(Top Banner Ad)
taking it too far
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Giao tiếp hàng ngày, Ứng xử xã hội

taking it too far

Nghĩa tiếng Việt

đi quá giới hạn làm quá quá đáng đi quá trớn vượt quá mức cho phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something to an excessive or unacceptable degree; to push boundaries beyond what is considered reasonable or tolerable.

Vietnamese Meaning

Đi quá giới hạn; làm điều gì đó thái quá, vượt quá mức chấp nhận được; đẩy mọi thứ đi xa hơn những gì được coi là hợp lý hoặc có thể chịu đựng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think you're taking it too far with your criticisms. They're just trying their best."

    "Tôi nghĩ bạn đang đi quá xa với những lời chỉ trích của bạn. Họ chỉ đang cố gắng hết sức thôi."

  • "The protesters were taking it too far by blocking the highway."

    "Những người biểu tình đã đi quá xa khi chặn đường cao tốc."

  • "His constant teasing was taking it too far and making her uncomfortable."

    "Việc anh ta liên tục trêu chọc đã đi quá xa và khiến cô ấy khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take cầm, lấy, mang, chiếm đoạt
Noun taker người nhận, người lấy (trong các giao dịch, trò chơi)
Noun taking sự lấy, sự chiếm đoạt; (khi là tính từ) hấp dẫn, quyến rũ
Adverb/Adjective far xa, xa xôi
Adjective (comparative) farther/further xa hơn
Adjective (superlative) farthest/furthest xa nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Ứng xử xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tacan
Old English
Old English
feorr
Middle English
taken it to farre
Modern English
taking it too far

Nguồn gốc của một cụm từ

'Taking it too far' không phải là một từ đơn có lịch sử lâu đời từ tiếng Latin hay Hy Lạp. Nó là một cụm từ thành ngữ được ghép từ các từ tiếng Anh thông dụng ('take', 'too', 'far') mà mỗi từ đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) hoặc các ngôn ngữ German cổ. Ý nghĩa của cụm từ này phát triển từ nghĩa đen của việc 'mang hoặc đẩy một thứ gì đó đi quá xa về mặt vật lý' sang nghĩa bóng 'vượt quá giới hạn chấp nhận được, làm quá, hoặc gây ra hậu quả tiêu cực do không biết điểm dừng'.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả sự phản đối hoặc chỉ trích hành động của ai đó, ngụ ý rằng người đó đã đi quá xa, làm điều gì đó không phù hợp, gây khó chịu, hoặc vi phạm các chuẩn mực xã hội. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không đồng tình, thậm chí là tức giận hoặc thất vọng.

Prepositions

with on

Mặc dù ít phổ biến, 'with' và 'on' có thể được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề cụ thể mà hành động thái quá đó liên quan đến. Ví dụ: 'He's taking it too far with his jokes' (Anh ta đang đi quá xa với những trò đùa của mình). Hoặc: 'They are taking it too far on this issue'(Họ đang đi quá xa trong vấn đề này). Trong hầu hết các trường hợp, không cần giới từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Pronoun/Subject + taking it too far
  • You're You're taking it too far.
    (Bạn đang đi quá xa rồi đó.)
  • He's He's taking it too far.
    (Anh ấy đang làm quá lên rồi đó.)
  • This is This is taking it too far.
    (Việc này là quá đáng rồi.)
  • They're They're taking it too far.
    (Họ đang đi quá giới hạn.)
Verb + taking it too far
  • stop stop taking it too far
    (dừng việc đi quá giới hạn lại)
  • feel like feel like taking it too far
    (cảm thấy đang đi quá xa)
  • accuse of accuse someone of taking it too far
    (buộc tội ai đó làm quá mức)
Adverb + taking it too far
  • really really taking it too far
    (thực sự làm quá mức)
  • absolutely absolutely taking it too far
    (hoàn toàn đi quá giới hạn)
  • clearly clearly taking it too far
    (rõ ràng là đã đi quá xa)

Idioms

  • taking it too far

    làm quá, đi quá giới hạn, vượt quá mức cho phép; hành động hoặc lời nói gây khó chịu hoặc xúc phạm khi đã vượt ra ngoài phạm vi chấp nhận được.

    "His jokes are usually funny, but this time he's really taking it too far, making everyone uncomfortable."

    (Những trò đùa của anh ấy thường vui, nhưng lần này anh ấy thực sự đã đi quá giới hạn, khiến mọi người không thoải mái.)

  • go too far

    đi quá xa, vượt quá giới hạn (tương tự như 'taking it too far' nhưng thường dùng cho hành động hoặc lời nói đã xảy ra).

    "I think you went too far with that comment; it was quite offensive."

    (Tôi nghĩ bạn đã đi quá xa với bình luận đó; nó khá xúc phạm.)

  • push it too far

    thúc đẩy mọi thứ quá xa, làm căng thẳng tình hình đến mức không thể chấp nhận được; lợi dụng hoặc thử thách một giới hạn nào đó đến mức rủi ro.

    "Don't push your luck too far, or you'll regret it when things go wrong."

    (Đừng thử vận may quá đà, nếu không bạn sẽ hối hận khi mọi chuyện đi sai hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taking it too far

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Đi quá giới hạn; làm điều gì đó thái quá, vượt quá mức chấp nhận được; đẩy mọi thứ đi xa hơn những gì được coi là hợp lý hoặc có thể chịu đựng được.

"I think you're taking it too far with your criticisms. They're just trying their best."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taking it too far".

Giới hạn xã hội và sự nhạy cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp và hài hước, việc 'taking it too far' thường liên quan đến việc vượt qua các giới hạn xã hội, gây xúc phạm hoặc làm người khác khó chịu. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc duy trì sự lịch sự và tôn trọng lẫn nhau. Mức độ 'quá xa' thường tùy thuộc vào ngữ cảnh, mối quan hệ giữa những người tham gia, và mức độ nhạy cảm của các chủ đề được đề cập.

Hậu quả của việc 'vượt quá giới hạn'

Khái niệm 'taking it too far' cũng phản ánh một quan niệm rộng hơn về việc 'làm quá' (overdoing it) trong bất kỳ hành động hay lời nói nào. Nó ngụ ý rằng có một điểm cân bằng hợp lý. Khi vượt qua điểm đó, dù là trong công việc, giải trí hay các mối quan hệ cá nhân, có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực như mất đi sự tin tưởng, gây ra xung đột, bị cô lập xã hội, hoặc thậm chí là hậu quả pháp lý.