go into hiding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deliberately disappear or conceal oneself, typically to avoid detection, capture, or persecution.
Vietnamese Meaning
Cố tình biến mất hoặc che giấu bản thân, thường là để tránh bị phát hiện, bắt giữ hoặc truy bức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After robbing the bank, the thieves went into hiding."
"Sau khi cướp ngân hàng, bọn trộm đã đi trốn."
-
"The whistleblower went into hiding after leaking the documents."
"Người tố giác đã đi trốn sau khi làm rò rỉ các tài liệu."
-
"The witness was forced to go into hiding for their own safety."
"Nhân chứng buộc phải đi trốn để đảm bảo an toàn cho bản thân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động trốn tránh của tội phạm, người tị nạn, hoặc bất kỳ ai đang cố gắng tránh né sự chú ý của chính quyền hoặc các thế lực khác. Nó nhấn mạnh sự chủ động và có kế hoạch trong việc ẩn náu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly go into hiding (đột ngột đi ẩn nấp)
-
temporarily temporarily go into hiding (tạm thời đi ẩn nấp)
-
permanently permanently go into hiding (ẩn nấp vĩnh viễn)
-
deep go deep into hiding (ẩn nấp rất kỹ, ẩn sâu vào trong)
-
from the police go into hiding from the police (đi ẩn nấp để trốn cảnh sát)
-
for fear of go into hiding for fear of arrest (đi ẩn nấp vì sợ bị bắt giữ)
-
for years go into hiding for years (đi ẩn nấp trong nhiều năm)
-
A suspect A suspect went into hiding. (Một nghi phạm đã đi ẩn nấp.)
-
A witness A key witness went into hiding. (Một nhân chứng quan trọng đã đi ẩn nấp.)
-
A politician The disgraced politician went into hiding. (Chính trị gia bị thất sủng đã đi ẩn nấp.)
Idioms
-
go into hiding
đi ẩn nấp, ẩn mình, trốn tránh công chúng/nguy hiểm
"After the scandal, the celebrity went into hiding for several months."
(Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đó đã đi ẩn nấp trong vài tháng.)
-
come out of hiding
xuất hiện trở lại sau khi ẩn nấp; tiết lộ bản thân sau một thời gian ẩn giấu
"The politician finally came out of hiding to address the accusations."
(Chính trị gia cuối cùng đã xuất hiện trở lại để giải quyết các cáo buộc.)
-
drive/force someone into hiding
buộc/dồn ai đó vào chỗ ẩn nấp
"The threats from the gang drove the family into hiding."
(Những lời đe dọa từ băng đảng đã đẩy gia đình đó vào chỗ ẩn nấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go into hiding
Verb phraseCố tình biến mất hoặc che giấu bản thân, thường là để tránh bị phát hiện, bắt giữ hoặc truy bức.
"After robbing the bank, the thieves went into hiding."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the suspect went into hiding worried the police. |
Việc nghi phạm trốn vào nơi ẩn náu khiến cảnh sát lo lắng. |
| Phủ định | That the witness didn't go into hiding surprised everyone. |
Việc nhân chứng không trốn vào nơi ẩn náu khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Whether the thief will go into hiding is a matter of speculation. |
Việc tên trộm có trốn vào nơi ẩn náu hay không là một vấn đề suy đoán. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stolen painting is believed to have gone into hiding after the heist. |
Người ta tin rằng bức tranh bị đánh cắp đã được giấu kín sau vụ trộm. |
| Phủ định | The suspect was not gone into hiding before the police arrived. |
Nghi phạm đã không được đưa đi trốn trước khi cảnh sát đến. |
| Nghi vấn | Has the evidence been gone into hiding by the accomplice? |
Bằng chứng có được tẩu tán bởi đồng phạm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go into hiding".
