(Top Banner Ad)
gory
B2
adjective B2 Văn học, Phim ảnh, Báo chí (thường mang tính tiêu cực)

gory

UK: /ˈɡɔːri/ • US: /ˈɡɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

đẫm máu kinh hoàng ghê rợn bạo lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or showing violence and bloodshed.

Vietnamese Meaning

Chứa đựng hoặc thể hiện bạo lực và đổ máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was full of gory scenes."

    "Bộ phim có rất nhiều cảnh đẫm máu và bạo lực."

  • "The accident was a gory sight."

    "Vụ tai nạn là một cảnh tượng kinh hoàng."

  • "I can't watch gory films."

    "Tôi không thể xem những bộ phim bạo lực, đẫm máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gore máu đông, máu chảy ra (thường do bạo lực hoặc vết thương)
Noun goriness tình trạng đẫm máu, sự ghê rợn, sự kinh khủng
Adverb gorily một cách đẫm máu, một cách ghê rợn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Phim ảnh, Báo chí (thường mang tính tiêu cực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gor
Middle English
gore
Modern English
gore
Modern English
gory

Từ nguồn gốc 'bẩn thỉu' đến 'đẫm máu'

Từ 'gory' xuất phát từ danh từ 'gore' (máu đông), vốn có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gor' (nghĩa là chất bẩn, phân, hoặc chất thải). Qua thời gian, 'gore' phát triển để chỉ máu đông hoặc máu bắn ra do bạo lực, và sau đó 'gory' được hình thành như một tính từ để mô tả những gì liên quan đến máu me, bạo lực và sự ghê rợn.

Usage Note

Từ 'gory' thường được sử dụng để mô tả những cảnh tượng gây sốc, kinh hoàng, thường liên quan đến máu me và thương tích nặng nề. Nó nhấn mạnh sự tàn bạo và tính chất ghê rợn của sự việc. Khác với 'bloody' (đẫm máu) vốn chỉ đơn thuần đề cập đến sự có mặt của máu, 'gory' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về mức độ bạo lực và sự ghê tởm.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + gory
  • details gory details
    (những chi tiết đẫm máu/rùng rợn/kinh hoàng)
  • scene gory scene
    (cảnh đẫm máu, cảnh ghê rợn)
  • film gory film
    (phim bạo lực, phim kinh dị có nhiều cảnh máu me)
  • death gory death
    (cái chết đẫm máu, cái chết bạo lực)
  • attack gory attack
    (cuộc tấn công đẫm máu)

Idioms

  • the gory details

    những chi tiết rùng rợn/đẫm máu (thường là những chi tiết không muốn nghe hoặc quá ghê rợn về một sự kiện)

    "She told us the gory details of the accident, which made some people feel sick."

    (Cô ấy kể cho chúng tôi nghe những chi tiết rùng rợn về vụ tai nạn, điều đó khiến một số người cảm thấy buồn nôn.)

  • come to a gory end

    kết thúc một cách đẫm máu/bạo lực (chết một cách bạo lực hoặc rất kinh khủng)

    "Many characters in the horror movie came to a gory end, leaving the audience shocked."

    (Nhiều nhân vật trong bộ phim kinh dị đã có một kết thúc đẫm máu, khiến khán giả bị sốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gory

adjective
Lật mặt

Chứa đựng hoặc thể hiện bạo lực và đổ máu.

"The movie was full of gory scenes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the movie was so gory surprised many viewers.
Việc bộ phim quá đẫm máu đã khiến nhiều khán giả ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the crime scene was gory or not isn't clear from the reports.
Việc hiện trường vụ án có đẫm máu hay không không rõ ràng từ các báo cáo.
Nghi vấn
Why the director made the scene so gory is a mystery.
Tại sao đạo diễn lại làm cảnh đó đẫm máu như vậy là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the movie scene was incredibly gory.
Wow, cảnh phim đó vô cùng đẫm máu.
Phủ định
Oh no, that's not gory at all; it's quite tame!
Ôi không, điều đó không hề đẫm máu; nó khá là nhẹ nhàng!
Nghi vấn
Good heavens, was that battle scene gory?
Trời đất ơi, cảnh chiến đấu đó có đẫm máu không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie might be gory if it's a horror film.
Bộ phim có thể đẫm máu nếu nó là một bộ phim kinh dị.
Phủ định
The play shouldn't be gory, as it's meant for children.
Vở kịch không nên đẫm máu, vì nó dành cho trẻ em.
Nghi vấn
Could the scene be gory if the director wants to create a shock effect?
Cảnh quay có thể đẫm máu nếu đạo diễn muốn tạo hiệu ứng sốc không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie featured a gory battle scene.
Bộ phim có một cảnh chiến đấu đẫm máu.
Phủ định
The story wasn't gory at all; it was quite tame.
Câu chuyện hoàn toàn không đẫm máu; nó khá là nhẹ nhàng.
Nghi vấn
Was the crime scene especially gory?
Hiện trường vụ án có đặc biệt đẫm máu không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie featured a gory battle scene that shocked many viewers.
Bộ phim có một cảnh chiến đấu đẫm máu khiến nhiều người xem bị sốc.
Phủ định
Why wasn't the gory content of the book censored before it was distributed to children?
Tại sao nội dung đẫm máu của cuốn sách không bị kiểm duyệt trước khi nó được phân phát cho trẻ em?
Nghi vấn
Why did the director choose to include such gory details in the film?
Tại sao đạo diễn lại chọn đưa những chi tiết đẫm máu như vậy vào phim?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scene of the accident was gory.
Hiện trường vụ tai nạn thật kinh khủng.
Phủ định
The film wasn't as gory as I expected.
Bộ phim không kinh dị như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Was the crime scene gory?
Hiện trường vụ án có kinh khủng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He watches gory movies every weekend.
Anh ấy xem những bộ phim kinh dị mỗi cuối tuần.
Phủ định
She does not like gory scenes in films.
Cô ấy không thích những cảnh đẫm máu trong phim.
Nghi vấn
Do they consider the news report too gory?
Họ có cho rằng bản tin quá kinh dị không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't watched that gory movie last night; I couldn't sleep.
Tôi ước tôi đã không xem bộ phim kinh dị đẫm máu đó tối qua; tôi không thể ngủ được.
Phủ định
If only the news wasn't so gory; it's depressing.
Ước gì tin tức không quá kinh dị; nó gây chán nản.
Nghi vấn
If only the director wouldn't make the film so gory, would more people enjoy it?
Ước gì đạo diễn không làm bộ phim quá đẫm máu, liệu có nhiều người thích nó hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gory".

Trong phim ảnh và văn hóa giải trí

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong điện ảnh và trò chơi điện tử, từ 'gory' thường được dùng để mô tả những cảnh bạo lực cực đoan, máu me be bét, nội tạng bị phơi bày. Những yếu tố 'gory' này thường nhằm mục đích gây sốc, kinh hãi hoặc tạo cảm giác chân thực đến ghê rợn cho người xem, đặc biệt phổ biến trong thể loại kinh dị hoặc hành động.

Tính chất răn đe và cảnh báo

Ngoài việc miêu tả bạo lực, 'gory' đôi khi còn mang ý nghĩa răn đe. Ví dụ, trong các câu chuyện lịch sử hoặc tin tức, việc kể lại 'gory details' (những chi tiết rùng rợn) của một sự kiện có thể nhằm nhấn mạnh sự tàn khốc, đau khổ, từ đó cảnh báo về hậu quả của chiến tranh, tội ác hoặc tai nạn khủng khiếp.