(Top Banner Ad)
going astray
B2
Động từ B2 Đạo đức, Xã hội

going astray

UK: /ˈɡəʊɪŋ əˈstreɪ/ • US: /ˈɡoʊɪŋ əˈstreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đi lạc đường lạc lối sa ngã đi trệch hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deviate from the correct path, either literally or figuratively; to go wrong; to become lost or misdirected; to fall into error or sin.

Vietnamese Meaning

Đi lạc đường, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng; đi sai đường; trở nên lạc lõng hoặc đi sai hướng; sa vào lỗi lầm hoặc tội lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Young people are more likely to go astray if they lack proper guidance."

    "Những người trẻ tuổi dễ đi lạc đường hơn nếu thiếu sự hướng dẫn đúng đắn."

  • "The company went astray after the new CEO took over."

    "Công ty đi sai đường sau khi CEO mới tiếp quản."

  • "He warned his children about the dangers of going astray."

    "Anh ta cảnh báo con cái về những nguy hiểm của việc đi lạc đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stray đi lạc, lang thang, tách ra khỏi nhóm
Noun stray người hoặc động vật đi lạc, vật bị thất lạc
Adjective stray lạc, đi lạc (thường dùng trước danh từ, ví dụ: a stray dog)
Adverb astray lạc đường, sai đường, lầm lạc (thường đứng sau động từ như go, lead)
Adjective astray bị lạc, sai hướng (thường dùng làm vị ngữ, ví dụ: The child went astray)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estraier
Middle English
astray
Modern English
astray

Nguồn gốc của 'Astray'

Từ 'astray' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estraier', mang ý nghĩa 'đi ra ngoài đường' hoặc 'lang thang'. Nó được hình thành từ 'es-' (có nghĩa là 'ra ngoài') và 'traier' (có nghĩa là 'kéo, đi'). Ban đầu, 'astray' thường được dùng để mô tả động vật đi lạc khỏi đàn hoặc con đường đã định. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự lầm đường lạc lối về mặt đạo đức, sai lệch so với mục tiêu ban đầu, hoặc vật phẩm bị thất lạc.

Usage Note

Cụm từ 'going astray' thường được dùng để chỉ sự lệch lạc khỏi chuẩn mực đạo đức, hành vi đúng đắn, hoặc một kế hoạch đã định. Nó nhấn mạnh sự mất phương hướng và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Khác với 'making a mistake' (mắc lỗi) vốn chỉ một hành động sai lầm đơn lẻ, 'going astray' ám chỉ một quá trình hoặc xu hướng dần dần đi sai đường. So với 'deviating' (lệch hướng), 'going astray' mang tính tiêu cực và thường liên quan đến đạo đức hơn.

Prepositions

from

Khi dùng với 'from', cụm từ 'going astray from' chỉ sự rời bỏ một con đường, nguyên tắc, hoặc chuẩn mực nào đó. Ví dụ: 'He started going astray from his principles after he met her.' (Anh ta bắt đầu đi ngược lại các nguyên tắc của mình sau khi gặp cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm với 'astray'
  • go go astray
    (lạc đường, lầm lạc; bị thất lạc, sai lệch)
  • lead lead someone astray
    (dẫn dắt ai đó đi lạc lối, làm ai đó lầm đường lạc lối)
  • send send something astray
    (gửi nhầm, làm thất lạc cái gì đó)
  • wander wander astray
    (đi lang thang lạc lối (thường mang nghĩa tiêu cực))
Danh từ hoặc khái niệm có thể 'go astray'
  • plans plans go astray
    (kế hoạch bị đổ bể, không thành công như dự kiến)
  • children children go astray
    (trẻ em/thanh thiếu niên lầm đường lạc lối, hư hỏng)
  • mail mail goes astray
    (thư tín/hàng hóa bị thất lạc)
  • data data goes astray
    (dữ liệu bị thất lạc, sai lệch)

Idioms

  • lead someone astray

    dẫn dắt ai đó đi vào con đường sai trái, làm hư hỏng ai đó

    "Peer pressure can easily lead young people astray."

    (Áp lực từ bạn bè có thể dễ dàng khiến người trẻ lầm đường lạc lối.)

  • The best laid plans often go astray.

    Những kế hoạch tốt đẹp nhất cũng thường bị đổ bể/không thành công như mong đợi.

    "We had everything planned for the picnic, but the rain meant the best laid plans often go astray."

    (Chúng tôi đã lên kế hoạch mọi thứ cho buổi dã ngoại, nhưng trời mưa khiến những kế hoạch tốt đẹp nhất cũng thường đổ bể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

going astray

Động từ
Lật mặt

Đi lạc đường, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng; đi sai đường; trở nên lạc lõng hoặc đi sai hướng; sa vào lỗi lầm hoặc tội lỗi.

"Young people are more likely to go astray if they lack proper guidance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He went astray from his studies, didn't he?
Anh ấy đã xao nhãng việc học hành, phải không?
Phủ định
They didn't go astray during the trip, did they?
Họ đã không lạc đường trong chuyến đi, phải không?
Nghi vấn
She didn't go astray on purpose, did she?
Cô ấy không cố tình đi lạc, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going astray".

Ngụ ngôn Con Chiên Lạc (The Parable of the Lost Sheep)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyền thống Kitô giáo, cụm từ 'going astray' gợi nhớ đến Ngụ ngôn Con Chiên Lạc. Trong câu chuyện này, một người chăn chiên có 100 con nhưng một con đi lạc ('goes astray'). Người chăn bỏ lại 99 con để đi tìm con chiên lạc, thể hiện lòng từ bi và sự quan tâm đến những người lầm lỗi, lạc lối khỏi con đường đúng đắn. Cụm từ này thường được dùng để nói về việc ai đó đi chệch khỏi chuẩn mực đạo đức hoặc hướng đi đúng.

Vai trò của sự hướng dẫn trong xã hội

Khái niệm 'going astray' cũng phản ánh mối quan tâm sâu sắc của xã hội về việc định hướng và bảo vệ các cá nhân, đặc biệt là giới trẻ, khỏi những ảnh hưởng tiêu cực. Các chương trình giáo dục, hoạt động cộng đồng và sự hướng dẫn của gia đình, thầy cô đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn trẻ em và thanh thiếu niên 'lầm đường lạc lối' về mặt đạo đức hoặc xã hội, giúp họ đi đúng hướng để phát triển lành mạnh.