taking it too far
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something to an excessive or unacceptable degree; to push boundaries beyond what is considered reasonable or tolerable.
Vietnamese Meaning
Đi quá giới hạn; làm điều gì đó thái quá, vượt quá mức chấp nhận được; đẩy mọi thứ đi xa hơn những gì được coi là hợp lý hoặc có thể chịu đựng được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I think you're taking it too far with your criticisms. They're just trying their best."
"Tôi nghĩ bạn đang đi quá xa với những lời chỉ trích của bạn. Họ chỉ đang cố gắng hết sức thôi."
-
"The protesters were taking it too far by blocking the highway."
"Những người biểu tình đã đi quá xa khi chặn đường cao tốc."
-
"His constant teasing was taking it too far and making her uncomfortable."
"Việc anh ta liên tục trêu chọc đã đi quá xa và khiến cô ấy khó chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | take | cầm, lấy, mang, chiếm đoạt |
| Noun | taker | người nhận, người lấy (trong các giao dịch, trò chơi) |
| Noun | taking | sự lấy, sự chiếm đoạt; (khi là tính từ) hấp dẫn, quyến rũ |
| Adverb/Adjective | far | xa, xa xôi |
| Adjective (comparative) | farther/further | xa hơn |
| Adjective (superlative) | farthest/furthest | xa nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả sự phản đối hoặc chỉ trích hành động của ai đó, ngụ ý rằng người đó đã đi quá xa, làm điều gì đó không phù hợp, gây khó chịu, hoặc vi phạm các chuẩn mực xã hội. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không đồng tình, thậm chí là tức giận hoặc thất vọng.
Prepositions
Mặc dù ít phổ biến, 'with' và 'on' có thể được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề cụ thể mà hành động thái quá đó liên quan đến. Ví dụ: 'He's taking it too far with his jokes' (Anh ta đang đi quá xa với những trò đùa của mình). Hoặc: 'They are taking it too far on this issue'(Họ đang đi quá xa trong vấn đề này). Trong hầu hết các trường hợp, không cần giới từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
You're You're taking it too far. (Bạn đang đi quá xa rồi đó.)
-
He's He's taking it too far. (Anh ấy đang làm quá lên rồi đó.)
-
This is This is taking it too far. (Việc này là quá đáng rồi.)
-
They're They're taking it too far. (Họ đang đi quá giới hạn.)
-
stop stop taking it too far (dừng việc đi quá giới hạn lại)
-
feel like feel like taking it too far (cảm thấy đang đi quá xa)
-
accuse of accuse someone of taking it too far (buộc tội ai đó làm quá mức)
-
really really taking it too far (thực sự làm quá mức)
-
absolutely absolutely taking it too far (hoàn toàn đi quá giới hạn)
-
clearly clearly taking it too far (rõ ràng là đã đi quá xa)
Idioms
-
taking it too far
làm quá, đi quá giới hạn, vượt quá mức cho phép; hành động hoặc lời nói gây khó chịu hoặc xúc phạm khi đã vượt ra ngoài phạm vi chấp nhận được.
"His jokes are usually funny, but this time he's really taking it too far, making everyone uncomfortable."
(Những trò đùa của anh ấy thường vui, nhưng lần này anh ấy thực sự đã đi quá giới hạn, khiến mọi người không thoải mái.)
-
go too far
đi quá xa, vượt quá giới hạn (tương tự như 'taking it too far' nhưng thường dùng cho hành động hoặc lời nói đã xảy ra).
"I think you went too far with that comment; it was quite offensive."
(Tôi nghĩ bạn đã đi quá xa với bình luận đó; nó khá xúc phạm.)
-
push it too far
thúc đẩy mọi thứ quá xa, làm căng thẳng tình hình đến mức không thể chấp nhận được; lợi dụng hoặc thử thách một giới hạn nào đó đến mức rủi ro.
"Don't push your luck too far, or you'll regret it when things go wrong."
(Đừng thử vận may quá đà, nếu không bạn sẽ hối hận khi mọi chuyện đi sai hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taking it too far
Idiom (Thành ngữ)Đi quá giới hạn; làm điều gì đó thái quá, vượt quá mức chấp nhận được; đẩy mọi thứ đi xa hơn những gì được coi là hợp lý hoặc có thể chịu đựng được.
"I think you're taking it too far with your criticisms. They're just trying their best."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taking it too far".
