gold paint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sơn có màu vàng hoặc chứa các hạt vàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used gold paint to decorate the Christmas ornaments."
"Cô ấy đã sử dụng sơn vàng để trang trí đồ trang trí Giáng sinh."
-
"The artist used gold paint to highlight the details in the painting."
"Người nghệ sĩ đã sử dụng sơn vàng để làm nổi bật các chi tiết trong bức tranh."
-
"Gold paint is often used to decorate furniture."
"Sơn vàng thường được sử dụng để trang trí đồ nội thất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ loại sơn được sử dụng để tạo ra hiệu ứng màu vàng kim loại. 'Gold paint' khác với 'golden paint' ở chỗ 'golden paint' chỉ đơn thuần là sơn màu vàng, trong khi 'gold paint' có thể chứa thành phần kim loại thật hoặc các chất tạo ánh kim bắt chước vàng thật.
Prepositions
'- Gold paint on [bề mặt]' để chỉ việc sơn lên bề mặt nào đó. '- Using gold paint with [công cụ]' để chỉ việc sử dụng sơn vàng với công cụ nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shimmering shimmering gold paint (sơn vàng lấp lánh)
-
metallic metallic gold paint (sơn vàng ánh kim)
-
bright bright gold paint (sơn vàng tươi sáng)
-
cheap cheap gold paint (sơn vàng rẻ tiền (thường ngụ ý kém chất lượng))
-
apply apply gold paint (quét/phủ sơn vàng)
-
brush brush with gold paint (dùng cọ quét sơn vàng)
-
cover cover with gold paint (phủ sơn vàng lên)
-
spray spray gold paint (xịt sơn vàng)
-
can a can of gold paint (một lon sơn vàng)
-
tube a tube of gold paint (một tuýp sơn vàng)
-
coat a coat of gold paint (một lớp sơn vàng)
Idioms
-
to put a coat of gold paint on something
tô vẽ bề ngoài, làm cho cái gì đó trông đẹp hơn một cách hời hợt (thường để che giấu khuyết điểm hoặc tạo ấn tượng sai lệch)
"The company tried to put a coat of gold paint on their struggling finances, but investors saw through it."
(Công ty đã cố gắng tô vẽ bề ngoài cho tình hình tài chính khó khăn của họ, nhưng các nhà đầu tư đã nhìn thấu.)
-
all that glitters is not gold, but sometimes it's gold paint
Không phải tất cả những gì lấp lánh đều là vàng, nhưng đôi khi đó là sơn vàng (ám chỉ vẻ đẹp bề ngoài mà không phải là giá trị thực, có thể là sự giả tạo)
"He bought a vintage lamp that looked expensive, but all that glitters is not gold, and it turned out to be just cheap gold paint."
(Anh ấy mua một chiếc đèn cổ trông rất đắt tiền, nhưng không phải tất cả những gì lấp lánh đều là vàng, và hóa ra đó chỉ là sơn vàng rẻ tiền.)
-
cheap gold paint
sơn vàng rẻ tiền (ám chỉ thứ trông có vẻ sang trọng nhưng thực chất kém chất lượng, giả tạo và không bền vững)
"Don't be fooled by the cheap gold paint; the craftsmanship beneath is poor."
(Đừng để bị lừa bởi lớp sơn vàng rẻ tiền; tay nghề chế tác bên dưới rất kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gold paint
noun phraseSơn có màu vàng hoặc chứa các hạt vàng.
"She used gold paint to decorate the Christmas ornaments."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist usually applies gold paint to the final layer of the painting. |
Họa sĩ thường sơn lớp sơn vàng lên lớp cuối cùng của bức tranh. |
| Phủ định | Rarely has she used gold paint in her artworks before this project. |
Hiếm khi cô ấy sử dụng sơn vàng trong các tác phẩm nghệ thuật của mình trước dự án này. |
| Nghi vấn | Should you need more gold paint, please let me know. |
Nếu bạn cần thêm sơn vàng, vui lòng cho tôi biết. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold paint".
