overdoing it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something to an excessive degree; to exaggerate or go too far.
Vietnamese Meaning
Làm điều gì đó quá mức; cường điệu hoặc đi quá xa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You're overdoing it with the sugar; you'll get a stomachache."
"Bạn đang dùng quá nhiều đường rồi đấy; bạn sẽ bị đau bụng đó."
-
"He's overdoing it at the gym; he needs to rest."
"Anh ấy đang tập quá sức ở phòng gym; anh ấy cần nghỉ ngơi."
-
"I think you're overdoing it with the decorations. It's a bit much."
"Tôi nghĩ bạn đang trang trí hơi quá rồi. Nó hơi nhiều đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để cảnh báo hoặc phê bình ai đó đang làm điều gì đó quá nhiều, có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Thường hàm ý một lời khuyên nên tiết chế lại. Nó có thể áp dụng cho nhiều tình huống, từ ăn uống, tập thể dục đến làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really overdoing it (thực sự làm quá lên)
-
just just overdoing it (chỉ là làm quá một chút thôi)
-
clearly clearly overdoing it (rõ ràng là làm quá)
-
slightly slightly overdoing it (hơi làm quá)
-
stop stop overdoing it (dừng làm quá đi)
-
risk risk overdoing it (có nguy cơ làm quá mức)
-
accused of accused of overdoing it (bị buộc tội làm quá)
Idioms
-
Don't overdo it!
Đừng làm quá lên! Đừng làm gì đó quá mức!
"You just recovered from surgery, so don't overdo it at the gym today."
(Bạn vừa mới hồi phục sau phẫu thuật, nên đừng tập luyện quá sức ở phòng gym hôm nay nhé.)
-
You're overdoing it.
Bạn đang làm quá lên đấy. Bạn đang cường điệu hóa mọi việc.
"That costume is fantastic, but I think you're overdoing it with all the glitter."
(Bộ trang phục đó thật tuyệt vời, nhưng tôi nghĩ bạn đang làm quá với quá nhiều kim tuyến rồi.)
-
There's no need to overdo it.
Không cần phải làm quá lên đâu. Không cần phải làm nhiều hơn mức cần thiết.
"Just a simple thank you card will be fine; there's no need to overdo it with an expensive gift."
(Một tấm thiệp cảm ơn đơn giản là đủ rồi; không cần phải làm quá với một món quà đắt tiền đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overdoing it
Thành ngữLàm điều gì đó quá mức; cường điệu hoặc đi quá xa.
"You're overdoing it with the sugar; you'll get a stomachache."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he hadn't overdone it at the gym yesterday, he wouldn't be so sore today. |
Nếu hôm qua anh ấy không tập quá sức ở phòng gym, hôm nay anh ấy đã không bị đau nhức đến vậy. |
| Phủ định | If she had followed the recipe more closely, she wouldn't overdo the spices now. |
Nếu cô ấy làm theo công thức kỹ hơn, bây giờ cô ấy đã không cho quá nhiều gia vị. |
| Nghi vấn | If you hadn't overdone it with the coffee this morning, would you be able to sleep now? |
Nếu sáng nay bạn không uống quá nhiều cà phê, bây giờ bạn có thể ngủ được không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she didn't feel so pressured, she wouldn't overdo her workouts. |
Nếu cô ấy không cảm thấy quá áp lực, cô ấy sẽ không tập luyện quá sức. |
| Phủ định | If he weren't trying to impress everyone, he wouldn't overdo it at the party. |
Nếu anh ấy không cố gắng gây ấn tượng với mọi người, anh ấy sẽ không làm quá lên tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Would you feel so exhausted if you didn't overdo things? |
Bạn có cảm thấy kiệt sức như vậy nếu bạn không làm mọi thứ quá mức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overdoing it".
