(Top Banner Ad)
gold coins
B1
Danh từ B1 Kinh tế/Tài chính

gold coins

UK: /ɡəʊld kɔɪnz/ • US: /ɡoʊld kɔɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

tiền vàng đồng tiền vàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coins made of gold or containing a significant amount of gold.

Vietnamese Meaning

Những đồng xu được làm bằng vàng hoặc chứa một lượng vàng đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pirate buried his treasure of gold coins on the deserted island."

    "Tên cướp biển đã chôn kho báu tiền vàng của mình trên hòn đảo hoang."

  • "Ancient gold coins were discovered during the excavation."

    "Những đồng tiền vàng cổ đã được phát hiện trong quá trình khai quật."

  • "The king used gold coins to pay his soldiers."

    "Nhà vua đã dùng tiền vàng để trả lương cho binh lính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold vàng (kim loại quý)
Noun coin tiền xu, đồng tiền
Adjective golden bằng vàng, vàng óng, quý giá
Noun goldsmith thợ kim hoàn, thợ vàng
Verb to coin đúc tiền, tạo ra một từ hoặc cụm từ mới
Noun coinage hệ thống tiền tệ, sự đúc tiền

Synonyms

golden currency (tiền tệ vàng)gold specie (tiền kim loại vàng)

Antonyms

worthless tokens (những đồng tiền vô giá trị)debased coinage (tiền xu bị giảm giá trị)

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵhelh₃-
Proto-Germanic
*gulþą
Old English
gold
Latin
cuneus
Old French
coin
Middle English
coin
English
gold coins

Sự ra đời của tiền xu

Từ 'coin' (tiền xu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cuneus' có nghĩa là 'cái nêm' hoặc 'khuôn dập'. Ban đầu nó dùng để chỉ chiếc khuôn dùng để dập kim loại, sau đó là miếng kim loại được dập và cuối cùng là bản thân đồng tiền. Vàng đã được sử dụng làm phương tiện trao đổi từ hàng ngàn năm trước do sự khan hiếm, vẻ đẹp và khả năng chống ăn mòn của nó, trở thành biểu tượng tối thượng của sự giàu có.

Giá trị bền vững của vàng

Vàng (gold) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gold', liên quan đến màu vàng và sự lấp lánh. Trải qua lịch sử, vàng luôn được xem là kim loại quý giá nhất, không chỉ vì vẻ đẹp mà còn vì sự ổn định về giá trị và tính thanh khoản cao. Tiền xu vàng từng là xương sống của nhiều hệ thống tiền tệ, là tài sản an toàn trong thời kỳ bất ổn kinh tế.

Usage Note

Cụm từ 'gold coins' thường liên quan đến sự giàu có, giá trị, và lịch sử. Nó có thể mang ý nghĩa về tiền tệ cổ hoặc những kho báu được tìm thấy. Sự khác biệt với 'golden coins' nằm ở chỗ 'golden' nhấn mạnh màu sắc hoặc vẻ đẹp của vàng hơn là chất liệu thực tế.

Prepositions

of with

Ví dụ: 'A bag of gold coins' (một túi tiền vàng). 'Coins with a gold content' (những đồng xu có hàm lượng vàng). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ chất liệu cấu thành, còn 'with' chỉ thành phần hoặc đặc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gold coins
  • ancient ancient gold coins
    (những đồng tiền xu vàng cổ đại)
  • rare rare gold coins
    (những đồng tiền xu vàng quý hiếm)
  • valuable valuable gold coins
    (những đồng tiền xu vàng có giá trị)
Verb + gold coins
  • find find gold coins
    (tìm thấy những đồng tiền xu vàng)
  • hoard hoard gold coins
    (tích trữ những đồng tiền xu vàng)
  • bury bury gold coins
    (chôn giấu những đồng tiền xu vàng)
  • collect collect gold coins
    (sưu tầm những đồng tiền xu vàng)
Noun + gold coins (qualifying noun)
  • bag of a bag of gold coins
    (một túi tiền xu vàng)
  • chest of a chest of gold coins
    (một rương tiền xu vàng)

Idioms

  • a pot of gold coins

    một kho báu tiền xu vàng (thường được hình dung ở cuối cầu vồng, tượng trưng cho sự giàu có bất ngờ hoặc vận may lớn)

    "Many dream of finding a pot of gold coins at the end of the rainbow."

    (Nhiều người mơ ước tìm thấy một kho báu tiền xu vàng ở cuối cầu vồng.)

  • a chest of gold coins

    một rương tiền xu vàng (hình ảnh thường gắn liền với kho báu cướp biển hoặc tài sản ẩn giấu)

    "The old map hinted at a buried chest of gold coins on the island."

    (Bản đồ cũ gợi ý về một rương tiền xu vàng bị chôn giấu trên đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gold coins

Danh từ
Lật mặt

Những đồng xu được làm bằng vàng hoặc chứa một lượng vàng đáng kể.

"The pirate buried his treasure of gold coins on the deserted island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold coins".

Kho báu cướp biển và những câu chuyện

Tiền xu vàng thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian, huyền thoại và văn học, đặc biệt là gắn liền với hình ảnh kho báu cướp biển. Ý tưởng về một chiếc rương đầy tiền xu vàng được chôn giấu trên một hòn đảo xa xôi đã trở thành một phần của văn hóa đại chúng, tượng trưng cho sự phiêu lưu và giàu có không ngờ.

Biểu tượng của sự thịnh vượng và quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa và lịch sử, tiền xu vàng là biểu tượng tối thượng của sự giàu có, thịnh vượng và quyền lực. Sở hữu tiền xu vàng không chỉ là có tài sản mà còn là thể hiện địa vị xã hội cao. Chúng thường được dùng làm quà tặng quý giá hoặc cất giữ như một hình thức bảo hiểm tài chính.