(Top Banner Ad)
gold alloy
B2
noun B2 Vật liệu học, Hóa học, Luyện kim

gold alloy

UK: /ˈɡəʊld ˈæˌlɔɪ/ • US: /ˈɡoʊld ˈæˌlɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hợp kim vàng vàng hợp kim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mixture of gold and one or more other metals, typically to increase hardness or change color.

Vietnamese Meaning

Hợp kim vàng là một hỗn hợp của vàng và một hoặc nhiều kim loại khác, thường là để tăng độ cứng hoặc thay đổi màu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "18-karat gold alloy is commonly used in jewelry."

    "Hợp kim vàng 18 karat thường được sử dụng trong trang sức."

  • "Dental gold alloy is used in restorative dentistry."

    "Hợp kim vàng nha khoa được sử dụng trong nha khoa phục hồi."

  • "The ring is made of a gold alloy containing silver and copper."

    "Chiếc nhẫn được làm từ hợp kim vàng chứa bạc và đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold vàng (kim loại quý)
Adjective golden bằng vàng, màu vàng óng
Noun goldsmith thợ kim hoàn, thợ vàng
Verb gild mạ vàng, dát vàng
Noun alloy hợp kim
Verb alloy pha kim loại, làm thành hợp kim
Adjective alloyed đã được pha thành hợp kim

Synonyms

gold mixture (Hỗn hợp vàng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Hóa học, Luyện kim

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰel- (to shine; yellow)
Proto-Germanic
*gulþą
Old English
gold
Modern English
gold
Latin
alligare (to bind to)
Old French
aloi (mixture)
Middle English
aloi
Modern English
alloy

Nguồn gốc của 'gold'

'Gold' (vàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gold', xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*gulþą' và xa hơn nữa là tiếng Proto-Indo-European '*ǵʰel-', có nghĩa là 'tỏa sáng' hoặc 'màu vàng'. Điều này phản ánh đặc tính tự nhiên của kim loại quý này – sự lấp lánh và màu sắc rực rỡ, vốn đã được con người trân trọng từ hàng ngàn năm trước.

Nguồn gốc của 'alloy'

'Alloy' (hợp kim) bắt nguồn từ tiếng Latin 'alligare', có nghĩa là 'buộc lại' hoặc 'kết nối'. Qua tiếng Pháp cổ 'aloi' (nghĩa là 'hỗn hợp'), từ này đã đi vào tiếng Anh. Nó mô tả quá trình kết hợp hai hay nhiều kim loại (hoặc phi kim) để tạo ra một vật liệu mới với các đặc tính cải thiện, một kỹ thuật quan trọng trong luyện kim. Cụm từ 'gold alloy' đơn giản là sự kết hợp của hai từ này để chỉ một hợp kim có thành phần chính là vàng.

Usage Note

Hợp kim vàng được tạo ra bằng cách kết hợp vàng với các kim loại khác như bạc, đồng, niken, hoặc kẽm. Việc thêm các kim loại khác làm thay đổi tính chất vật lý và hóa học của vàng, chẳng hạn như độ cứng, màu sắc, điểm nóng chảy và khả năng chống ăn mòn. Hàm lượng vàng trong hợp kim thường được biểu thị bằng karat (k). Vàng 24k là vàng nguyên chất (99,9%), trong khi vàng 18k chứa 75% vàng và 25% các kim loại khác.

Prepositions

of with

‘Alloy of gold’ dùng để chỉ hợp kim trong đó vàng là thành phần chính. ‘Alloy with gold’ ít phổ biến hơn và có thể dùng khi nhấn mạnh việc thêm vàng vào một kim loại khác để tạo hợp kim, nhưng trong trường hợp này, gold alloy vẫn là cách diễn đạt thông dụng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gold alloy
  • pure pure gold alloy
    (hợp kim vàng nguyên chất (dù tên là hợp kim, nhưng hàm ý chỉ loại có hàm lượng vàng rất cao, gần như nguyên chất))
  • white white gold alloy
    (hợp kim vàng trắng)
  • rose rose gold alloy
    (hợp kim vàng hồng)
  • high-karat high-karat gold alloy
    (hợp kim vàng có hàm lượng karat cao)
  • dental dental gold alloy
    (hợp kim vàng nha khoa)
Verb + gold alloy
  • create create a gold alloy
    (tạo ra một hợp kim vàng)
  • melt melt gold alloy
    (nấu chảy hợp kim vàng)
  • cast cast gold alloy
    (đúc hợp kim vàng)
Noun + gold alloy
  • properties properties of gold alloy
    (tính chất của hợp kim vàng)
  • composition composition of gold alloy
    (thành phần của hợp kim vàng)

Idioms

  • white gold alloy

    Hợp kim vàng trắng (một loại hợp kim vàng phổ biến dùng trong trang sức, thường là vàng với paladi hoặc niken)

    "Many modern engagement rings are crafted from white gold alloy for its sleek, contemporary look."

    (Nhiều chiếc nhẫn đính hôn hiện đại được chế tác từ hợp kim vàng trắng vì vẻ ngoài bóng bẩy, hiện đại của nó.)

  • high-karat gold alloy

    Hợp kim vàng có hàm lượng karat cao (chỉ loại hợp kim vàng chứa tỷ lệ vàng nguyên chất lớn, thường từ 18K trở lên)

    "While pure gold is too soft for everyday wear, high-karat gold alloy provides both beauty and durability."

    (Trong khi vàng nguyên chất quá mềm để đeo hàng ngày, hợp kim vàng có hàm lượng karat cao mang lại cả vẻ đẹp lẫn độ bền.)

  • dental gold alloy

    Hợp kim vàng nha khoa (hợp kim vàng được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng trong nha khoa như làm mão răng, cầu răng)

    "Dentists often use dental gold alloy for crowns due to its biocompatibility and durability."

    (Các nha sĩ thường sử dụng hợp kim vàng nha khoa cho mão răng vì tính tương thích sinh học và độ bền của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gold alloy

noun
Lật mặt

Hợp kim vàng là một hỗn hợp của vàng và một hoặc nhiều kim loại khác, thường là để tăng độ cứng hoặc thay đổi màu sắc.

"18-karat gold alloy is commonly used in jewelry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold alloy".

Tầm quan trọng trong Trang sức

Hợp kim vàng đóng vai trò tối quan trọng trong ngành trang sức. Vàng nguyên chất (24K) quá mềm để chế tác và dễ bị biến dạng. Bằng cách pha vàng với các kim loại khác như bạc, đồng, paladi hoặc niken, thợ kim hoàn có thể tạo ra các loại hợp kim vàng với độ cứng, độ bền và màu sắc đa dạng (như vàng trắng, vàng hồng). Điều này cho phép tạo ra những món trang sức đẹp và bền bỉ, được sử dụng trong các dịp lễ quan trọng như cưới hỏi, kỷ niệm.

Giá trị thực tế và ứng dụng

Mặc dù vàng nguyên chất thường được coi là biểu tượng của sự thuần khiết và giá trị cao nhất, trong nhiều ứng dụng thực tế, hợp kim vàng lại có giá trị sử dụng cao hơn. Ví dụ, trong nha khoa, hợp kim vàng nha khoa được ưu tiên vì độ bền, khả năng chống ăn mòn và tương thích sinh học. Trong công nghiệp điện tử, các hợp kim vàng cụ thể được dùng cho các linh kiện đòi hỏi độ dẫn điện cao và khả năng chống oxy hóa, chứng tỏ giá trị vượt trội của chúng so với vàng nguyên chất trong các lĩnh vực chuyên biệt.