(Top Banner Ad)
gold paint
A2
noun phrase A2 Mỹ thuật, Trang trí

gold paint

UK: /ɡəʊld peɪnt/ • US: /ɡoʊld peɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

sơn màu vàng sơn nhũ vàng sơn vàng kim
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paint that has a gold color or contains gold particles.

Vietnamese Meaning

Sơn có màu vàng hoặc chứa các hạt vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used gold paint to decorate the Christmas ornaments."

    "Cô ấy đã sử dụng sơn vàng để trang trí đồ trang trí Giáng sinh."

  • "The artist used gold paint to highlight the details in the painting."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng sơn vàng để làm nổi bật các chi tiết trong bức tranh."

  • "Gold paint is often used to decorate furniture."

    "Sơn vàng thường được sử dụng để trang trí đồ nội thất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold vàng (kim loại)
Noun paint sơn, màu vẽ
Noun painter thợ sơn, họa sĩ
Noun painting bức tranh, sự sơn
Verb gild mạ vàng, dát vàng
Verb paint sơn, vẽ
Adjective golden bằng vàng, màu vàng óng
Adjective painted đã được sơn, được vẽ

Synonyms

gilding paint (sơn mạ vàng)metallic gold paint (sơn vàng kim loại)

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gulþą
Old English
gold
Middle English
gold
Modern English
gold
Latin
*pingere
Old French
peindre
Middle English
peynten
Modern English
paint

Nguồn gốc của 'Gold Paint'

Từ 'gold' (vàng) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Germanic '*gulþą', liên quan đến màu sắc rực rỡ và giá trị quý báu của kim loại này. Còn từ 'paint' (sơn) xuất phát từ tiếng Latin '*pingere', mang nghĩa 'vẽ' hoặc 'trang trí'. Khi hai từ này kết hợp, 'gold paint' mô tả một loại sơn đặc biệt có màu vàng lấp lánh như vàng thật, dùng để tạo vẻ đẹp sang trọng và nổi bật cho các vật thể, gợi nhớ đến sự quý phái của kim loại vàng nhưng dưới dạng chất phủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ loại sơn được sử dụng để tạo ra hiệu ứng màu vàng kim loại. 'Gold paint' khác với 'golden paint' ở chỗ 'golden paint' chỉ đơn thuần là sơn màu vàng, trong khi 'gold paint' có thể chứa thành phần kim loại thật hoặc các chất tạo ánh kim bắt chước vàng thật.

Prepositions

on with

'- Gold paint on [bề mặt]' để chỉ việc sơn lên bề mặt nào đó. '- Using gold paint with [công cụ]' để chỉ việc sử dụng sơn vàng với công cụ nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gold paint
  • shimmering shimmering gold paint
    (sơn vàng lấp lánh)
  • metallic metallic gold paint
    (sơn vàng ánh kim)
  • bright bright gold paint
    (sơn vàng tươi sáng)
  • cheap cheap gold paint
    (sơn vàng rẻ tiền (thường ngụ ý kém chất lượng))
Verb + gold paint
  • apply apply gold paint
    (quét/phủ sơn vàng)
  • brush brush with gold paint
    (dùng cọ quét sơn vàng)
  • cover cover with gold paint
    (phủ sơn vàng lên)
  • spray spray gold paint
    (xịt sơn vàng)
Noun + gold paint (quantity/container)
  • can a can of gold paint
    (một lon sơn vàng)
  • tube a tube of gold paint
    (một tuýp sơn vàng)
  • coat a coat of gold paint
    (một lớp sơn vàng)

Idioms

  • to put a coat of gold paint on something

    tô vẽ bề ngoài, làm cho cái gì đó trông đẹp hơn một cách hời hợt (thường để che giấu khuyết điểm hoặc tạo ấn tượng sai lệch)

    "The company tried to put a coat of gold paint on their struggling finances, but investors saw through it."

    (Công ty đã cố gắng tô vẽ bề ngoài cho tình hình tài chính khó khăn của họ, nhưng các nhà đầu tư đã nhìn thấu.)

  • all that glitters is not gold, but sometimes it's gold paint

    Không phải tất cả những gì lấp lánh đều là vàng, nhưng đôi khi đó là sơn vàng (ám chỉ vẻ đẹp bề ngoài mà không phải là giá trị thực, có thể là sự giả tạo)

    "He bought a vintage lamp that looked expensive, but all that glitters is not gold, and it turned out to be just cheap gold paint."

    (Anh ấy mua một chiếc đèn cổ trông rất đắt tiền, nhưng không phải tất cả những gì lấp lánh đều là vàng, và hóa ra đó chỉ là sơn vàng rẻ tiền.)

  • cheap gold paint

    sơn vàng rẻ tiền (ám chỉ thứ trông có vẻ sang trọng nhưng thực chất kém chất lượng, giả tạo và không bền vững)

    "Don't be fooled by the cheap gold paint; the craftsmanship beneath is poor."

    (Đừng để bị lừa bởi lớp sơn vàng rẻ tiền; tay nghề chế tác bên dưới rất kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gold paint

noun phrase
Lật mặt

Sơn có màu vàng hoặc chứa các hạt vàng.

"She used gold paint to decorate the Christmas ornaments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist usually applies gold paint to the final layer of the painting.
Họa sĩ thường sơn lớp sơn vàng lên lớp cuối cùng của bức tranh.
Phủ định
Rarely has she used gold paint in her artworks before this project.
Hiếm khi cô ấy sử dụng sơn vàng trong các tác phẩm nghệ thuật của mình trước dự án này.
Nghi vấn
Should you need more gold paint, please let me know.
Nếu bạn cần thêm sơn vàng, vui lòng cho tôi biết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold paint".

Biểu tượng của sự sang trọng và thần thánh

Trong nhiều nền văn hóa, màu vàng (gold) luôn gắn liền với sự giàu sang, quyền lực, và thần thánh. Sơn vàng được sử dụng rộng rãi để trang trí các vật phẩm tôn giáo, tượng, và kiến trúc cung điện, đền thờ, nhằm thể hiện sự quý phái, linh thiêng và vẻ đẹp vĩnh cửu. Nó tạo ra ảo ảnh về kim loại vàng thật, mang lại cảm giác trang trọng và xa hoa.

Trong nghệ thuật và trang trí

Sơn vàng là một vật liệu phổ biến trong nghệ thuật và trang trí nội thất. Từ các bức tranh biểu tượng của Chính thống giáo (Orthodox icons) cho đến các chi tiết trang trí đồ nội thất hiện đại, sơn vàng giúp làm nổi bật các họa tiết, tạo điểm nhấn và mang lại cảm giác ấm áp, lấp lánh. Nó thường được dùng để mạ (gild) các khung tranh, tạo hiệu ứng cổ điển hoặc làm mới các vật dụng cũ một cách kinh tế.