public body
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organization that is financed and controlled by a government to provide a particular service to the public.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức được chính phủ tài trợ và kiểm soát để cung cấp một dịch vụ cụ thể cho công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local council is a public body responsible for providing services to the community."
"Hội đồng địa phương là một cơ quan công chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ cho cộng đồng."
-
"Public bodies are accountable to the public."
"Các cơ quan công chịu trách nhiệm giải trình với công chúng."
-
"The Freedom of Information Act allows access to information held by public bodies."
"Đạo luật Tự do Thông tin cho phép truy cập thông tin do các cơ quan công nắm giữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | Công chúng, dân chúng |
| Adjective | public | Công cộng, chung, thuộc về nhà nước |
| Adverb | publicly | Một cách công khai, công khai |
| Noun | publication | Sự xuất bản, ấn phẩm |
| Verb | publish | Xuất bản, công bố |
| Adjective | bodily | Thuộc về thân thể, về cơ thể |
| Verb | embody | Hiện thân, thể hiện (một ý tưởng, phẩm chất) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public body' thường được sử dụng để chỉ các cơ quan chính phủ, các tổ chức phi lợi nhuận hoạt động vì lợi ích công cộng, hoặc các tổ chức được thành lập theo luật định để thực hiện các chức năng công. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và trách nhiệm giải trình của tổ chức đối với công chúng.
Prepositions
'Public body of': Thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'The public body of the European Union'. 'Public body for': Thường dùng để chỉ mục đích hoạt động của tổ chức. Ví dụ: 'A public body for environmental protection'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent independent public body (cơ quan công quyền độc lập)
-
regulatory regulatory public body (cơ quan công quyền quản lý/điều tiết)
-
local local public body (cơ quan công quyền địa phương)
-
government government public body (cơ quan công quyền của chính phủ)
-
establish establish a public body (thành lập một cơ quan công quyền)
-
fund fund a public body (cấp vốn cho một cơ quan công quyền)
-
regulate regulate a public body (điều tiết một cơ quan công quyền)
-
accountability public body's accountability (trách nhiệm giải trình của cơ quan công quyền)
-
responsible for a public body responsible for... (một cơ quan công quyền chịu trách nhiệm về...)
Idioms
-
quasi-public body
Cơ quan bán công, tổ chức có chức năng công nhưng không hoàn toàn thuộc chính phủ
"Many charities operate as quasi-public bodies, delivering services funded by the state."
(Nhiều tổ chức từ thiện hoạt động như các cơ quan bán công, cung cấp dịch vụ được nhà nước tài trợ.)
-
arm's length public body
Cơ quan công quyền độc lập (về mặt hành chính, tài chính) với chính phủ trung ương
"The environmental agency is an arm's length public body, maintaining its independence from political interference."
(Cơ quan môi trường là một cơ quan công quyền độc lập, duy trì sự tự chủ khỏi sự can thiệp chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public body
NounMột tổ chức được chính phủ tài trợ và kiểm soát để cung cấp một dịch vụ cụ thể cho công chúng.
"The local council is a public body responsible for providing services to the community."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The public body's responsibility is to ensure transparency in its operations. |
Trách nhiệm của cơ quan nhà nước là đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động của mình. |
| Phủ định | That public body's decision wasn't in the best interest of the citizens. |
Quyết định của cơ quan nhà nước đó không vì lợi ích tốt nhất của người dân. |
| Nghi vấn | Is this public body's funding adequately monitored by the government? |
Liệu nguồn tài trợ của cơ quan nhà nước này có được chính phủ giám sát đầy đủ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The local council used to be a public body that directly managed all the schools in the area. |
Hội đồng địa phương từng là một cơ quan công quản lý trực tiếp tất cả các trường học trong khu vực. |
| Phủ định | The organization didn't use to be a public body, but it became one after the government takeover. |
Tổ chức này đã không từng là một cơ quan công, nhưng nó đã trở thành một sau khi chính phủ tiếp quản. |
| Nghi vấn | Did that department use to be a public body before the privatization? |
Bộ phận đó đã từng là một cơ quan công trước khi tư nhân hóa phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public body".
