(Top Banner Ad)
go underground
B2
Động từ B2 Chính trị, Xã hội, Tội phạm

go underground

UK: /ɡəʊ ˈʌndəˌɡraʊnd/ • US: /ɡoʊ ˈʌndərˌɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động bí mật ẩn mình đi vào hoạt động ngầm biến mất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To operate secretly or illegally, especially to oppose a government or organization.

Vietnamese Meaning

Hoạt động bí mật hoặc bất hợp pháp, đặc biệt là để chống lại một chính phủ hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the coup, many political activists went underground."

    "Sau cuộc đảo chính, nhiều nhà hoạt động chính trị đã hoạt động bí mật."

  • "The organization went underground to avoid arrest."

    "Tổ chức đã hoạt động bí mật để tránh bị bắt."

  • "Many websites went underground to bypass censorship laws."

    "Nhiều trang web đã hoạt động bí mật để né tránh luật kiểm duyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun the underground Hệ thống tàu điện ngầm; phong trào bí mật hoặc bất hợp pháp
Adjective underground Ngầm, bí mật, thuộc về thế giới ngầm (ví dụ: underground music)
Adverb underground Dưới lòng đất; một cách bí mật

Synonyms

go into hiding (ẩn náu)operate clandestinely (hoạt động bí mật)disappear (biến mất)

Antonyms

come into the open (công khai)behave lawfully (hành xử hợp pháp)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān
Old English
undergrund
Middle English
underground
Modern English
go underground

Nguồn gốc nghĩa đen: Di chuyển xuống lòng đất

Ban đầu, 'go underground' mô tả hành động di chuyển vật lý xuống bên dưới bề mặt đất, như khi động vật chui vào hang, người vào hầm trú ẩn hoặc thợ mỏ xuống hầm lò.

Nghĩa bóng: Lẩn trốn và bí mật

Vào khoảng thế kỷ 20, cụm từ này bắt đầu được dùng rộng rãi để chỉ việc một người hoặc một nhóm người hoạt động bí mật, lẩn tránh sự truy lùng của chính quyền hoặc các thế lực khác. Nó gắn liền với các phong trào kháng chiến, tổ chức bí mật.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một nhóm hoặc cá nhân đang cố gắng lật đổ hoặc phá hoại một hệ thống hiện hành. Nó cũng có thể ám chỉ việc trốn tránh pháp luật hoặc sự kiểm soát của chính quyền.
Trong ngữ cảnh này, 'go underground' có thể ám chỉ việc một sản phẩm, thông tin hoặc người nào đó trở nên khó tìm hoặc không còn xuất hiện công khai nữa. Nó có thể liên quan đến việc kiểm duyệt, trốn tránh sự chú ý hoặc đơn giản là không còn được quảng bá.

Collocations (Từ đi kèm)

Subjects who/what go underground
  • Activists Activists go underground
    (Các nhà hoạt động ẩn mình/đi vào hoạt động bí mật)
  • Miners Miners go underground
    (Thợ mỏ xuống hầm lò)
  • Animals Animals go underground
    (Động vật chui xuống lòng đất)
  • A movement A movement goes underground
    (Một phong trào đi vào hoạt động bí mật)
Adverbs modifying 'go underground'
  • Temporarily Temporarily go underground
    (Tạm thời ẩn mình/đi vào hoạt động bí mật)
  • Completely Completely go underground
    (Hoàn toàn ẩn mình/biến mất khỏi tầm mắt công chúng)

Idioms

  • go underground

    Ẩn mình, hoạt động bí mật (thường vì lý do chính trị, để tránh bị bắt hoặc không muốn bị phát hiện)

    "After the coup, many dissidents were forced to go underground."

    (Sau cuộc đảo chính, nhiều người bất đồng chính kiến buộc phải ẩn mình.)

  • go underground

    Biến mất khỏi tầm mắt công chúng, sống ẩn dật (thường dùng cho người nổi tiếng muốn tránh sự chú ý)

    "The pop star decided to go underground after the scandal."

    (Ngôi sao nhạc pop đã quyết định sống ẩn dật sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go underground

Động từ
Lật mặt

Hoạt động bí mật hoặc bất hợp pháp, đặc biệt là để chống lại một chính phủ hoặc tổ chức.

"After the coup, many political activists went underground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go underground".

Phong trào kháng chiến ngầm

Cụm từ 'go underground' thường gợi nhớ đến các phong trào kháng chiến và tổ chức bí mật trong lịch sử, như Lực lượng kháng chiến Pháp trong Thế chiến thứ hai, hoặc các nhóm hoạt động chính trị dưới chế độ độc tài, những người buộc phải hoạt động bí mật để chống lại chính quyền.

Văn hóa và nghệ thuật ngầm

Trong văn hóa phương Tây, 'underground' còn chỉ các phong trào nghệ thuật, âm nhạc, văn học hoặc lối sống không chính thống, không được công nhận bởi số đông hoặc các tổ chức chính thống. Nó đại diện cho sự tự do, đổi mới và đôi khi là thách thức các chuẩn mực xã hội.