hook up with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin a romantic or sexual relationship with someone.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They hooked up at a party last night."
"Họ đã 'hook up' với nhau tại một bữa tiệc tối qua."
-
"Did you hear that Sarah hooked up with Tom?"
"Bạn có nghe tin Sarah đã 'hook up' với Tom không?"
-
"We hooked up my new speakers with the stereo system."
"Chúng tôi đã kết nối loa mới của tôi với hệ thống âm thanh stereo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng một cách không chính thức và có thể bao hàm nhiều mức độ quan hệ, từ hôn, hẹn hò đến quan hệ tình dục. So với các cụm từ như "date" (hẹn hò) hay "be in a relationship" (trong một mối quan hệ), "hook up with" có sắc thái ít ràng buộc và nghiêm túc hơn. Nó cũng có thể mang ý nghĩa một mối quan hệ ngắn ngủi hoặc không cam kết.
Prepositions
Giới từ "with" được sử dụng để chỉ người mà bạn bắt đầu mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
want to want to hook up with someone (muốn quan hệ/gặp gỡ với ai đó)
-
try to try to hook up with someone (cố gắng quan hệ/gặp gỡ với ai đó)
-
decide to decide to hook up with someone (quyết định quan hệ/gặp gỡ với ai đó)
-
might might hook up with someone (có thể quan hệ/gặp gỡ với ai đó)
-
casually casually hook up with someone (quan hệ không ràng buộc với ai đó một cách ngẫu nhiên)
-
secretly secretly hook up with someone (lén lút quan hệ/gặp gỡ với ai đó)
-
briefly briefly hook up with someone (quan hệ/gặp gỡ với ai đó trong thời gian ngắn)
Idioms
-
hook up with someone (romantically/sexually)
Bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn hoặc có quan hệ tình dục không ràng buộc/tình một đêm với ai đó.
"Did you hear that Sarah and Tom hooked up at the party last night?"
(Cậu có nghe nói Sarah và Tom đã 'tình một đêm' ở bữa tiệc tối qua không?)
-
hook up with someone (to meet/connect)
Gặp gỡ hoặc kết nối với ai đó (thường để đi chơi, làm việc, không mang nghĩa lãng mạn/tình dục).
"I'm going to hook up with my friends for dinner later."
(Tối nay tôi sẽ đi gặp mấy đứa bạn để ăn tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hook up with
VerbBắt đầu một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục với ai đó.
"They hooked up at a party last night."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She hooked up with him at the party. |
Cô ấy đã cặp với anh ta tại bữa tiệc. |
| Phủ định | They didn't hook up last night. |
Họ đã không cặp với nhau tối qua. |
| Nghi vấn | Did you hook up with anyone at the conference? |
Bạn có cặp với ai tại hội nghị không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you go to that bar, you often hook up with someone. |
Nếu bạn đến quán bar đó, bạn thường hay quen với ai đó. |
| Phủ định | If I'm tired, I don't usually hook up with anyone. |
Nếu tôi mệt, tôi thường không quen ai cả. |
| Nghi vấn | If she's at a party, does she usually hook up with someone? |
Nếu cô ấy ở một bữa tiệc, cô ấy có thường hay quen với ai đó không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have hooked up with half the students in her class. |
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã hẹn hò với một nửa số học sinh trong lớp. |
| Phủ định | He won't have hooked up with anyone before he turns 30, he's too shy. |
Anh ấy sẽ chưa từng hẹn hò với ai trước khi anh ấy 30 tuổi, anh ấy quá nhút nhát. |
| Nghi vấn | Will they have hooked up by the end of the conference? |
Liệu họ có hẹn hò với nhau trước khi hội nghị kết thúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hook up with".
