pure gold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Gold that is not mixed with any other metals; gold in its natural or unadulterated state.
Vietnamese Meaning
Vàng nguyên chất, vàng không pha trộn với bất kỳ kim loại nào khác; vàng ở trạng thái tự nhiên hoặc không bị biến đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crown was made of pure gold."
"Chiếc vương miện được làm bằng vàng nguyên chất."
-
"The athlete's performance was pure gold."
"Màn trình diễn của vận động viên đó thực sự xuất sắc."
-
"His intentions were pure gold, he genuinely wanted to help."
"Ý định của anh ấy rất chân thành, anh ấy thực sự muốn giúp đỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gold | vàng, kim loại vàng |
| Noun | purity | sự tinh khiết, sự trong sạch |
| Adjective | pure | tinh khiết, nguyên chất, trong sạch |
| Adjective | golden | bằng vàng, vàng óng, quý giá, vàng (thời kỳ) |
| Verb | purify | tinh luyện, làm trong sạch, thanh lọc |
| Adverb | purely | hoàn toàn, chỉ là, một cách tinh khiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ vàng có độ tinh khiết cao. Trong nghĩa bóng, nó có thể dùng để chỉ một thứ gì đó có giá trị cao, không gì sánh được, hoặc rất chân thành và tốt đẹp.
Khi được dùng theo nghĩa bóng, "pure gold" thường được sử dụng để mô tả tính cách hoặc hành động của một người. Nó ngụ ý sự lương thiện, chân thành và giá trị đạo đức cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bar of a bar of pure gold (một thỏi vàng ròng)
-
nugget of a nugget of pure gold (một cục vàng ròng)
-
jewelry of jewelry of pure gold (trang sức bằng vàng ròng)
-
extract extract pure gold (khai thác vàng ròng)
-
melt melt pure gold (nấu chảy vàng ròng)
-
contains contains pure gold (chứa vàng ròng)
-
advice is their advice is pure gold (lời khuyên của họ là vàng ròng (cực kỳ quý giá))
-
information is this information is pure gold (thông tin này quý giá như vàng)
-
wit is his wit is pure gold (trí thông minh của anh ấy sắc sảo như vàng ròng)
-
performance was her performance was pure gold (màn trình diễn của cô ấy thật xuất sắc (đáng giá vàng))
Idioms
-
To be pure gold
rất quý giá, xuất sắc, hoàn hảo (theo nghĩa bóng)
"Her honesty and kindness are pure gold."
(Sự trung thực và lòng tốt của cô ấy thật đáng quý.)
-
Something is pure gold
một thứ gì đó rất tuyệt vời, vô giá, có giá trị cao
"This old book, full of forgotten stories, is pure gold to a historian."
(Cuốn sách cổ này, đầy những câu chuyện bị lãng quên, là vàng ròng đối với một nhà sử học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pure gold
Danh từ (cụm)Vàng nguyên chất, vàng không pha trộn với bất kỳ kim loại nào khác; vàng ở trạng thái tự nhiên hoặc không bị biến đổi.
"The crown was made of pure gold."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you melt it down, pure gold remains malleable. |
Nếu bạn nung chảy nó, vàng nguyên chất vẫn dễ uốn. |
| Phủ định | When gold isn't pure, it doesn't command a high price. |
Khi vàng không nguyên chất, nó không có giá cao. |
| Nghi vấn | If you polish it, does pure gold shine brightly? |
Nếu bạn đánh bóng nó, vàng nguyên chất có sáng bóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure gold".
