(Top Banner Ad)
gp
B1
Danh từ B1 Đa lĩnh vực (thường gặp trong Thể thao, Y học, Công nghệ)

gp

UK: /ˈdʒiː ˈpiː/ • US: /ˈdʒiː ˈpiː/

Nghĩa tiếng Việt

giải đua lớn bác sĩ đa khoa bộ xử lý đồ họa đa năng mục đích chung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for 'Grand Prix' (in motorsport); Abbreviation for 'General Practitioner' (in medicine); Abbreviation for 'Graphics Processor' (in computing).

Vietnamese Meaning

Viết tắt của 'Grand Prix' (trong đua xe thể thao); Viết tắt của 'General Practitioner' (trong y học); Viết tắt của 'Graphics Processor' (trong máy tính).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Monaco GP is one of the most prestigious races in Formula One."

    "Giải đua Monaco GP là một trong những cuộc đua danh giá nhất trong Công thức 1."

  • "My GP referred me to a specialist."

    "Bác sĩ đa khoa của tôi đã giới thiệu tôi đến một bác sĩ chuyên khoa."

  • "The new graphics card has a powerful GP."

    "Card đồ họa mới có một bộ xử lý đồ họa mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (thường gặp trong Thể thao, Y học, Công nghệ)

Etymology (Nguồn gốc)

English
GP

Nguồn gốc của 'GP'

Chữ viết tắt 'GP' thường được hiểu là 'General Practitioner', nghĩa là bác sĩ đa khoa. Từ này bắt nguồn từ việc các bác sĩ này là những người đầu tiên bệnh nhân tìm đến để được tư vấn và điều trị các bệnh thông thường.

Usage Note

Thái nghĩa của 'gp' phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong thể thao, nó thường chỉ một chặng đua lớn. Trong y học, nó là bác sĩ đa khoa. Trong công nghệ, nó chỉ bộ xử lý đồ họa. Cần chú ý đến lĩnh vực sử dụng để hiểu đúng nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • See your GP

    Đi khám bác sĩ đa khoa (để được tư vấn hoặc điều trị bệnh).

    "If you have a persistent cough, you should see your GP."

    (Nếu bạn bị ho dai dẳng, bạn nên đi khám bác sĩ đa khoa.)

  • Referral from your GP

    Giấy giới thiệu từ bác sĩ đa khoa (để khám chuyên khoa).

    "You'll need a referral from your GP to see a specialist."

    (Bạn cần giấy giới thiệu từ bác sĩ đa khoa để khám bác sĩ chuyên khoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gp

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của 'Grand Prix' (trong đua xe thể thao); Viết tắt của 'General Practitioner' (trong y học); Viết tắt của 'Graphics Processor' (trong máy tính).

"The Monaco GP is one of the most prestigious races in Formula One."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gp".

Vai trò của GP ở Anh

Ở Anh, GP (bác sĩ đa khoa) đóng vai trò rất quan trọng trong hệ thống y tế. Hầu hết mọi người đăng ký với một GP địa phương và GP là điểm liên hệ đầu tiên cho các vấn đề sức khỏe. Họ cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu, giới thiệu đến các chuyên gia nếu cần thiết, và quản lý các bệnh mãn tính.