government body
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organization or agency that is part of a government.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức hoặc cơ quan là một phần của chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The environmental protection agency is a government body responsible for regulating pollution."
"Cơ quan bảo vệ môi trường là một cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm điều chỉnh ô nhiễm."
-
"Local government bodies are responsible for providing services such as education and social care."
"Các cơ quan chính quyền địa phương chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ như giáo dục và chăm sóc xã hội."
-
"The government body released a statement regarding the new policy."
"Cơ quan chính phủ đã đưa ra một tuyên bố liên quan đến chính sách mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | government | chính phủ, sự cai trị |
| Verb | govern | cai trị, điều hành |
| Adjective | governmental | thuộc về chính phủ |
| Noun | governor | thống đốc, người đứng đầu một vùng hoặc tổ chức |
| Noun | body | cơ quan, tổ chức (trong ngữ cảnh này) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các cơ quan, ban ngành, bộ phận cấu thành nên hệ thống chính quyền, có chức năng và nhiệm vụ cụ thể. Nó khác với 'government' nói chung, vốn chỉ toàn bộ hệ thống điều hành quốc gia. 'Body' ở đây nhấn mạnh tính chất tổ chức, có cấu trúc.
Prepositions
'- Body of the government': chỉ một cơ quan thuộc chính phủ.
- 'Body within the government': chỉ một cơ quan nằm trong hệ thống chính phủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local government body (cơ quan chính quyền địa phương)
-
federal federal government body (cơ quan chính phủ liên bang)
-
independent independent government body (cơ quan chính phủ độc lập)
-
regulatory regulatory government body (cơ quan quản lý của chính phủ)
-
establish establish a government body (thành lập một cơ quan chính phủ)
-
fund fund a government body (cấp vốn cho một cơ quan chính phủ)
-
oversee oversee a government body (giám sát một cơ quan chính phủ)
-
operates A government body operates (Một cơ quan chính phủ hoạt động)
-
decides A government body decides (Một cơ quan chính phủ quyết định)
Idioms
-
branch of government
nhánh của chính phủ (lập pháp, hành pháp, tư pháp)
"The legislative branch is one important branch of government."
(Nhánh lập pháp là một nhánh quan trọng của chính phủ.)
-
arm of the government
một cơ quan/bộ phận trực thuộc chính phủ
"The intelligence agency acts as an arm of the government."
(Cơ quan tình báo hoạt động như một bộ phận trực thuộc chính phủ.)
-
quasi-government body
cơ quan bán chính phủ (có một phần quyền lực và tài trợ từ chính phủ nhưng hoạt động độc lập)
"Many public corporations operate as quasi-government bodies."
(Nhiều tập đoàn công cộng hoạt động như các cơ quan bán chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
government body
nounMột tổ chức hoặc cơ quan là một phần của chính phủ.
"The environmental protection agency is a government body responsible for regulating pollution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government body".
