(Top Banner Ad)
goods vehicle
B1
noun B1 Vận tải, Logistics

goods vehicle

UK: /ˈɡʊdz ˈviːɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

xe chở hàng xe tải xe vận tải hàng hóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle used for transporting goods.

Vietnamese Meaning

Một loại xe được sử dụng để vận chuyển hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goods vehicle was stopped at the border for inspection."

    "Xe tải chở hàng đã bị dừng lại ở biên giới để kiểm tra."

  • "The goods vehicle had a flat tire."

    "Chiếc xe tải chở hàng bị xịt lốp."

  • "The company operates a fleet of goods vehicles."

    "Công ty điều hành một đội xe tải chở hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goods hàng hóa, vật phẩm
Adjective good tốt, có ích
Noun goodness sự tốt lành, lòng tốt
Noun vehicle phương tiện, xe cộ
Adjective vehicular thuộc về hoặc liên quan đến phương tiện giao thông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vehiculum
Old French
véhicule
English
vehicle
Old English
gōd
Middle English
god
English
goods
English
goods vehicle

Nguồn gốc của 'vehicle'

Từ 'vehicle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vehiculum', mang ý nghĩa 'xe cộ' hoặc 'phương tiện vận chuyển'. Nó liên quan đến động từ 'vehere', nghĩa là 'mang' hoặc 'chở'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh và vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một phương tiện dùng để chở người hoặc vật.

Nguồn gốc của 'goods'

Từ 'goods' (hàng hóa) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gōd', có nghĩa là 'tốt' hoặc 'tài sản'. Ban đầu, nó ám chỉ những vật phẩm có giá trị hoặc mang lại lợi ích. Về sau, 'goods' ở dạng số nhiều đã phát triển để chỉ chung các loại hàng hóa, vật phẩm được sản xuất hoặc buôn bán.

Sự kết hợp của 'goods vehicle'

Khi hai từ 'goods' và 'vehicle' kết hợp lại, chúng tạo thành 'goods vehicle', mô tả một cách rõ ràng và trực tiếp một loại phương tiện được thiết kế hoặc sử dụng đặc biệt để vận chuyển hàng hóa, chứ không phải người. Đây là một thuật ngữ thực tế và miêu tả chức năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng ở Anh (UK). Ở Mỹ (US), người ta thường dùng "truck" hoặc "freight truck" với nghĩa tương đương. "Goods vehicle" mang tính chất chung chung hơn, bao gồm nhiều loại xe khác nhau từ xe tải nhỏ (van) đến xe tải lớn (lorry).

Prepositions

in on

Sử dụng "in" khi nói về việc chở hàng hóa bên trong xe (ví dụ: "The goods were packed in the goods vehicle."). Sử dụng "on" khi hàng hóa được chất lên xe (ví dụ: "The crates were loaded on the goods vehicle.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goods vehicle
  • heavy heavy goods vehicle
    (phương tiện vận tải hàng hóa hạng nặng (thường là xe tải lớn))
  • light light goods vehicle
    (phương tiện vận tải hàng hóa hạng nhẹ (thường là xe tải nhỏ hoặc xe van))
  • commercial commercial goods vehicle
    (phương tiện vận tải hàng hóa thương mại)
  • articulated articulated goods vehicle
    (xe tải khớp nối, xe tải rơ-moóc (thường là xe container))
Verb + goods vehicle
  • drive drive a goods vehicle
    (lái một chiếc xe chở hàng)
  • load load a goods vehicle
    (chất hàng lên xe chở hàng)
  • unload unload a goods vehicle
    (dỡ hàng khỏi xe chở hàng)
  • operate operate a goods vehicle
    (vận hành một chiếc xe chở hàng)
Prepositional Phrase
  • by by goods vehicle
    (bằng xe chở hàng)
  • in in a goods vehicle
    (trong một chiếc xe chở hàng)

Idioms

  • heavy goods vehicle (HGV)

    Phương tiện vận tải hàng hóa hạng nặng (thường dùng để chỉ xe tải lớn, xe container)

    "Drivers of heavy goods vehicles require a special license."

    (Tài xế xe tải hạng nặng cần có bằng lái đặc biệt.)

  • light goods vehicle (LGV)

    Phương tiện vận tải hàng hóa hạng nhẹ (thường dùng để chỉ xe tải nhỏ, xe van)

    "Many small businesses use light goods vehicles for local deliveries."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ sử dụng xe tải nhẹ để giao hàng trong khu vực.)

  • commercial goods vehicle

    Phương tiện vận tải hàng hóa thương mại (xe được sử dụng cho mục đích kinh doanh)

    "The company maintains a fleet of commercial goods vehicles for nationwide distribution."

    (Công ty duy trì một đội xe tải thương mại để phân phối trên toàn quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goods vehicle

noun
Lật mặt

Một loại xe được sử dụng để vận chuyển hàng hóa.

"The goods vehicle was stopped at the border for inspection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The traffic police were inspecting the goods vehicle crossing the border last night.
Cảnh sát giao thông đang kiểm tra xe chở hàng vượt biên giới tối qua.
Phủ định
He wasn't driving the goods vehicle when the accident happened.
Anh ấy không lái xe tải chở hàng khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Were they loading goods onto the goods vehicle when you arrived?
Họ đang bốc hàng lên xe tải chở hàng khi bạn đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goods vehicle".

Xương sống của chuỗi cung ứng

Xe chở hàng (goods vehicle) là yếu tố không thể thiếu trong nền kinh tế hiện đại. Chúng là xương sống của chuỗi cung ứng toàn cầu và nội địa, vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng, đảm bảo sự lưu thông liên tục của hàng hóa và dịch vụ. Từ thực phẩm đến đồ điện tử, hầu hết mọi thứ chúng ta sử dụng đều từng được vận chuyển bằng một chiếc xe chở hàng.

Tác động đến môi trường và giao thông

Với vai trò quan trọng, xe chở hàng cũng đặt ra những thách thức đáng kể về môi trường (khí thải, tiếng ồn) và giao thông (kẹt xe, an toàn đường bộ). Do đó, ngày càng có nhiều nỗ lực phát triển các loại xe chở hàng thân thiện với môi trường hơn như xe điện hoặc xe chạy bằng nhiên liệu sạch, cũng như các quy định nghiêm ngặt hơn về giờ lái xe và tải trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực.