(Top Banner Ad)
going overboard
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày

going overboard

UK: /ˈɡəʊɪŋ ˈəʊvəˌbɔːd/ • US: /ˈɡoʊɪŋ ˈoʊvərˌbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

làm quá quá tay thái quá cường điệu làm lố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something to an excessive degree; to exaggerate; to be too enthusiastic about something.

Vietnamese Meaning

Làm điều gì đó quá mức; cường điệu; quá nhiệt tình về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's going overboard with the decorations for the party."

    "Anh ấy đang làm quá với việc trang trí cho bữa tiệc."

  • "I think you're going overboard with the presents; one is enough."

    "Tôi nghĩ bạn đang làm quá với quà tặng rồi; một món là đủ."

  • "The company went overboard with the advertising campaign, spending millions."

    "Công ty đã chi hàng triệu đô la cho chiến dịch quảng cáo, thật là quá tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb overboard qua mạn thuyền/tàu, xuống nước (nghĩa đen, ví dụ: 'fell overboard')
Verb (phrasal) overdo làm quá, làm điều gì đó thái quá (mang ý nghĩa tương tự thành ngữ 'going overboard')
Adjective excessive quá mức, thái quá, thừa thãi (mô tả tính chất của việc 'going overboard')
Noun excess sự thái quá, phần dư thừa (khái niệm liên quan đến 'going overboard')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
over-bord
Early Modern English
go overboard (literal meaning)
19th Century
go overboard (idiomatic meaning)

Nguồn gốc thành ngữ

Thành ngữ 'going overboard' có nguồn gốc từ biển cả. Ban đầu, nó mô tả hành động một người hoặc một vật bị rơi 'overboard' (qua mạn thuyền/tàu) xuống nước. Từ thế kỷ 19, ý nghĩa của nó đã mở rộng sang nghĩa bóng, ám chỉ việc làm điều gì đó một cách thái quá, vượt quá giới hạn hợp lý hoặc cần thiết, giống như việc đánh mất kiểm soát và rơi khỏi thuyền.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để chỉ hành động thái quá, vượt quá giới hạn hợp lý hoặc cần thiết. Nó hàm ý rằng người thực hiện hành động đang lãng phí nguồn lực, thời gian hoặc năng lượng một cách không cần thiết. Khác với 'going the extra mile' (nỗ lực hơn người khác), 'going overboard' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, cho thấy sự thiếu kiểm soát hoặc phán đoán.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'going overboard'
  • don't Don't go overboard!
    (Đừng làm quá lên! / Đừng đi quá xa!)
  • tend to People tend to go overboard during sales.
    (Mọi người có xu hướng chi tiêu thái quá trong các đợt giảm giá.)
  • start He started going overboard with his spending.
    (Anh ấy bắt đầu chi tiêu quá mức.)
Adverbs modifying 'going overboard'
  • really She's really going overboard with the decorations.
    (Cô ấy thực sự đang trang trí quá đà.)
  • a bit Isn't that a bit going overboard?
    (Như vậy có hơi quá đáng không?)
  • always He always goes overboard when he plans a party.
    (Anh ấy luôn làm mọi thứ quá mức khi tổ chức tiệc.)

Idioms

  • To go overboard

    Làm điều gì đó một cách thái quá, quá mức cần thiết; phản ứng quá mạnh

    "It's good to be enthusiastic, but try not to go overboard."

    (Nhiệt tình là tốt, nhưng đừng cố làm quá lên.)

  • To go overboard with something

    Làm cái gì đó thái quá, dùng quá nhiều cái gì đó

    "They went overboard with the food at the party."

    (Họ đã chuẩn bị quá nhiều đồ ăn ở bữa tiệc.)

  • Not to go overboard

    Không làm quá, giữ chừng mực, tiết chế

    "I love Christmas, but I try not to go overboard with gifts."

    (Tôi thích Giáng sinh, nhưng tôi cố gắng không mua quá nhiều quà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

going overboard

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Làm điều gì đó quá mức; cường điệu; quá nhiệt tình về điều gì đó.

"He's going overboard with the decorations for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had gone overboard with the decorations for the party.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm hơi quá với việc trang trí cho bữa tiệc.
Phủ định
He told me that he hadn't gone overboard with his spending this month.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không vung tay quá trán trong tháng này.
Nghi vấn
She asked if I thought she had gone overboard with her criticism.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ rằng cô ấy đã hơi quá lời với những lời chỉ trích của mình không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always goes overboard with the decorations for his birthday.
Anh ấy luôn làm quá lên với việc trang trí cho sinh nhật của mình.
Phủ định
She doesn't go overboard when she buys clothes; she's very practical.
Cô ấy không vung tay quá trán khi mua quần áo; cô ấy rất thực tế.
Nghi vấn
Do they usually go overboard with the party planning?
Họ có thường làm quá lên với việc lên kế hoạch cho bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going overboard".

Sự cân bằng giữa điều độ và thái quá

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'điều độ' (moderation) thường được đánh giá cao, khuyến khích sự vừa phải và tránh cực đoan. Thành ngữ 'going overboard' phản ánh ranh giới này, cảnh báo về việc vượt quá giới hạn chấp nhận được, dù là trong chi tiêu, cảm xúc hay hành động. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát bản thân để không gây ra những hậu quả tiêu cực.

Trong các dịp lễ hội và tặng quà

Người phương Tây thường có xu hướng 'going overboard' trong các dịp đặc biệt như Giáng sinh, sinh nhật hoặc các lễ kỷ niệm lớn. Điều này thể hiện qua việc trang trí nhà cửa lộng lẫy, chuẩn bị tiệc tùng hoành tráng hoặc tặng những món quà xa xỉ. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự hào phóng và 'going overboard' thường khá mong manh và tùy thuộc vào quan điểm cá nhân cũng như tình hình tài chính.