(Top Banner Ad)
hook up with
B1
Verb B1 Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ xã hội

hook up with

UK: /hʊk ʌp wɪð/ • US: /hʊk ʌp wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt cặp hẹn hò chóng vánh quan hệ gặp gỡ kết nối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin a romantic or sexual relationship with someone.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They hooked up at a party last night."

    "Họ đã 'hook up' với nhau tại một bữa tiệc tối qua."

  • "Did you hear that Sarah hooked up with Tom?"

    "Bạn có nghe tin Sarah đã 'hook up' với Tom không?"

  • "We hooked up my new speakers with the stereo system."

    "Chúng tôi đã kết nối loa mới của tôi với hệ thống âm thanh stereo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hook Cái móc, lưỡi câu; cái bẫy
Verb to hook Móc vào, mắc vào; câu
Phrasal Verb to hook up Kết nối (thiết bị); gặp gỡ (ai đó); liên kết (với ai đó)
Noun (Informal) hookup Sự kết nối; cuộc gặp gỡ; mối quan hệ tình dục không ràng buộc, mối quan hệ tạm thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (mid-19th century)
hook up
English (early 20th century)
hook up with
English (late 20th century onwards)
hook up with

Nguồn gốc của 'hook up with'

Cụm từ 'hook up' ban đầu xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, mang nghĩa 'kết nối' hoặc 'mắc nối' các thiết bị, máy móc (ví dụ: hook up wires – nối dây điện). Đến đầu thế kỷ 20, nó phát triển thêm nghĩa 'gặp gỡ, liên kết' với ai đó hoặc một nhóm. Vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt trong văn hóa giới trẻ phương Tây, 'hook up with' đã mang một nghĩa thông tục và thường ngụ ý 'có quan hệ tình dục không ràng buộc' hoặc 'bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn tạm thời, không cam kết' với ai đó. Đây là một ví dụ điển hình về sự thay đổi và mở rộng nghĩa của từ theo thời gian và văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng một cách không chính thức và có thể bao hàm nhiều mức độ quan hệ, từ hôn, hẹn hò đến quan hệ tình dục. So với các cụm từ như "date" (hẹn hò) hay "be in a relationship" (trong một mối quan hệ), "hook up with" có sắc thái ít ràng buộc và nghiêm túc hơn. Nó cũng có thể mang ý nghĩa một mối quan hệ ngắn ngủi hoặc không cam kết.

Prepositions

with

Giới từ "with" được sử dụng để chỉ người mà bạn bắt đầu mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used before 'hook up with'
  • want to want to hook up with someone
    (muốn quan hệ/gặp gỡ với ai đó)
  • try to try to hook up with someone
    (cố gắng quan hệ/gặp gỡ với ai đó)
  • decide to decide to hook up with someone
    (quyết định quan hệ/gặp gỡ với ai đó)
  • might might hook up with someone
    (có thể quan hệ/gặp gỡ với ai đó)
Adverbs describing 'hook up with'
  • casually casually hook up with someone
    (quan hệ không ràng buộc với ai đó một cách ngẫu nhiên)
  • secretly secretly hook up with someone
    (lén lút quan hệ/gặp gỡ với ai đó)
  • briefly briefly hook up with someone
    (quan hệ/gặp gỡ với ai đó trong thời gian ngắn)

Idioms

  • hook up with someone (romantically/sexually)

    Bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn hoặc có quan hệ tình dục không ràng buộc/tình một đêm với ai đó.

    "Did you hear that Sarah and Tom hooked up at the party last night?"

    (Cậu có nghe nói Sarah và Tom đã 'tình một đêm' ở bữa tiệc tối qua không?)

  • hook up with someone (to meet/connect)

    Gặp gỡ hoặc kết nối với ai đó (thường để đi chơi, làm việc, không mang nghĩa lãng mạn/tình dục).

    "I'm going to hook up with my friends for dinner later."

    (Tối nay tôi sẽ đi gặp mấy đứa bạn để ăn tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hook up with

Verb
Lật mặt

Bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục với ai đó.

"They hooked up at a party last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She hooked up with him at the party.
Cô ấy đã cặp với anh ta tại bữa tiệc.
Phủ định
They didn't hook up last night.
Họ đã không cặp với nhau tối qua.
Nghi vấn
Did you hook up with anyone at the conference?
Bạn có cặp với ai tại hội nghị không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you go to that bar, you often hook up with someone.
Nếu bạn đến quán bar đó, bạn thường hay quen với ai đó.
Phủ định
If I'm tired, I don't usually hook up with anyone.
Nếu tôi mệt, tôi thường không quen ai cả.
Nghi vấn
If she's at a party, does she usually hook up with someone?
Nếu cô ấy ở một bữa tiệc, cô ấy có thường hay quen với ai đó không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have hooked up with half the students in her class.
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã hẹn hò với một nửa số học sinh trong lớp.
Phủ định
He won't have hooked up with anyone before he turns 30, he's too shy.
Anh ấy sẽ chưa từng hẹn hò với ai trước khi anh ấy 30 tuổi, anh ấy quá nhút nhát.
Nghi vấn
Will they have hooked up by the end of the conference?
Liệu họ có hẹn hò với nhau trước khi hội nghị kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hook up with".

Văn hóa 'Hookup' trong giới trẻ phương Tây

Cụm từ 'hook up with' gắn liền với 'văn hóa hookup' (hookup culture) – một hiện tượng xã hội phổ biến ở các trường đại học và giới trẻ phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Nó mô tả các cuộc gặp gỡ tình dục hoặc lãng mạn ngắn ngủi, không có cam kết lâu dài hay kỳ vọng về một mối quan hệ chính thức. Văn hóa này nhấn mạnh sự trải nghiệm và tự do cá nhân, khác biệt với mô hình hẹn hò truyền thống.

Sự mơ hồ trong ý nghĩa

'Hook up with' là một cụm từ có tính mơ hồ cao. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, đối tượng nói chuyện, và giọng điệu, nó có thể chỉ đơn giản là 'gặp gỡ bạn bè' hoặc ám chỉ một 'quan hệ tình dục không ràng buộc'. Điều này đôi khi có thể gây hiểu lầm hoặc cần làm rõ thêm trong các cuộc trò chuyện. Người học tiếng Anh cần đặc biệt chú ý đến ngữ cảnh và biểu cảm để hiểu đúng ý nghĩa khi cụm từ này được sử dụng.