(Top Banner Ad)
public body
C1
Noun C1 Chính trị, Luật pháp, Hành chính công

public body

UK: /ˈpʌblɪk ˈbɒdi/ • US: /ˈpʌblɪk ˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan công tổ chức công đơn vị sự nghiệp công lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization that is financed and controlled by a government to provide a particular service to the public.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức được chính phủ tài trợ và kiểm soát để cung cấp một dịch vụ cụ thể cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local council is a public body responsible for providing services to the community."

    "Hội đồng địa phương là một cơ quan công chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ cho cộng đồng."

  • "Public bodies are accountable to the public."

    "Các cơ quan công chịu trách nhiệm giải trình với công chúng."

  • "The Freedom of Information Act allows access to information held by public bodies."

    "Đạo luật Tự do Thông tin cho phép truy cập thông tin do các cơ quan công nắm giữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public Công chúng, dân chúng
Adjective public Công cộng, chung, thuộc về nhà nước
Adverb publicly Một cách công khai, công khai
Noun publication Sự xuất bản, ấn phẩm
Verb publish Xuất bản, công bố
Adjective bodily Thuộc về thân thể, về cơ thể
Verb embody Hiện thân, thể hiện (một ý tưởng, phẩm chất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Hành chính công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus (nghĩa: people)
Latin
publicus (nghĩa: of the people, relating to the state)
Old French
public (nghĩa: general, common)
Middle English
public (nghĩa: open to all, concerning the community)
English
public (hiện đại)

Nguồn gốc 'public' và 'body'

Cụm từ 'public body' ghép từ hai từ riêng biệt. 'Public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'populus' (người dân) qua 'publicus' (thuộc về người dân, thuộc về nhà nước), mang ý nghĩa 'chung, công cộng'. Từ 'body' (thân thể) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bodig', sau này được mở rộng nghĩa để chỉ một nhóm người, một tổ chức có cấu trúc rõ ràng. Khi ghép lại, 'public body' chỉ một tổ chức được thành lập để phục vụ lợi ích chung của cộng đồng hoặc chịu sự quản lý của nhà nước.

Usage Note

Cụm từ 'public body' thường được sử dụng để chỉ các cơ quan chính phủ, các tổ chức phi lợi nhuận hoạt động vì lợi ích công cộng, hoặc các tổ chức được thành lập theo luật định để thực hiện các chức năng công. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và trách nhiệm giải trình của tổ chức đối với công chúng.

Prepositions

of for

'Public body of': Thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'The public body of the European Union'. 'Public body for': Thường dùng để chỉ mục đích hoạt động của tổ chức. Ví dụ: 'A public body for environmental protection'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public body
  • independent independent public body
    (cơ quan công quyền độc lập)
  • regulatory regulatory public body
    (cơ quan công quyền quản lý/điều tiết)
  • local local public body
    (cơ quan công quyền địa phương)
  • government government public body
    (cơ quan công quyền của chính phủ)
Verb + public body
  • establish establish a public body
    (thành lập một cơ quan công quyền)
  • fund fund a public body
    (cấp vốn cho một cơ quan công quyền)
  • regulate regulate a public body
    (điều tiết một cơ quan công quyền)
public body + Noun/Prepositional Phrase
  • accountability public body's accountability
    (trách nhiệm giải trình của cơ quan công quyền)
  • responsible for a public body responsible for...
    (một cơ quan công quyền chịu trách nhiệm về...)

Idioms

  • quasi-public body

    Cơ quan bán công, tổ chức có chức năng công nhưng không hoàn toàn thuộc chính phủ

    "Many charities operate as quasi-public bodies, delivering services funded by the state."

    (Nhiều tổ chức từ thiện hoạt động như các cơ quan bán công, cung cấp dịch vụ được nhà nước tài trợ.)

  • arm's length public body

    Cơ quan công quyền độc lập (về mặt hành chính, tài chính) với chính phủ trung ương

    "The environmental agency is an arm's length public body, maintaining its independence from political interference."

    (Cơ quan môi trường là một cơ quan công quyền độc lập, duy trì sự tự chủ khỏi sự can thiệp chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public body

Noun
Lật mặt

Một tổ chức được chính phủ tài trợ và kiểm soát để cung cấp một dịch vụ cụ thể cho công chúng.

"The local council is a public body responsible for providing services to the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The public body's responsibility is to ensure transparency in its operations.
Trách nhiệm của cơ quan nhà nước là đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động của mình.
Phủ định
That public body's decision wasn't in the best interest of the citizens.
Quyết định của cơ quan nhà nước đó không vì lợi ích tốt nhất của người dân.
Nghi vấn
Is this public body's funding adequately monitored by the government?
Liệu nguồn tài trợ của cơ quan nhà nước này có được chính phủ giám sát đầy đủ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local council used to be a public body that directly managed all the schools in the area.
Hội đồng địa phương từng là một cơ quan công quản lý trực tiếp tất cả các trường học trong khu vực.
Phủ định
The organization didn't use to be a public body, but it became one after the government takeover.
Tổ chức này đã không từng là một cơ quan công, nhưng nó đã trở thành một sau khi chính phủ tiếp quản.
Nghi vấn
Did that department use to be a public body before the privatization?
Bộ phận đó đã từng là một cơ quan công trước khi tư nhân hóa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public body".

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nền dân chủ, các 'public bodies' (cơ quan công quyền) được kỳ vọng phải hoạt động minh bạch và có trách nhiệm giải trình với công chúng mà họ phục vụ. Điều này có nghĩa là các quyết định, hoạt động và tài chính của họ thường phải công khai, và họ phải chịu sự giám sát của người dân, thông qua các đại biểu dân cử hoặc cơ quan lập pháp.

Vai trò trong cung cấp dịch vụ công cộng

Các 'public bodies' đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp các dịch vụ công cộng cơ bản như y tế, giáo dục, và cơ sở hạ tầng. Sự tồn tại của chúng đảm bảo rằng những dịch vụ quan trọng này được tiếp cận rộng rãi, không chỉ phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường tư nhân, nhằm phục vụ lợi ích chung và duy trì phúc lợi xã hội.