(Top Banner Ad)
governing system
C1
Noun Phrase C1 Chính trị học, Quản lý nhà nước

governing system

UK: /ˈɡʌvənɪŋ ˈsɪstəm/ • US: /ˈɡʌvərnɪŋ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống quản lý chế độ quản lý hệ thống cai trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of laws, ideas, or principles that control a country, organization, etc.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các luật lệ, ý tưởng hoặc nguyên tắc kiểm soát một quốc gia, tổ chức, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The governing system of the country is based on democratic principles."

    "Hệ thống quản lý của đất nước dựa trên các nguyên tắc dân chủ."

  • "The governing system needs to be reformed to address the issues of corruption and inefficiency."

    "Hệ thống quản lý cần được cải cách để giải quyết các vấn đề tham nhũng và kém hiệu quả."

  • "A transparent and accountable governing system is crucial for economic development."

    "Một hệ thống quản lý minh bạch và có trách nhiệm giải trình là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb govern cai trị, quản lý, điều hành
Noun government chính phủ, sự cai trị
Noun governor thống đốc, người đứng đầu (bang, tỉnh)
Adjective governmental thuộc về chính phủ, thuộc về sự quản lý
Noun system hệ thống, thể chế
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa, quy chuẩn hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quản lý nhà nước

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
systema
Latin
gubernare
Old French
governer
Middle English
governen
English
govern
English
system
English
governing system

Từ lái tàu đến cai trị quốc gia

Gốc từ của 'govern' là từ tiếng Latin 'gubernare', có nghĩa là 'lái thuyền' hoặc 'điều khiển'. Ý nghĩa này sau đó đã phát triển thành việc điều khiển hoặc quản lý một nhóm người, một vùng đất hay một quốc gia, giống như cách một thuyền trưởng lái con tàu của mình. Trong khi đó, 'system' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là 'một tổng thể được tạo thành từ nhiều bộ phận', nhấn mạnh sự tổ chức. 'Governing system' kết hợp hai ý tưởng này: một cấu trúc có tổ chức để điều hành và quản lý một thực thể hoặc quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào cấu trúc và quy trình mà qua đó quyền lực được thực thi và các quyết định được đưa ra. Nó thường đề cập đến hệ thống chính trị nhưng cũng có thể áp dụng cho các tổ chức khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + governing system
  • under under a new governing system
    (dưới một hệ thống quản lý mới)
  • within operating within the governing system
    (hoạt động trong hệ thống quản lý)

Idioms

  • the architecture of a governing system

    kiến trúc/cấu trúc của một hệ thống quản lý

    "Understanding the architecture of a governing system helps in identifying its strengths and weaknesses."

    (Hiểu rõ kiến trúc của một hệ thống quản lý giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu của nó.)

  • a well-oiled governing system

    một hệ thống quản lý vận hành trơn tru/hiệu quả

    "A well-oiled governing system ensures smooth public services and stability."

    (Một hệ thống quản lý vận hành trơn tru đảm bảo các dịch vụ công cộng thông suốt và ổn định.)

  • the pillars of a governing system

    các trụ cột của một hệ thống quản lý

    "Free elections and an independent judiciary are often considered the pillars of a democratic governing system."

    (Các cuộc bầu cử tự do và tư pháp độc lập thường được coi là các trụ cột của một hệ thống quản lý dân chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

governing system

Noun Phrase
Lật mặt

Một hệ thống các luật lệ, ý tưởng hoặc nguyên tắc kiểm soát một quốc gia, tổ chức, v.v.

"The governing system of the country is based on democratic principles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "governing system".

Dân chủ và Các Hệ thống Quản lý Khác nhau

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'governing system' thường gắn liền với các ý tưởng về dân chủ, tự do và quyền con người. Các hệ thống này có thể rất đa dạng, từ dân chủ đại nghị (như ở Mỹ, Anh) đến các hệ thống khác như quân chủ lập hiến (Nhật Bản) hoặc các hệ thống độc tài. Sự khác biệt trong cách tổ chức và vận hành hệ thống quản lý có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống của người dân, định hình các quyền và nghĩa vụ công dân.

Kiểm soát và Cân bằng Quyền lực

Một khía cạnh quan trọng của nhiều 'governing system' hiện đại là nguyên tắc kiểm soát và cân bằng quyền lực (checks and balances). Điều này có nghĩa là quyền lực được phân chia giữa các nhánh khác nhau (ví dụ: lập pháp, hành pháp, tư pháp) để không một nhánh nào có thể trở nên quá mạnh. Mục tiêu chính là ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và bảo vệ quyền tự do cá nhân của công dân, đảm bảo sự công bằng và ổn định.