governing system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of laws, ideas, or principles that control a country, organization, etc.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống các luật lệ, ý tưởng hoặc nguyên tắc kiểm soát một quốc gia, tổ chức, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The governing system of the country is based on democratic principles."
"Hệ thống quản lý của đất nước dựa trên các nguyên tắc dân chủ."
-
"The governing system needs to be reformed to address the issues of corruption and inefficiency."
"Hệ thống quản lý cần được cải cách để giải quyết các vấn đề tham nhũng và kém hiệu quả."
-
"A transparent and accountable governing system is crucial for economic development."
"Một hệ thống quản lý minh bạch và có trách nhiệm giải trình là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | govern | cai trị, quản lý, điều hành |
| Noun | government | chính phủ, sự cai trị |
| Noun | governor | thống đốc, người đứng đầu (bang, tỉnh) |
| Adjective | governmental | thuộc về chính phủ, thuộc về sự quản lý |
| Noun | system | hệ thống, thể chế |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, quy chuẩn hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào cấu trúc và quy trình mà qua đó quyền lực được thực thi và các quyết định được đưa ra. Nó thường đề cập đến hệ thống chính trị nhưng cũng có thể áp dụng cho các tổ chức khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
under under a new governing system (dưới một hệ thống quản lý mới)
-
within operating within the governing system (hoạt động trong hệ thống quản lý)
Idioms
-
the architecture of a governing system
kiến trúc/cấu trúc của một hệ thống quản lý
"Understanding the architecture of a governing system helps in identifying its strengths and weaknesses."
(Hiểu rõ kiến trúc của một hệ thống quản lý giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu của nó.)
-
a well-oiled governing system
một hệ thống quản lý vận hành trơn tru/hiệu quả
"A well-oiled governing system ensures smooth public services and stability."
(Một hệ thống quản lý vận hành trơn tru đảm bảo các dịch vụ công cộng thông suốt và ổn định.)
-
the pillars of a governing system
các trụ cột của một hệ thống quản lý
"Free elections and an independent judiciary are often considered the pillars of a democratic governing system."
(Các cuộc bầu cử tự do và tư pháp độc lập thường được coi là các trụ cột của một hệ thống quản lý dân chủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
governing system
Noun PhraseMột hệ thống các luật lệ, ý tưởng hoặc nguyên tắc kiểm soát một quốc gia, tổ chức, v.v.
"The governing system of the country is based on democratic principles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "governing system".
