(Top Banner Ad)
celebrity culture
B2
noun B2 Văn hóa học, Xã hội học, Truyền thông

celebrity culture

UK: /səˈlebrəti ˈkʌltʃər/ • US: /səˈlebrəti ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa thần tượng người nổi tiếng văn hóa hâm mộ người nổi tiếng văn hóa minh tinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A society in which celebrities are idolized and given a great deal of attention, and in which fame is valued for its own sake.

Vietnamese Meaning

Một xã hội mà trong đó những người nổi tiếng được thần tượng hóa và nhận được rất nhiều sự chú ý, và trong đó sự nổi tiếng được coi trọng vì chính nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Celebrity culture has a significant impact on young people's aspirations."

    "Văn hóa thần tượng người nổi tiếng có ảnh hưởng đáng kể đến khát vọng của giới trẻ."

  • "The rise of reality TV has fueled celebrity culture."

    "Sự trỗi dậy của truyền hình thực tế đã thúc đẩy văn hóa thần tượng người nổi tiếng."

  • "Some people criticize celebrity culture for promoting superficial values."

    "Một số người chỉ trích văn hóa thần tượng người nổi tiếng vì quảng bá các giá trị hời hợt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun celebrity Người nổi tiếng, danh nhân
Adjective celebrated Được tôn vinh, nổi tiếng, lừng danh
Verb celebrate Ăn mừng, tôn vinh, ca ngợi
Adjective cultural Thuộc về văn hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa học, Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
celeber
Latin
celebritas
English (15th C.)
celebrity
English (19th C.)
celebrity
English (Late 20th C.)
celebrity culture

Nguồn gốc của từ 'Celebrity'

Từ 'celebrity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'celebritas', có nghĩa là 'danh tiếng' hoặc 'sự nổi danh'. Ban đầu, từ này mô tả trạng thái được công nhận rộng rãi. Đến thế kỷ 19, nghĩa của nó chuyển đổi để chỉ chính 'một người nổi tiếng' (a famous person), đánh dấu sự ra đời của khái niệm người nổi tiếng như chúng ta biết ngày nay.

Sự ra đời của 'Văn hóa'

Cụm từ 'celebrity culture' (văn hóa thần tượng/người nổi tiếng) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi sự nổi tiếng bắt đầu trở thành một ngành công nghiệp và ảnh hưởng sâu rộng đến các khía cạnh xã hội, kinh tế, và chính trị. Nó mô tả một hệ thống xã hội nơi người nổi tiếng được tôn vinh quá mức.

Usage Note

Văn hóa thần tượng người nổi tiếng, chú trọng vào đời tư và tầm ảnh hưởng của họ. Thường đi kèm với sự quan tâm quá mức đến cuộc sống cá nhân của người nổi tiếng, đôi khi dẫn đến sự xâm phạm quyền riêng tư và tạo áp lực không đáng có lên họ.

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ khía cạnh, đặc điểm của văn hóa này (e.g., aspects of celebrity culture). in: dùng để chỉ sự tồn tại hoặc vai trò của một thứ gì đó trong văn hóa này (e.g., the role of social media in celebrity culture).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + celebrity culture
  • toxic toxic celebrity culture
    (văn hóa thần tượng độc hại)
  • pervasive pervasive celebrity culture
    (văn hóa thần tượng phổ biến, lan rộng)
  • modern modern celebrity culture
    (văn hóa thần tượng hiện đại)
Verb + celebrity culture
  • critique critique celebrity culture
    (phê phán văn hóa thần tượng)
  • fuel fuel celebrity culture
    (thúc đẩy/tiếp lửa cho văn hóa thần tượng)
  • escape escape celebrity culture
    (thoát khỏi văn hóa thần tượng (sự ảnh hưởng của nó))
Noun + celebrity culture
  • the rise of the rise of celebrity culture
    (sự trỗi dậy của văn hóa thần tượng)
  • the influence of the influence of celebrity culture
    (sự ảnh hưởng của văn hóa thần tượng)

Idioms

  • The cult of celebrity

    Sự sùng bái/sự tôn thờ người nổi tiếng (một cách thái quá)

    "The media often promotes the cult of celebrity, focusing more on personal lives than achievements."

    (Truyền thông thường quảng bá sự sùng bái người nổi tiếng, tập trung vào đời tư hơn là thành tựu.)

  • Fame for fame's sake

    Nổi tiếng chỉ vì mục đích nổi tiếng (không kèm theo tài năng hay thành tựu cụ thể)

    "Many reality TV stars seem to pursue fame for fame's sake, lacking any real talent."

    (Nhiều ngôi sao truyền hình thực tế dường như theo đuổi sự nổi tiếng chỉ vì mục đích nổi tiếng, thiếu bất kỳ tài năng thực sự nào.)

  • The relentless gaze of celebrity culture

    Cái nhìn không ngừng nghỉ/soi mói của văn hóa người nổi tiếng (thường ám chỉ việc xâm phạm đời tư)

    "Actors often struggle to maintain privacy under the relentless gaze of celebrity culture."

    (Các diễn viên thường khó khăn để duy trì sự riêng tư dưới cái nhìn soi mói không ngừng nghỉ của văn hóa người nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celebrity culture

noun
Lật mặt

Một xã hội mà trong đó những người nổi tiếng được thần tượng hóa và nhận được rất nhiều sự chú ý, và trong đó sự nổi tiếng được coi trọng vì chính nó.

"Celebrity culture has a significant impact on young people's aspirations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If celebrity culture continues to dominate media, young people will likely prioritize fame over genuine achievement.
Nếu văn hóa người nổi tiếng tiếp tục thống trị truyền thông, giới trẻ có thể sẽ ưu tiên sự nổi tiếng hơn là thành tích thực sự.
Phủ định
If we don't critically examine celebrity culture, it will continue to negatively influence our values.
Nếu chúng ta không kiểm tra một cách nghiêm túc văn hóa người nổi tiếng, nó sẽ tiếp tục ảnh hưởng tiêu cực đến các giá trị của chúng ta.
Nghi vấn
Will celebrity culture's influence lessen if educational programs promote critical thinking?
Liệu ảnh hưởng của văn hóa người nổi tiếng có giảm đi nếu các chương trình giáo dục thúc đẩy tư duy phản biện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celebrity culture".

Vai trò của mạng xã hội

Trong thế kỷ 21, mạng xã hội đã thay đổi hoàn toàn văn hóa thần tượng. Nó cho phép người nổi tiếng tự quản lý hình ảnh và trực tiếp giao tiếp với người hâm mộ, nhưng đồng thời làm mờ ranh giới giữa đời tư và công việc, khiến sự nổi tiếng trở nên dễ đạt được hơn (ví dụ: Influencers).

Hiện tượng 'Microwave Fame'

Hiện tượng 'Microwave Fame' (Danh tiếng lò vi sóng) mô tả những người đạt được sự nổi tiếng cực nhanh trong thời gian ngắn thông qua Internet hoặc truyền hình thực tế. Mặc dù họ có thể nổi tiếng ngay lập tức, danh tiếng này thường không bền vững như danh tiếng được xây dựng qua sự nghiệp lâu dài.