(Top Banner Ad)
government ouster
C1
Danh từ C1 Chính trị

government ouster

UK: /ˈaʊstə/ • US: /ˈaʊstər/

Nghĩa tiếng Việt

sự lật đổ chính phủ việc phế truất chính phủ sự truất quyền chính phủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of removing someone from a position of power, especially a government leader or regime.

Vietnamese Meaning

Hành động phế truất, lật đổ ai đó khỏi vị trí quyền lực, đặc biệt là một nhà lãnh đạo chính phủ hoặc chế độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government ouster was met with widespread protests."

    "Việc lật đổ chính phủ đã vấp phải sự phản đối rộng rãi."

  • "The military played a key role in the government ouster."

    "Quân đội đóng một vai trò quan trọng trong việc lật đổ chính phủ."

  • "The international community condemned the government ouster."

    "Cộng đồng quốc tế đã lên án việc lật đổ chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government chính phủ
Verb govern cai trị, quản lý
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Verb oust truất phế, lật đổ
Noun ouster sự truất phế, sự lật đổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
government
Middle English
governement
Old French
gouvernement
Latin
gubernare (to steer, to govern)
English
ouster
Anglo-French
ouster (to remove)
Old French
oster (to remove)
Latin
ob- + stare (to stand)

Nguồn gốc của 'Government'

Từ 'government' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gubernare', có nghĩa là 'lái tàu'. Ban đầu, nó ám chỉ việc điều hành một con tàu, nhưng sau đó được mở rộng để chỉ việc điều hành một quốc gia hoặc tổ chức. Điều này phản ánh ý tưởng rằng người lãnh đạo phải có khả năng dẫn dắt và điều khiển một cách khéo léo.

Nguồn gốc của 'Ouster'

Từ 'ouster' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'oster', có nghĩa là 'loại bỏ'. Nó được sử dụng để chỉ hành động loại bỏ ai đó khỏi một vị trí hoặc quyền lực. Lịch sử của từ này gắn liền với các cuộc tranh chấp quyền lực và sự thay đổi lãnh đạo.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái chính trị, chỉ sự thay đổi quyền lực một cách đột ngột và thường không hợp pháp hoặc không theo quy trình thông thường. Nó mạnh hơn các từ như 'resignation' (từ chức) hay 'removal' (loại bỏ) và ám chỉ một sự lật đổ có tính cưỡng ép hoặc bạo lực (dù không phải lúc nào cũng vậy). So với 'regime change', 'government ouster' tập trung nhiều hơn vào hành động lật đổ cụ thể, thay vì kết quả cuối cùng là sự thay đổi toàn bộ chế độ.

Prepositions

of from

'Ouster of' thường đi sau danh từ chỉ người hoặc nhóm người bị phế truất (ví dụ: 'the ouster of the president'). 'Ouster from' thường đi sau danh từ chỉ vị trí hoặc quyền lực mà người đó bị phế truất (ví dụ: 'ouster from power').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + government ouster
  • sudden sudden government ouster
    (sự lật đổ chính phủ đột ngột)
  • military military government ouster
    (sự lật đổ chính phủ bằng quân sự)
  • peaceful peaceful government ouster
    (sự lật đổ chính phủ một cách hòa bình)
Verb + government ouster
  • lead to lead to government ouster
    (dẫn đến sự lật đổ chính phủ)
  • result in result in government ouster
    (kết quả là sự lật đổ chính phủ)
  • call for call for government ouster
    (kêu gọi lật đổ chính phủ)

Idioms

  • accelerate the government ouster

    đẩy nhanh quá trình lật đổ chính phủ

    "The scandal accelerated the government ouster."

    (Vụ bê bối đã đẩy nhanh quá trình lật đổ chính phủ.)

  • be on the brink of government ouster

    bên bờ vực của sự lật đổ chính phủ

    "The government was on the brink of ouster after the protests."

    (Chính phủ đã bên bờ vực bị lật đổ sau các cuộc biểu tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government ouster

Danh từ
Lật mặt

Hành động phế truất, lật đổ ai đó khỏi vị trí quyền lực, đặc biệt là một nhà lãnh đạo chính phủ hoặc chế độ.

"The government ouster was met with widespread protests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government ouster".

Revolutions and Coups

Sự lật đổ chính phủ thường liên quan đến các cuộc cách mạng (revolution) hoặc đảo chính (coup d'état). Cách mạng thường là một quá trình thay đổi chính trị sâu rộng, có sự tham gia của đông đảo người dân. Đảo chính thường là một hành động lật đổ chính phủ bất hợp pháp, thường được thực hiện bởi quân đội hoặc một nhóm nhỏ có quyền lực.

Legitimacy of Power

Trong nhiều nền văn hóa, tính hợp pháp của quyền lực (legitimacy of power) là một yếu tố quan trọng. Nếu một chính phủ không được coi là hợp pháp bởi người dân, khả năng bị lật đổ sẽ cao hơn. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính hợp pháp bao gồm bầu cử tự do và công bằng, sự tôn trọng nhân quyền và pháp quyền.