(Top Banner Ad)
gradual effect
B2
noun phrase B2 Khoa học, Kinh tế, Xã hội học

gradual effect

UK: /ˈɡrædʒuəl ɪˈfɛkt/ • US: /ˈɡrædʒuəl ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng từ từ tác động từ từ ảnh hưởng dần dần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An effect that occurs slowly or incrementally over time, rather than suddenly or abruptly.

Vietnamese Meaning

Một hiệu ứng xảy ra chậm rãi hoặc tăng dần theo thời gian, thay vì đột ngột hoặc bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gradual effect of the new policy is beginning to be seen in the improved economic indicators."

    "Hiệu ứng từ từ của chính sách mới đang bắt đầu được nhìn thấy qua các chỉ số kinh tế được cải thiện."

  • "The gradual effect of the medication helped alleviate his symptoms over several weeks."

    "Hiệu ứng từ từ của thuốc đã giúp làm giảm các triệu chứng của anh ấy trong vài tuần."

  • "We are seeing the gradual effect of the new training program on employee performance."

    "Chúng ta đang thấy hiệu ứng từ từ của chương trình đào tạo mới đối với hiệu suất làm việc của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb gradually một cách từ từ, dần dần
Verb graduate tốt nghiệp; phân độ, chia vạch
Noun graduation sự tốt nghiệp; lễ tốt nghiệp; sự phân độ
Adjective effective có hiệu quả, hiệu lực
Adverb effectively một cách hiệu quả
Noun effectiveness sự hiệu quả, tính hiệu lực
Verb effectuate thực hiện, làm cho có hiệu lực

Synonyms

incremental effect (hiệu ứng tăng dần)progressive effect (hiệu ứng tiến triển)cumulative effect (hiệu ứng tích lũy)

Antonyms

sudden effect (hiệu ứng đột ngột)immediate effect (hiệu ứng tức thì)

Related Words

long-term impact (tác động dài hạn)slow change (thay đổi chậm)

Subject Area

Khoa học, Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghredh- (to walk, step)
Latin
gradus (step, pace)
Latin
facere (to make, do)
Late Latin
gradualis (of a step, by steps)
Latin
efficere (to bring about, accomplish)
Latin
effectus (an accomplishing, performance)
Old French
effect
English
gradual (mid-15th century)
English
effect (late 14th century)
English
gradual effect (concept, phrase formation)

Nguồn gốc của 'Gradual' (Dần dần)

Từ 'gradual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gradus', có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'bậc thang'. Điều này đã hình thành nên ý nghĩa của 'gradual' là sự tiến triển 'từng bước một', chậm rãi và đều đặn, không đột ngột. Nó gợi lên hình ảnh một con đường được xây dựng bằng nhiều bước nhỏ liên tiếp.

Nguồn gốc của 'Effect' (Ảnh hưởng/Kết quả)

Từ 'effect' xuất phát từ tiếng Latin 'efficere', có nghĩa là 'thực hiện', 'làm cho xảy ra' hoặc 'hoàn thành'. Gốc từ này bao gồm 'ex-' (ra ngoài) và 'facere' (làm). Do đó, 'effect' ban đầu có nghĩa là 'điều đã được làm ra' hoặc 'kết quả của một hành động', sau này phát triển thành 'ảnh hưởng' hoặc 'tác động'.

Usage Note

Cụm từ 'gradual effect' nhấn mạnh vào quá trình thay đổi diễn ra từ từ. Nó thường được sử dụng để mô tả những tác động tích lũy hoặc những thay đổi không dễ nhận thấy trong một khoảng thời gian ngắn. So với 'sudden effect', 'gradual effect' diễn tả một sự tương phản rõ rệt về tốc độ và cách thức tác động.

Prepositions

of on

'gradual effect of something': đề cập đến hiệu ứng từ từ của một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'the gradual effect of climate change'. 'gradual effect on something': đề cập đến ảnh hưởng từ từ lên một đối tượng nào đó. Ví dụ: 'the gradual effect on the ecosystem'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gradual effect
  • significant a significant gradual effect
    (một ảnh hưởng dần dần đáng kể)
  • subtle a subtle gradual effect
    (một ảnh hưởng dần dần tinh tế)
  • long-term a long-term gradual effect
    (một ảnh hưởng dần dần lâu dài)
  • cumulative a cumulative gradual effect
    (một ảnh hưởng dần dần tích lũy)
  • positive/negative a positive/negative gradual effect
    (một ảnh hưởng dần dần tích cực/tiêu cực)
Verb + gradual effect
  • have to have a gradual effect on
    (có ảnh hưởng dần dần lên)
  • produce to produce a gradual effect
    (tạo ra một ảnh hưởng dần dần)
  • create to create a gradual effect
    (tạo nên một ảnh hưởng dần dần)
  • observe to observe a gradual effect
    (quan sát thấy một ảnh hưởng dần dần)
  • experience to experience a gradual effect
    (trải nghiệm một ảnh hưởng dần dần)

Idioms

  • have a gradual effect on something/someone

    có ảnh hưởng dần dần lên điều gì/ai đó

    "The new policy had a gradual effect on the company's productivity, improving it steadily over months."

    (Chính sách mới đã có ảnh hưởng dần dần đến năng suất của công ty, giúp nó cải thiện đều đặn trong nhiều tháng.)

  • produce a gradual effect

    tạo ra một ảnh hưởng dần dần

    "These small daily habits will produce a gradual effect on your health."

    (Những thói quen nhỏ hàng ngày này sẽ tạo ra một ảnh hưởng dần dần đến sức khỏe của bạn.)

  • witness a gradual effect

    chứng kiến một ảnh hưởng dần dần

    "Scientists are witnessing a gradual effect of global warming on polar ice caps."

    (Các nhà khoa học đang chứng kiến một ảnh hưởng dần dần của hiện tượng nóng lên toàn cầu đối với các chỏm băng ở cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gradual effect

noun phrase
Lật mặt

Một hiệu ứng xảy ra chậm rãi hoặc tăng dần theo thời gian, thay vì đột ngột hoặc bất ngờ.

"The gradual effect of the new policy is beginning to be seen in the improved economic indicators."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gradual effect of the new policy is being observed by the committee.
Tác động từ từ của chính sách mới đang được ủy ban quan sát.
Phủ định
The gradual effect of the treatment was not noticed initially.
Tác động từ từ của việc điều trị ban đầu đã không được chú ý.
Nghi vấn
Will the gradual effect of these changes be felt by the next generation?
Liệu tác động từ từ của những thay đổi này có được thế hệ sau cảm nhận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradual effect".

Hội chứng Ếch Luộc (The Boiling Frog Syndrome)

Hội chứng này là một phép ẩn dụ phổ biến để mô tả việc con người thường không nhận ra hoặc phản ứng với những thay đổi tiêu cực xảy ra quá chậm và dần dần. Giống như một con ếch sẽ nhảy ra ngay nếu bị thả vào nước sôi, nhưng nếu được đặt vào nước lạnh rồi đun nóng từ từ, nó sẽ không nhận ra nguy hiểm đang tăng dần và cuối cùng bị luộc chín. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cảnh giác với những 'ảnh hưởng dần dần' có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Sức mạnh của Lãi Kép (The Power of Compound Interest)

Trong lĩnh vực tài chính, lãi kép là một ví dụ kinh điển về 'ảnh hưởng dần dần' tích cực. Khi lãi suất được tính không chỉ trên số tiền gốc ban đầu mà còn trên số lãi đã tích lũy từ các kỳ trước, số tiền đầu tư sẽ tăng trưởng chậm rãi lúc ban đầu nhưng sau đó tăng tốc đáng kể theo thời gian. Đây là minh chứng cho thấy những hành động nhỏ, kiên trì và liên tục có thể dẫn đến kết quả tài chính phi thường trong dài hạn.