gold alloy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mixture of gold and one or more other metals, typically to increase hardness or change color.
Vietnamese Meaning
Hợp kim vàng là một hỗn hợp của vàng và một hoặc nhiều kim loại khác, thường là để tăng độ cứng hoặc thay đổi màu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"18-karat gold alloy is commonly used in jewelry."
"Hợp kim vàng 18 karat thường được sử dụng trong trang sức."
-
"Dental gold alloy is used in restorative dentistry."
"Hợp kim vàng nha khoa được sử dụng trong nha khoa phục hồi."
-
"The ring is made of a gold alloy containing silver and copper."
"Chiếc nhẫn được làm từ hợp kim vàng chứa bạc và đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hợp kim vàng được tạo ra bằng cách kết hợp vàng với các kim loại khác như bạc, đồng, niken, hoặc kẽm. Việc thêm các kim loại khác làm thay đổi tính chất vật lý và hóa học của vàng, chẳng hạn như độ cứng, màu sắc, điểm nóng chảy và khả năng chống ăn mòn. Hàm lượng vàng trong hợp kim thường được biểu thị bằng karat (k). Vàng 24k là vàng nguyên chất (99,9%), trong khi vàng 18k chứa 75% vàng và 25% các kim loại khác.
Prepositions
‘Alloy of gold’ dùng để chỉ hợp kim trong đó vàng là thành phần chính. ‘Alloy with gold’ ít phổ biến hơn và có thể dùng khi nhấn mạnh việc thêm vàng vào một kim loại khác để tạo hợp kim, nhưng trong trường hợp này, gold alloy vẫn là cách diễn đạt thông dụng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure gold alloy (hợp kim vàng nguyên chất (dù tên là hợp kim, nhưng hàm ý chỉ loại có hàm lượng vàng rất cao, gần như nguyên chất))
-
white white gold alloy (hợp kim vàng trắng)
-
rose rose gold alloy (hợp kim vàng hồng)
-
high-karat high-karat gold alloy (hợp kim vàng có hàm lượng karat cao)
-
dental dental gold alloy (hợp kim vàng nha khoa)
-
create create a gold alloy (tạo ra một hợp kim vàng)
-
melt melt gold alloy (nấu chảy hợp kim vàng)
-
cast cast gold alloy (đúc hợp kim vàng)
-
properties properties of gold alloy (tính chất của hợp kim vàng)
-
composition composition of gold alloy (thành phần của hợp kim vàng)
Idioms
-
white gold alloy
Hợp kim vàng trắng (một loại hợp kim vàng phổ biến dùng trong trang sức, thường là vàng với paladi hoặc niken)
"Many modern engagement rings are crafted from white gold alloy for its sleek, contemporary look."
(Nhiều chiếc nhẫn đính hôn hiện đại được chế tác từ hợp kim vàng trắng vì vẻ ngoài bóng bẩy, hiện đại của nó.)
-
high-karat gold alloy
Hợp kim vàng có hàm lượng karat cao (chỉ loại hợp kim vàng chứa tỷ lệ vàng nguyên chất lớn, thường từ 18K trở lên)
"While pure gold is too soft for everyday wear, high-karat gold alloy provides both beauty and durability."
(Trong khi vàng nguyên chất quá mềm để đeo hàng ngày, hợp kim vàng có hàm lượng karat cao mang lại cả vẻ đẹp lẫn độ bền.)
-
dental gold alloy
Hợp kim vàng nha khoa (hợp kim vàng được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng trong nha khoa như làm mão răng, cầu răng)
"Dentists often use dental gold alloy for crowns due to its biocompatibility and durability."
(Các nha sĩ thường sử dụng hợp kim vàng nha khoa cho mão răng vì tính tương thích sinh học và độ bền của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gold alloy
nounHợp kim vàng là một hỗn hợp của vàng và một hoặc nhiều kim loại khác, thường là để tăng độ cứng hoặc thay đổi màu sắc.
"18-karat gold alloy is commonly used in jewelry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold alloy".
