(Top Banner Ad)
have sex with
B1
Cụm động từ B1 Xã hội học, Tình dục học

have sex with

UK: /hæv seks wɪð/ • US: /hæv sɛks wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ tình dục với làm tình với chịch với (thô tục) ngủ với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To engage in sexual intercourse with someone.

Vietnamese Meaning

Quan hệ tình dục với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They admitted to having sex with each other."

    "Họ thừa nhận đã quan hệ tình dục với nhau."

  • "Do you think it's okay to have sex with someone on the first date?"

    "Bạn có nghĩ rằng quan hệ tình dục với ai đó trong buổi hẹn hò đầu tiên là ổn không?"

  • "She decided not to have sex with him until they were in a committed relationship."

    "Cô ấy quyết định không quan hệ tình dục với anh ta cho đến khi họ có một mối quan hệ cam kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Noun sexuality xu hướng tình dục, bản năng tình dục
Adjective sexist phân biệt giới tính
Noun sexism sự phân biệt giới tính

Synonyms

sleep with (ngủ với)make love to (yêu)screw (ịch)fuck (đụ)

Antonyms

Related Words

condom (bao cao su)sexually transmitted disease (bệnh lây truyền qua đường tình dục)contraception (biện pháp tránh thai)

Subject Area

Xã hội học, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Old French
sexe
Middle English
sexe
Modern English
sex

Nguồn gốc của cụm từ 'have sex with'

Cụm từ 'have sex with' là một cách diễn đạt trực tiếp và tương đối hiện đại để chỉ hành vi quan hệ tình dục. Nó trở nên phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 20, thay thế các cụm từ uyển ngữ hoặc cổ xưa hơn như 'make love to' (làm tình), 'lie with' (ngủ cùng), hoặc 'know' (theo nghĩa Kinh thánh). Việc sử dụng từ 'sex' như một danh từ để chỉ hành vi tình dục, kết hợp với động từ 'have' (có/trải nghiệm) và giới từ 'with' (với), phản ánh sự thay đổi trong thái độ xã hội, hướng tới một ngôn ngữ cởi mở và thẳng thắn hơn về tình dục trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trực tiếp và thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường. Nó có thể được coi là ít trang trọng hơn so với các cụm từ như 'engage in sexual activity' hoặc 'copulate'. Sắc thái của nó có thể dao động từ trung tính đến thô tục, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà chủ thể quan hệ tình dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + have sex with
  • consensually consensually have sex with someone
    (đồng thuận quan hệ tình dục với ai đó)
  • unwillingly unwillingly have sex with someone
    (miễn cưỡng quan hệ tình dục với ai đó)
  • forcibly forcibly have sex with someone
    (cưỡng ép quan hệ tình dục với ai đó)
  • regularly regularly have sex with someone
    (thường xuyên quan hệ tình dục với ai đó)
Verb + (to) have sex with
  • want want to have sex with someone
    (muốn quan hệ tình dục với ai đó)
  • consent consent to have sex with someone
    (đồng ý quan hệ tình dục với ai đó)
  • refuse refuse to have sex with someone
    (từ chối quan hệ tình dục với ai đó)
  • begin begin to have sex with someone
    (bắt đầu quan hệ tình dục với ai đó)

Idioms

  • have sex for the first time

    lần đầu quan hệ tình dục

    "They had sex for the first time on their honeymoon."

    (Họ đã quan hệ tình dục lần đầu tiên trong tuần trăng mật.)

  • have unprotected sex

    quan hệ tình dục không an toàn

    "Having unprotected sex carries risks of STIs and unwanted pregnancy."

    (Quan hệ tình dục không an toàn tiềm ẩn nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục và mang thai ngoài ý muốn.)

  • have casual sex

    quan hệ tình dục không ràng buộc/thoáng qua

    "He's not looking for a serious relationship, just casual sex."

    (Anh ấy không tìm kiếm một mối quan hệ nghiêm túc, chỉ là quan hệ tình dục thoáng qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have sex with

Cụm động từ
Lật mặt

Quan hệ tình dục với ai đó.

"They admitted to having sex with each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have sex with".

Sự đồng thuận (Consent)

Trong văn hóa phương Tây, sự đồng thuận tự nguyện, rõ ràng và nhiệt tình từ tất cả các bên là yếu tố tối quan trọng trước khi quan hệ tình dục. Bất kỳ hành vi tình dục nào không có sự đồng thuận đều bị coi là tấn công tình dục và là bất hợp pháp, với những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Thay đổi quan điểm xã hội về tình dục

Quan điểm về tình dục ở phương Tây đã thay đổi đáng kể qua các thế kỷ. Từng bị coi là cấm kỵ, chỉ dành cho hôn nhân và hiếm khi được thảo luận công khai, giờ đây, việc quan hệ tình dục trước hôn nhân, quan hệ đồng giới và thảo luận cởi mở về tình dục đã trở nên chấp nhận được hơn trong nhiều xã hội phương Tây. Tuy nhiên, vẫn có sự khác biệt đáng kể giữa các quốc gia và cộng đồng.