celebrity culture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A society in which celebrities are idolized and given a great deal of attention, and in which fame is valued for its own sake.
Vietnamese Meaning
Một xã hội mà trong đó những người nổi tiếng được thần tượng hóa và nhận được rất nhiều sự chú ý, và trong đó sự nổi tiếng được coi trọng vì chính nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Celebrity culture has a significant impact on young people's aspirations."
"Văn hóa thần tượng người nổi tiếng có ảnh hưởng đáng kể đến khát vọng của giới trẻ."
-
"The rise of reality TV has fueled celebrity culture."
"Sự trỗi dậy của truyền hình thực tế đã thúc đẩy văn hóa thần tượng người nổi tiếng."
-
"Some people criticize celebrity culture for promoting superficial values."
"Một số người chỉ trích văn hóa thần tượng người nổi tiếng vì quảng bá các giá trị hời hợt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | celebrity | Người nổi tiếng, danh nhân |
| Adjective | celebrated | Được tôn vinh, nổi tiếng, lừng danh |
| Verb | celebrate | Ăn mừng, tôn vinh, ca ngợi |
| Adjective | cultural | Thuộc về văn hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Văn hóa thần tượng người nổi tiếng, chú trọng vào đời tư và tầm ảnh hưởng của họ. Thường đi kèm với sự quan tâm quá mức đến cuộc sống cá nhân của người nổi tiếng, đôi khi dẫn đến sự xâm phạm quyền riêng tư và tạo áp lực không đáng có lên họ.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ khía cạnh, đặc điểm của văn hóa này (e.g., aspects of celebrity culture). in: dùng để chỉ sự tồn tại hoặc vai trò của một thứ gì đó trong văn hóa này (e.g., the role of social media in celebrity culture).
Collocations (Từ đi kèm)
-
toxic toxic celebrity culture (văn hóa thần tượng độc hại)
-
pervasive pervasive celebrity culture (văn hóa thần tượng phổ biến, lan rộng)
-
modern modern celebrity culture (văn hóa thần tượng hiện đại)
-
critique critique celebrity culture (phê phán văn hóa thần tượng)
-
fuel fuel celebrity culture (thúc đẩy/tiếp lửa cho văn hóa thần tượng)
-
escape escape celebrity culture (thoát khỏi văn hóa thần tượng (sự ảnh hưởng của nó))
-
the rise of the rise of celebrity culture (sự trỗi dậy của văn hóa thần tượng)
-
the influence of the influence of celebrity culture (sự ảnh hưởng của văn hóa thần tượng)
Idioms
-
The cult of celebrity
Sự sùng bái/sự tôn thờ người nổi tiếng (một cách thái quá)
"The media often promotes the cult of celebrity, focusing more on personal lives than achievements."
(Truyền thông thường quảng bá sự sùng bái người nổi tiếng, tập trung vào đời tư hơn là thành tựu.)
-
Fame for fame's sake
Nổi tiếng chỉ vì mục đích nổi tiếng (không kèm theo tài năng hay thành tựu cụ thể)
"Many reality TV stars seem to pursue fame for fame's sake, lacking any real talent."
(Nhiều ngôi sao truyền hình thực tế dường như theo đuổi sự nổi tiếng chỉ vì mục đích nổi tiếng, thiếu bất kỳ tài năng thực sự nào.)
-
The relentless gaze of celebrity culture
Cái nhìn không ngừng nghỉ/soi mói của văn hóa người nổi tiếng (thường ám chỉ việc xâm phạm đời tư)
"Actors often struggle to maintain privacy under the relentless gaze of celebrity culture."
(Các diễn viên thường khó khăn để duy trì sự riêng tư dưới cái nhìn soi mói không ngừng nghỉ của văn hóa người nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
celebrity culture
nounMột xã hội mà trong đó những người nổi tiếng được thần tượng hóa và nhận được rất nhiều sự chú ý, và trong đó sự nổi tiếng được coi trọng vì chính nó.
"Celebrity culture has a significant impact on young people's aspirations."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If celebrity culture continues to dominate media, young people will likely prioritize fame over genuine achievement. |
Nếu văn hóa người nổi tiếng tiếp tục thống trị truyền thông, giới trẻ có thể sẽ ưu tiên sự nổi tiếng hơn là thành tích thực sự. |
| Phủ định | If we don't critically examine celebrity culture, it will continue to negatively influence our values. |
Nếu chúng ta không kiểm tra một cách nghiêm túc văn hóa người nổi tiếng, nó sẽ tiếp tục ảnh hưởng tiêu cực đến các giá trị của chúng ta. |
| Nghi vấn | Will celebrity culture's influence lessen if educational programs promote critical thinking? |
Liệu ảnh hưởng của văn hóa người nổi tiếng có giảm đi nếu các chương trình giáo dục thúc đẩy tư duy phản biện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celebrity culture".
