going overboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something to an excessive degree; to exaggerate; to be too enthusiastic about something.
Vietnamese Meaning
Làm điều gì đó quá mức; cường điệu; quá nhiệt tình về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's going overboard with the decorations for the party."
"Anh ấy đang làm quá với việc trang trí cho bữa tiệc."
-
"I think you're going overboard with the presents; one is enough."
"Tôi nghĩ bạn đang làm quá với quà tặng rồi; một món là đủ."
-
"The company went overboard with the advertising campaign, spending millions."
"Công ty đã chi hàng triệu đô la cho chiến dịch quảng cáo, thật là quá tay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | overboard | qua mạn thuyền/tàu, xuống nước (nghĩa đen, ví dụ: 'fell overboard') |
| Verb (phrasal) | overdo | làm quá, làm điều gì đó thái quá (mang ý nghĩa tương tự thành ngữ 'going overboard') |
| Adjective | excessive | quá mức, thái quá, thừa thãi (mô tả tính chất của việc 'going overboard') |
| Noun | excess | sự thái quá, phần dư thừa (khái niệm liên quan đến 'going overboard') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để chỉ hành động thái quá, vượt quá giới hạn hợp lý hoặc cần thiết. Nó hàm ý rằng người thực hiện hành động đang lãng phí nguồn lực, thời gian hoặc năng lượng một cách không cần thiết. Khác với 'going the extra mile' (nỗ lực hơn người khác), 'going overboard' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, cho thấy sự thiếu kiểm soát hoặc phán đoán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
don't Don't go overboard! (Đừng làm quá lên! / Đừng đi quá xa!)
-
tend to People tend to go overboard during sales. (Mọi người có xu hướng chi tiêu thái quá trong các đợt giảm giá.)
-
start He started going overboard with his spending. (Anh ấy bắt đầu chi tiêu quá mức.)
-
really She's really going overboard with the decorations. (Cô ấy thực sự đang trang trí quá đà.)
-
a bit Isn't that a bit going overboard? (Như vậy có hơi quá đáng không?)
-
always He always goes overboard when he plans a party. (Anh ấy luôn làm mọi thứ quá mức khi tổ chức tiệc.)
Idioms
-
To go overboard
Làm điều gì đó một cách thái quá, quá mức cần thiết; phản ứng quá mạnh
"It's good to be enthusiastic, but try not to go overboard."
(Nhiệt tình là tốt, nhưng đừng cố làm quá lên.)
-
To go overboard with something
Làm cái gì đó thái quá, dùng quá nhiều cái gì đó
"They went overboard with the food at the party."
(Họ đã chuẩn bị quá nhiều đồ ăn ở bữa tiệc.)
-
Not to go overboard
Không làm quá, giữ chừng mực, tiết chế
"I love Christmas, but I try not to go overboard with gifts."
(Tôi thích Giáng sinh, nhưng tôi cố gắng không mua quá nhiều quà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
going overboard
Thành ngữ (Idiom)Làm điều gì đó quá mức; cường điệu; quá nhiệt tình về điều gì đó.
"He's going overboard with the decorations for the party."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had gone overboard with the decorations for the party. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm hơi quá với việc trang trí cho bữa tiệc. |
| Phủ định | He told me that he hadn't gone overboard with his spending this month. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không vung tay quá trán trong tháng này. |
| Nghi vấn | She asked if I thought she had gone overboard with her criticism. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ rằng cô ấy đã hơi quá lời với những lời chỉ trích của mình không. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always goes overboard with the decorations for his birthday. |
Anh ấy luôn làm quá lên với việc trang trí cho sinh nhật của mình. |
| Phủ định | She doesn't go overboard when she buys clothes; she's very practical. |
Cô ấy không vung tay quá trán khi mua quần áo; cô ấy rất thực tế. |
| Nghi vấn | Do they usually go overboard with the party planning? |
Họ có thường làm quá lên với việc lên kế hoạch cho bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going overboard".
