(Top Banner Ad)
go into hiding
B2
Verb phrase B2 Pháp luật, Tội phạm, Đời sống

go into hiding

UK: /ɡəʊ ˈɪntuː ˈhaɪdɪŋ/ • US: /ɡoʊ ˈɪntuː ˈhaɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đi trốn ẩn náu lẩn trốn lánh mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliberately disappear or conceal oneself, typically to avoid detection, capture, or persecution.

Vietnamese Meaning

Cố tình biến mất hoặc che giấu bản thân, thường là để tránh bị phát hiện, bắt giữ hoặc truy bức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After robbing the bank, the thieves went into hiding."

    "Sau khi cướp ngân hàng, bọn trộm đã đi trốn."

  • "The whistleblower went into hiding after leaking the documents."

    "Người tố giác đã đi trốn sau khi làm rò rỉ các tài liệu."

  • "The witness was forced to go into hiding for their own safety."

    "Nhân chứng buộc phải đi trốn để đảm bảo an toàn cho bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide ẩn nấp, giấu đi, che giấu
Noun hide chỗ ẩn nấp, sự che giấu, da (động vật)
Adjective hidden bị giấu kín, tiềm ẩn, khuất
Noun hiding sự ẩn nấp, sự che giấu (trong 'go into hiding'); trận đòn (trong 'give someone a hiding')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gāną
Old English
gān
Modern English
go
Proto-Germanic
*hūdan
Old English
hȳdan
Modern English
hide

Nguồn gốc của 'go into hiding'

Cụm từ 'go into hiding' được hình thành từ động từ 'go' (đi, di chuyển) và danh động từ 'hiding' (sự ẩn nấp, sự che giấu). Cả 'go' và 'hide' đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và đã phát triển qua Old English đến Modern English. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một hành động rõ ràng: di chuyển đến một nơi bí mật hoặc không công khai để tránh bị phát hiện, thường là do nguy hiểm, sợ hãi hoặc để tránh mặt công chúng. Đây là một cụm từ trực tiếp, không mang nhiều ẩn dụ phức tạp về mặt từ nguyên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động trốn tránh của tội phạm, người tị nạn, hoặc bất kỳ ai đang cố gắng tránh né sự chú ý của chính quyền hoặc các thế lực khác. Nó nhấn mạnh sự chủ động và có kế hoạch trong việc ẩn náu.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ miêu tả cách thức hoặc thời gian ẩn nấp
  • suddenly suddenly go into hiding
    (đột ngột đi ẩn nấp)
  • temporarily temporarily go into hiding
    (tạm thời đi ẩn nấp)
  • permanently permanently go into hiding
    (ẩn nấp vĩnh viễn)
  • deep go deep into hiding
    (ẩn nấp rất kỹ, ẩn sâu vào trong)
Cụm giới từ miêu tả lý do hoặc đối tượng trốn tránh
  • from the police go into hiding from the police
    (đi ẩn nấp để trốn cảnh sát)
  • for fear of go into hiding for fear of arrest
    (đi ẩn nấp vì sợ bị bắt giữ)
  • for years go into hiding for years
    (đi ẩn nấp trong nhiều năm)
Chủ ngữ thường đi ẩn nấp
  • A suspect A suspect went into hiding.
    (Một nghi phạm đã đi ẩn nấp.)
  • A witness A key witness went into hiding.
    (Một nhân chứng quan trọng đã đi ẩn nấp.)
  • A politician The disgraced politician went into hiding.
    (Chính trị gia bị thất sủng đã đi ẩn nấp.)

Idioms

  • go into hiding

    đi ẩn nấp, ẩn mình, trốn tránh công chúng/nguy hiểm

    "After the scandal, the celebrity went into hiding for several months."

    (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đó đã đi ẩn nấp trong vài tháng.)

  • come out of hiding

    xuất hiện trở lại sau khi ẩn nấp; tiết lộ bản thân sau một thời gian ẩn giấu

    "The politician finally came out of hiding to address the accusations."

    (Chính trị gia cuối cùng đã xuất hiện trở lại để giải quyết các cáo buộc.)

  • drive/force someone into hiding

    buộc/dồn ai đó vào chỗ ẩn nấp

    "The threats from the gang drove the family into hiding."

    (Những lời đe dọa từ băng đảng đã đẩy gia đình đó vào chỗ ẩn nấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go into hiding

Verb phrase
Lật mặt

Cố tình biến mất hoặc che giấu bản thân, thường là để tránh bị phát hiện, bắt giữ hoặc truy bức.

"After robbing the bank, the thieves went into hiding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the suspect went into hiding worried the police.
Việc nghi phạm trốn vào nơi ẩn náu khiến cảnh sát lo lắng.
Phủ định
That the witness didn't go into hiding surprised everyone.
Việc nhân chứng không trốn vào nơi ẩn náu khiến mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Whether the thief will go into hiding is a matter of speculation.
Việc tên trộm có trốn vào nơi ẩn náu hay không là một vấn đề suy đoán.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stolen painting is believed to have gone into hiding after the heist.
Người ta tin rằng bức tranh bị đánh cắp đã được giấu kín sau vụ trộm.
Phủ định
The suspect was not gone into hiding before the police arrived.
Nghi phạm đã không được đưa đi trốn trước khi cảnh sát đến.
Nghi vấn
Has the evidence been gone into hiding by the accomplice?
Bằng chứng có được tẩu tán bởi đồng phạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go into hiding".

Chương trình Bảo vệ Nhân chứng (Witness Protection Program)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có các chương trình bảo vệ nhân chứng của chính phủ (Witness Protection Program). Những người làm chứng chống lại tội phạm nguy hiểm thường 'go into hiding' dưới sự bảo vệ của chính phủ, được cấp danh tính mới và chuyển đến một địa điểm bí mật để đảm bảo an toàn cho họ và gia đình. Đây là một ví dụ thực tế về việc một người phải 'ẩn mình' để thoát khỏi nguy hiểm.

Hình tượng 'ẩn nấp' trong Văn hóa Phẩm

Khái niệm 'go into hiding' xuất hiện rất nhiều trong phim ảnh, tiểu thuyết trinh thám, truyện tranh và trò chơi điện tử. Thường là các nhân vật như điệp viên, tội phạm trốn truy nã, hoặc những người bị đe dọa phải ẩn mình để thoát khỏi sự truy lùng. Điều này tạo nên một hình ảnh quen thuộc về sự kịch tính, nguy hiểm và đôi khi là sự cô độc liên quan đến việc 'đi ẩn nấp'.