someone you just met go to bed with someone you just met (quan hệ tình dục với người bạn vừa gặp)
-
your partner go to bed with your partner (quan hệ tình dục với bạn đời/người yêu của bạn)
-
a clear conscience go to bed with a clear conscience (đi ngủ với lương tâm thanh thản)
-
an uneasy feeling go to bed with an uneasy feeling (đi ngủ với cảm giác bất an)
-
a problem go to bed with a problem (on your mind) (đi ngủ với một vấn đề (trong đầu), trăn trở về một vấn đề)
Idioms
-
Go to bed with someone
Quan hệ tình dục với ai đó (thường ngụ ý mối quan hệ không chính thức hoặc mới bắt đầu)
"I can't believe she went to bed with him after just one date."
(Tôi không thể tin được cô ấy đã 'lên giường' với anh ta chỉ sau một buổi hẹn hò.)
-
Never go to bed angry
Đừng bao giờ đi ngủ khi đang tức giận (thường là lời khuyên trong các mối quan hệ, nên giải quyết mâu thuẫn trước khi ngủ).
"My parents always told us, 'Never go to bed angry' with each other."
(Bố mẹ tôi luôn nói với chúng tôi: 'Đừng bao giờ đi ngủ khi đang giận dỗi' nhau.)
-
Go to bed with a clear conscience
Đi ngủ với một lương tâm thanh thản, không có gì phải hối tiếc hay lo lắng.
"After finishing all my work, I could finally go to bed with a clear conscience."
(Sau khi hoàn thành tất cả công việc, cuối cùng tôi cũng có thể đi ngủ với một lương tâm thanh thản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go to bed with
Động từQuan hệ tình dục với ai đó.
"She regrets going to bed with him on their first date."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go to bed with".
