(Top Banner Ad)
go to bed with
B2
Động từ B2 Quan hệ tình dục/Giao tiếp xã hội

go to bed with

UK: /ɡəʊ tuː bɛd wɪð/ • US: /ɡoʊ tuː bɛd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ với lên giường với chịch (tiếng lóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have sexual intercourse with someone.

Vietnamese Meaning

Quan hệ tình dục với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She regrets going to bed with him on their first date."

    "Cô ấy hối hận vì đã quan hệ với anh ta trong buổi hẹn đầu tiên."

  • "Do you think it's okay to go to bed with someone on the first date?"

    "Bạn có nghĩ rằng quan hệ với ai đó trong buổi hẹn đầu tiên là ổn không?"

  • "She refused to go to bed with him unless he promised to be exclusive."

    "Cô ấy từ chối quan hệ với anh ta trừ khi anh ta hứa sẽ chung thủy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển
Noun bed cái giường
Noun bedding bộ đồ giường (chăn, ga, gối)
Adjective bedridden nằm liệt giường, ốm liệt giường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ tình dục/Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghē- (go), *bhedh- (bed), *wī-tero- (with)
Proto-Germanic
*gāną (go), *badją (bed), *wiþrā (with)
Old English
gān (go), bedd (bed), wiþ (with)
Middle English
goon to bed, with
Modern English
go to bed with

Nguồn gốc của các từ

Cụm từ 'go to bed with' được cấu thành từ các từ có nguồn gốc cổ xưa trong tiếng Anh. 'Go' (đi), 'bed' (giường) và 'with' (với) đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và xa hơn nữa là từ ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy. Ban đầu, 'go to bed' đơn giản có nghĩa là đi ngủ.

Sự phát triển ý nghĩa

Theo thời gian, việc 'go to bed' (đi ngủ) thường gắn liền với sự riêng tư và thân mật. Khi thêm giới từ 'with' (với) và một người cụ thể, cụm từ này bắt đầu mang ý nghĩa ẩn dụ là 'chia sẻ giường' không chỉ để ngủ mà còn để có quan hệ tình dục. Đây là một cách nói uyển ngữ phổ biến để chỉ hành vi tình dục.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa quan hệ tình dục, thường ám chỉ một mối quan hệ ngắn hạn hoặc một lần quan hệ duy nhất. Nó thường được coi là ít trang trọng và có thể mang sắc thái tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'sleep with', có nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng rộng rãi hơn. 'Have sex with' là một lựa chọn trung tính hơn.
Trong một số ngữ cảnh hiếm hoi, cụm từ này có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự thỏa hiệp hoặc liên kết với một điều gì đó tiêu cực. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn rất nhiều so với nghĩa đen.

Prepositions

with

Giới từ 'with' nối động từ và đối tượng quan hệ tình dục. Ví dụ: 'She went to bed with him.'

Collocations (Từ đi kèm)

Kết hợp với danh từ/đại từ (nghĩa quan hệ tình dục)
  • a stranger go to bed with a stranger
    (quan hệ tình dục với người lạ)
  • your boss go to bed with your boss
    (quan hệ tình dục với sếp của bạn)
  • someone you just met go to bed with someone you just met
    (quan hệ tình dục với người bạn vừa gặp)
  • your partner go to bed with your partner
    (quan hệ tình dục với bạn đời/người yêu của bạn)
Kết hợp với cảm xúc/tình trạng (nghĩa đi ngủ)
  • a clear conscience go to bed with a clear conscience
    (đi ngủ với lương tâm thanh thản)
  • an uneasy feeling go to bed with an uneasy feeling
    (đi ngủ với cảm giác bất an)
  • a problem go to bed with a problem (on your mind)
    (đi ngủ với một vấn đề (trong đầu), trăn trở về một vấn đề)

Idioms

  • Go to bed with someone

    Quan hệ tình dục với ai đó (thường ngụ ý mối quan hệ không chính thức hoặc mới bắt đầu)

    "I can't believe she went to bed with him after just one date."

    (Tôi không thể tin được cô ấy đã 'lên giường' với anh ta chỉ sau một buổi hẹn hò.)

  • Never go to bed angry

    Đừng bao giờ đi ngủ khi đang tức giận (thường là lời khuyên trong các mối quan hệ, nên giải quyết mâu thuẫn trước khi ngủ).

    "My parents always told us, 'Never go to bed angry' with each other."

    (Bố mẹ tôi luôn nói với chúng tôi: 'Đừng bao giờ đi ngủ khi đang giận dỗi' nhau.)

  • Go to bed with a clear conscience

    Đi ngủ với một lương tâm thanh thản, không có gì phải hối tiếc hay lo lắng.

    "After finishing all my work, I could finally go to bed with a clear conscience."

    (Sau khi hoàn thành tất cả công việc, cuối cùng tôi cũng có thể đi ngủ với một lương tâm thanh thản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go to bed with

Động từ
Lật mặt

Quan hệ tình dục với ai đó.

"She regrets going to bed with him on their first date."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go to bed with".

Ý nghĩa kép và hàm ý xã hội

Cụm từ 'go to bed with' có hai ý nghĩa chính: một là đi ngủ theo nghĩa đen, hai là có quan hệ tình dục. Trong văn hóa phương Tây, ý nghĩa thứ hai thường được dùng như một cách nói uyển ngữ để tránh nói trực tiếp. Việc hiểu được ý nghĩa ẩn dụ này là rất quan trọng để tránh hiểu lầm trong giao tiếp xã hội, đặc biệt là trong các ngữ cảnh hẹn hò và các mối quan hệ.

Lời khuyên trong các mối quan hệ

Câu nói 'Never go to bed angry' (Đừng bao giờ đi ngủ khi đang tức giận) là một lời khuyên phổ biến và được coi trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các mối quan hệ lãng mạn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết mâu thuẫn và bất đồng trước khi kết thúc một ngày, để tránh tích tụ sự oán giận và duy trì một mối quan hệ lành mạnh.