going astray
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deviate from the correct path, either literally or figuratively; to go wrong; to become lost or misdirected; to fall into error or sin.
Vietnamese Meaning
Đi lạc đường, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng; đi sai đường; trở nên lạc lõng hoặc đi sai hướng; sa vào lỗi lầm hoặc tội lỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Young people are more likely to go astray if they lack proper guidance."
"Những người trẻ tuổi dễ đi lạc đường hơn nếu thiếu sự hướng dẫn đúng đắn."
-
"The company went astray after the new CEO took over."
"Công ty đi sai đường sau khi CEO mới tiếp quản."
-
"He warned his children about the dangers of going astray."
"Anh ta cảnh báo con cái về những nguy hiểm của việc đi lạc đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stray | đi lạc, lang thang, tách ra khỏi nhóm |
| Noun | stray | người hoặc động vật đi lạc, vật bị thất lạc |
| Adjective | stray | lạc, đi lạc (thường dùng trước danh từ, ví dụ: a stray dog) |
| Adverb | astray | lạc đường, sai đường, lầm lạc (thường đứng sau động từ như go, lead) |
| Adjective | astray | bị lạc, sai hướng (thường dùng làm vị ngữ, ví dụ: The child went astray) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'going astray' thường được dùng để chỉ sự lệch lạc khỏi chuẩn mực đạo đức, hành vi đúng đắn, hoặc một kế hoạch đã định. Nó nhấn mạnh sự mất phương hướng và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Khác với 'making a mistake' (mắc lỗi) vốn chỉ một hành động sai lầm đơn lẻ, 'going astray' ám chỉ một quá trình hoặc xu hướng dần dần đi sai đường. So với 'deviating' (lệch hướng), 'going astray' mang tính tiêu cực và thường liên quan đến đạo đức hơn.
Prepositions
Khi dùng với 'from', cụm từ 'going astray from' chỉ sự rời bỏ một con đường, nguyên tắc, hoặc chuẩn mực nào đó. Ví dụ: 'He started going astray from his principles after he met her.' (Anh ta bắt đầu đi ngược lại các nguyên tắc của mình sau khi gặp cô ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go astray (lạc đường, lầm lạc; bị thất lạc, sai lệch)
-
lead lead someone astray (dẫn dắt ai đó đi lạc lối, làm ai đó lầm đường lạc lối)
-
send send something astray (gửi nhầm, làm thất lạc cái gì đó)
-
wander wander astray (đi lang thang lạc lối (thường mang nghĩa tiêu cực))
-
plans plans go astray (kế hoạch bị đổ bể, không thành công như dự kiến)
-
children children go astray (trẻ em/thanh thiếu niên lầm đường lạc lối, hư hỏng)
-
mail mail goes astray (thư tín/hàng hóa bị thất lạc)
-
data data goes astray (dữ liệu bị thất lạc, sai lệch)
Idioms
-
lead someone astray
dẫn dắt ai đó đi vào con đường sai trái, làm hư hỏng ai đó
"Peer pressure can easily lead young people astray."
(Áp lực từ bạn bè có thể dễ dàng khiến người trẻ lầm đường lạc lối.)
-
The best laid plans often go astray.
Những kế hoạch tốt đẹp nhất cũng thường bị đổ bể/không thành công như mong đợi.
"We had everything planned for the picnic, but the rain meant the best laid plans often go astray."
(Chúng tôi đã lên kế hoạch mọi thứ cho buổi dã ngoại, nhưng trời mưa khiến những kế hoạch tốt đẹp nhất cũng thường đổ bể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
going astray
Động từĐi lạc đường, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng; đi sai đường; trở nên lạc lõng hoặc đi sai hướng; sa vào lỗi lầm hoặc tội lỗi.
"Young people are more likely to go astray if they lack proper guidance."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He went astray from his studies, didn't he? |
Anh ấy đã xao nhãng việc học hành, phải không? |
| Phủ định | They didn't go astray during the trip, did they? |
Họ đã không lạc đường trong chuyến đi, phải không? |
| Nghi vấn | She didn't go astray on purpose, did she? |
Cô ấy không cố tình đi lạc, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going astray".
