(Top Banner Ad)
gold bars
B1
danh từ B1 Kinh tế

gold bars

UK: /ɡəʊld bɑːz/ • US: /ɡoʊld bɑːrz/

Nghĩa tiếng Việt

thỏi vàng vàng miếng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bars made of solid gold, typically used as a form of investment or reserve asset.

Vietnamese Meaning

Những thỏi được làm từ vàng nguyên chất, thường được sử dụng như một hình thức đầu tư hoặc tài sản dự trữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vault was filled with stacks of gold bars."

    "Hầm chứa đầy những chồng thỏi vàng."

  • "Investors often buy gold bars as a hedge against inflation."

    "Các nhà đầu tư thường mua thỏi vàng để phòng ngừa lạm phát."

  • "The central bank holds a large reserve of gold bars."

    "Ngân hàng trung ương nắm giữ một lượng lớn dự trữ thỏi vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold Vàng (kim loại quý)
Adjective golden Bằng vàng, có màu vàng; quý giá, thịnh vượng
Noun goldsmith Thợ kim hoàn (chuyên làm đồ vàng)
Noun bar Thanh, thỏi (dạng của vật chất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gulþą
Old English
gold
Middle English
gold
Old French
barre
Middle English
barre
Modern English
gold bars

Nguồn gốc của 'gold' và 'bar'

Từ 'gold' (vàng) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*gulþą', có nghĩa là 'vàng, thứ kim loại quý giá'. Từ 'bar' (thanh) đến từ tiếng Old French 'barre', dùng để chỉ một thanh hoặc vật cản dài. Khi kết hợp lại, 'gold bars' mô tả những thanh kim loại quý giá, được đúc thành hình chữ nhật để dễ dàng lưu trữ, vận chuyển và giao dịch.

Usage Note

Cụm từ 'gold bars' thường đề cập đến những thỏi vàng được đúc theo tiêu chuẩn nhất định về trọng lượng và độ tinh khiết. Chúng khác với 'gold coins' (tiền vàng) hoặc 'gold dust' (bụi vàng) về hình thức và mục đích sử dụng. 'Gold bars' thường được các ngân hàng trung ương, quỹ đầu tư, và các nhà đầu tư cá nhân giàu có nắm giữ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ chất liệu làm nên thỏi vàng, ví dụ: 'a bar of gold' (một thỏi vàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gold bars
  • buy buy gold bars
    (mua vàng thỏi)
  • sell sell gold bars
    (bán vàng thỏi)
  • invest in invest in gold bars
    (đầu tư vào vàng thỏi)
  • store store gold bars
    (cất giữ vàng thỏi)
  • smuggle smuggle gold bars
    (buôn lậu vàng thỏi)
Adjective + gold bars
  • pure pure gold bars
    (vàng thỏi nguyên chất)
  • heavy heavy gold bars
    (những thỏi vàng nặng)
  • valuable valuable gold bars
    (những thỏi vàng giá trị)
  • counterfeit counterfeit gold bars
    (vàng thỏi giả)
Quantifier + gold bars
  • several several gold bars
    (một vài thỏi vàng)
  • a stack of a stack of gold bars
    (một chồng vàng thỏi)
  • piles of piles of gold bars
    (những đống vàng thỏi)

Idioms

  • a fortune in gold bars

    một gia tài bằng vàng thỏi (ý nói khối tài sản khổng lồ)

    "After years of careful investment, he had amassed a fortune in gold bars."

    (Sau nhiều năm đầu tư cẩn thận, anh ta đã tích lũy được một gia tài bằng vàng thỏi.)

  • to be sitting on gold bars

    đang sở hữu một khối tài sản lớn (thường là ngụ ý bí mật hoặc không được khai báo)

    "The old woman was actually sitting on gold bars, hidden beneath her floorboards."

    (Bà cụ thực ra đang sở hữu một khối vàng thỏi lớn, được giấu dưới sàn nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gold bars

danh từ
Lật mặt

Những thỏi được làm từ vàng nguyên chất, thường được sử dụng như một hình thức đầu tư hoặc tài sản dự trữ.

"The vault was filled with stacks of gold bars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vault, which contained the gold bars, was heavily guarded.
Hầm chứa những thỏi vàng được canh gác cẩn mật.
Phủ định
The shipment, which was supposed to contain gold bars, did not arrive on time.
Lô hàng lẽ ra phải chứa những thỏi vàng đã không đến đúng giờ.
Nghi vấn
Are these the gold bars that were stolen from the museum?
Đây có phải là những thỏi vàng đã bị đánh cắp từ viện bảo tàng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This box is as heavy as the one filled with gold bars.
Chiếc hộp này nặng bằng chiếc hộp chứa đầy những thỏi vàng.
Phủ định
This safe is not as secure as the one guarding the gold bars.
Két sắt này không an toàn bằng két sắt bảo vệ những thỏi vàng.
Nghi vấn
Is his fortune larger than the value of these gold bars?
Gia sản của anh ấy có lớn hơn giá trị của những thỏi vàng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold bars".

Kho lưu trữ giá trị và tài sản trú ẩn an toàn

Vàng thỏi từ lâu đã được coi là một kho lưu trữ giá trị phổ quát và một tài sản trú ẩn an toàn, đặc biệt trong thời kỳ kinh tế bất ổn. Nhiều ngân hàng trung ương và các nhà đầu tư lớn trên thế giới nắm giữ vàng thỏi như một phần quan trọng trong dự trữ của họ để bảo vệ chống lại lạm phát và biến động tiền tệ.

Biểu tượng của sự giàu có và quyền lực

Trong văn hóa phương Tây, vàng thỏi là biểu tượng mạnh mẽ của sự giàu có, quyền lực và địa vị. Chúng thường xuất hiện trong phim ảnh, sách và trò chơi điện tử như một kho báu bị cướp bóc, một phần của gia tài thừa kế khổng lồ, hoặc phần thưởng tối thượng cho những cuộc phiêu lưu nguy hiểm, gợi lên sự xa hoa và bí ẩn.