gold coin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đồng xu được làm bằng vàng hoặc có hàm lượng vàng cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pirate found a chest full of gold coins."
"Tên cướp biển tìm thấy một chiếc rương đầy đồng xu vàng."
-
"The museum displayed a collection of ancient gold coins."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồng xu vàng cổ."
-
"Many investors see gold coins as a safe haven asset."
"Nhiều nhà đầu tư xem đồng xu vàng như một tài sản trú ẩn an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'gold coin' đề cập đến một đồng tiền được làm từ vàng. Giá trị của nó đến từ giá trị kim loại quý của nó, cũng như giá trị sử dụng như một phương tiện trao đổi. Nó thường mang ý nghĩa về sự giàu có, giá trị và sự ổn định tài chính. Phân biệt với 'coin' đơn thuần, vốn có thể làm từ nhiều kim loại khác nhau và có giá trị pháp định do chính phủ quy định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient gold coin (đồng tiền vàng cổ xưa)
-
valuable valuable gold coin (đồng tiền vàng giá trị)
-
rare rare gold coin (đồng tiền vàng quý hiếm)
-
shiny shiny gold coin (đồng tiền vàng sáng bóng)
-
find find a gold coin (tìm thấy một đồng tiền vàng)
-
unearth unearth gold coins (khai quật được những đồng tiền vàng)
-
collect collect gold coins (sưu tầm tiền vàng)
-
mint mint gold coins (đúc tiền vàng)
-
spend spend gold coins (tiêu tiền vàng)
-
pile of a pile of gold coins (một đống tiền vàng)
-
hoard of a hoard of gold coins (một kho báu tiền vàng)
-
collection of a collection of gold coins (một bộ sưu tập tiền vàng)
Idioms
-
A king's ransom in gold coins
Một khoản tiền lớn, vô cùng giá trị (như tiền chuộc vua)
"The ancient artifact was believed to be worth a king's ransom in gold coins."
(Hiện vật cổ xưa đó được cho là đáng giá cả một kho tiền vàng của nhà vua.)
-
To have a shower of gold coins
Tiền tài đến bất ngờ, dồi dào (như mưa tiền vàng)
"After his invention became popular, it was like he had a shower of gold coins every day."
(Sau khi phát minh của anh ấy trở nên phổ biến, anh ấy như có một cơn mưa tiền vàng mỗi ngày vậy.)
-
To pay in gold coins
Trả bằng tiền vàng (ám chỉ một khoản thanh toán giá trị, truyền thống hoặc trực tiếp)
"In the legend, the hero offered to pay the wizard in gold coins for his help."
(Trong truyền thuyết, người anh hùng đề nghị trả phù thủy bằng tiền vàng để được giúp đỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gold coin
danh từMột đồng xu được làm bằng vàng hoặc có hàm lượng vàng cao.
"The pirate found a chest full of gold coins."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have found a gold coin in my backyard. |
Tôi đã tìm thấy một đồng xu vàng trong sân sau nhà mình. |
| Phủ định | She hasn't spent the gold coin yet. |
Cô ấy vẫn chưa tiêu đồng xu vàng đó. |
| Nghi vấn | Have you ever seen a real gold coin? |
Bạn đã bao giờ nhìn thấy một đồng xu vàng thật chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had found a gold coin yesterday. |
Tôi ước tôi đã tìm thấy một đồng xu vàng ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only I hadn't lost that gold coin my grandfather gave me. |
Ước gì tôi đã không làm mất đồng xu vàng mà ông tôi đã cho tôi. |
| Nghi vấn | Do you wish you could find a gold coin? |
Bạn có ước bạn có thể tìm thấy một đồng xu vàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold coin".
