go underground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To operate secretly or illegally, especially to oppose a government or organization.
Vietnamese Meaning
Hoạt động bí mật hoặc bất hợp pháp, đặc biệt là để chống lại một chính phủ hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the coup, many political activists went underground."
"Sau cuộc đảo chính, nhiều nhà hoạt động chính trị đã hoạt động bí mật."
-
"The organization went underground to avoid arrest."
"Tổ chức đã hoạt động bí mật để tránh bị bắt."
-
"Many websites went underground to bypass censorship laws."
"Nhiều trang web đã hoạt động bí mật để né tránh luật kiểm duyệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | the underground | Hệ thống tàu điện ngầm; phong trào bí mật hoặc bất hợp pháp |
| Adjective | underground | Ngầm, bí mật, thuộc về thế giới ngầm (ví dụ: underground music) |
| Adverb | underground | Dưới lòng đất; một cách bí mật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một nhóm hoặc cá nhân đang cố gắng lật đổ hoặc phá hoại một hệ thống hiện hành. Nó cũng có thể ám chỉ việc trốn tránh pháp luật hoặc sự kiểm soát của chính quyền.
Trong ngữ cảnh này, 'go underground' có thể ám chỉ việc một sản phẩm, thông tin hoặc người nào đó trở nên khó tìm hoặc không còn xuất hiện công khai nữa. Nó có thể liên quan đến việc kiểm duyệt, trốn tránh sự chú ý hoặc đơn giản là không còn được quảng bá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Activists Activists go underground (Các nhà hoạt động ẩn mình/đi vào hoạt động bí mật)
-
Miners Miners go underground (Thợ mỏ xuống hầm lò)
-
Animals Animals go underground (Động vật chui xuống lòng đất)
-
A movement A movement goes underground (Một phong trào đi vào hoạt động bí mật)
-
Temporarily Temporarily go underground (Tạm thời ẩn mình/đi vào hoạt động bí mật)
-
Completely Completely go underground (Hoàn toàn ẩn mình/biến mất khỏi tầm mắt công chúng)
Idioms
-
go underground
Ẩn mình, hoạt động bí mật (thường vì lý do chính trị, để tránh bị bắt hoặc không muốn bị phát hiện)
"After the coup, many dissidents were forced to go underground."
(Sau cuộc đảo chính, nhiều người bất đồng chính kiến buộc phải ẩn mình.)
-
go underground
Biến mất khỏi tầm mắt công chúng, sống ẩn dật (thường dùng cho người nổi tiếng muốn tránh sự chú ý)
"The pop star decided to go underground after the scandal."
(Ngôi sao nhạc pop đã quyết định sống ẩn dật sau vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go underground
Động từHoạt động bí mật hoặc bất hợp pháp, đặc biệt là để chống lại một chính phủ hoặc tổ chức.
"After the coup, many political activists went underground."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go underground".
