(Top Banner Ad)
pure gold
B2
Danh từ (cụm) B2 Kim loại học, Kinh tế, Nghệ thuật (tùy ngữ cảnh)

pure gold

UK: /ˈpjʊə ˈɡəʊld/ • US: /ˈpjʊr ˈɡoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

vàng ròng vàng nguyên chất quý giá chân thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gold that is not mixed with any other metals; gold in its natural or unadulterated state.

Vietnamese Meaning

Vàng nguyên chất, vàng không pha trộn với bất kỳ kim loại nào khác; vàng ở trạng thái tự nhiên hoặc không bị biến đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crown was made of pure gold."

    "Chiếc vương miện được làm bằng vàng nguyên chất."

  • "The athlete's performance was pure gold."

    "Màn trình diễn của vận động viên đó thực sự xuất sắc."

  • "His intentions were pure gold, he genuinely wanted to help."

    "Ý định của anh ấy rất chân thành, anh ấy thực sự muốn giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold vàng, kim loại vàng
Noun purity sự tinh khiết, sự trong sạch
Adjective pure tinh khiết, nguyên chất, trong sạch
Adjective golden bằng vàng, vàng óng, quý giá, vàng (thời kỳ)
Verb purify tinh luyện, làm trong sạch, thanh lọc
Adverb purely hoàn toàn, chỉ là, một cách tinh khiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

gold standard (tiêu chuẩn vàng)golden rule (nguyên tắc vàng)

Subject Area

Kim loại học, Kinh tế, Nghệ thuật (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
purus
Old French
pur
Middle English
pur
English
pure

Nguồn gốc của 'Pure'

Từ 'pure' có nguồn gốc từ 'purus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sạch sẽ, không pha trộn, tinh khiết'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'pur' và tiếng Anh Trung đại thành 'pur', cuối cùng phát triển thành 'pure' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự không tạp chất và trong sạch.

Giá trị lịch sử của 'Gold'

Từ 'gold' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic '*gulþą' và tiếng Anh cổ 'gold'. Vàng luôn được coi là kim loại quý hiếm và có giá trị cao qua nhiều nền văn hóa, tượng trưng cho sự giàu sang, quyền lực và vẻ đẹp vĩnh cửu. Điều này giải thích tại sao nó được dùng để chỉ những thứ quý giá nhất.

Khi 'Pure' và 'Gold' kết hợp

Khi 'pure' (tinh khiết) kết hợp với 'gold' (vàng), cụm từ 'pure gold' ban đầu chỉ vàng nguyên chất, không pha tạp chất (24 karat). Nhưng qua thời gian, nó phát triển ý nghĩa ẩn dụ để mô tả bất cứ điều gì có chất lượng vượt trội, tuyệt vời, hoặc vô cùng quý giá, như thể nó là vàng ròng không tì vết.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ vàng có độ tinh khiết cao. Trong nghĩa bóng, nó có thể dùng để chỉ một thứ gì đó có giá trị cao, không gì sánh được, hoặc rất chân thành và tốt đẹp.
Khi được dùng theo nghĩa bóng, "pure gold" thường được sử dụng để mô tả tính cách hoặc hành động của một người. Nó ngụ ý sự lương thiện, chân thành và giá trị đạo đức cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + pure gold (Nghĩa đen)
  • bar of a bar of pure gold
    (một thỏi vàng ròng)
  • nugget of a nugget of pure gold
    (một cục vàng ròng)
  • jewelry of jewelry of pure gold
    (trang sức bằng vàng ròng)
Động từ + pure gold (Nghĩa đen)
  • extract extract pure gold
    (khai thác vàng ròng)
  • melt melt pure gold
    (nấu chảy vàng ròng)
  • contains contains pure gold
    (chứa vàng ròng)
Sử dụng ẩn dụ (Xuất sắc, vô giá)
  • advice is their advice is pure gold
    (lời khuyên của họ là vàng ròng (cực kỳ quý giá))
  • information is this information is pure gold
    (thông tin này quý giá như vàng)
  • wit is his wit is pure gold
    (trí thông minh của anh ấy sắc sảo như vàng ròng)
  • performance was her performance was pure gold
    (màn trình diễn của cô ấy thật xuất sắc (đáng giá vàng))

Idioms

  • To be pure gold

    rất quý giá, xuất sắc, hoàn hảo (theo nghĩa bóng)

    "Her honesty and kindness are pure gold."

    (Sự trung thực và lòng tốt của cô ấy thật đáng quý.)

  • Something is pure gold

    một thứ gì đó rất tuyệt vời, vô giá, có giá trị cao

    "This old book, full of forgotten stories, is pure gold to a historian."

    (Cuốn sách cổ này, đầy những câu chuyện bị lãng quên, là vàng ròng đối với một nhà sử học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pure gold

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Vàng nguyên chất, vàng không pha trộn với bất kỳ kim loại nào khác; vàng ở trạng thái tự nhiên hoặc không bị biến đổi.

"The crown was made of pure gold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you melt it down, pure gold remains malleable.
Nếu bạn nung chảy nó, vàng nguyên chất vẫn dễ uốn.
Phủ định
When gold isn't pure, it doesn't command a high price.
Khi vàng không nguyên chất, nó không có giá cao.
Nghi vấn
If you polish it, does pure gold shine brightly?
Nếu bạn đánh bóng nó, vàng nguyên chất có sáng bóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure gold".

Biểu tượng của sự giàu sang và quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa, vàng ròng là biểu tượng tối thượng của sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội. Nó thường được dùng trong trang sức của hoàng gia, tiền tệ và các vật phẩm tôn giáo để thể hiện sự sang trọng và giá trị vĩnh cửu. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa 'vô giá' khi cụm từ 'pure gold' được dùng theo nghĩa bóng.

Tiêu chuẩn cho sự xuất sắc

Vàng không chỉ là kim loại quý mà còn là tiêu chuẩn cho sự tinh khiết và hoàn hảo. Trong thể thao, huy chương vàng được trao cho người chiến thắng cao nhất. Điều này củng cố ý nghĩa ẩn dụ của 'pure gold' khi nó được dùng để mô tả một ý tưởng, một màn trình diễn hay một phẩm chất nào đó đạt đến mức độ xuất sắc nhất.