(Top Banner Ad)
steadily declining
C1
Trạng từ + Động từ (hiện tại tiếp diễn) C1 Kinh tế, Thống kê, Khoa học

steadily declining

UK: /ˈstedəli dɪˈklaɪnɪŋ/ • US: /ˈstedəli dɪˈklaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giảm đều đặn suy giảm đều đặn giảm liên tục có xu hướng giảm dần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gradually and consistently decreasing or deteriorating.

Vietnamese Meaning

Giảm hoặc suy giảm một cách đều đặn và liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits have been steadily declining for the past year."

    "Lợi nhuận của công ty đã giảm đều đặn trong năm vừa qua."

  • "The number of students enrolled in the program has been steadily declining."

    "Số lượng sinh viên đăng ký vào chương trình đã giảm đều đặn."

  • "The country's economy is steadily declining due to the global crisis."

    "Nền kinh tế của đất nước đang suy giảm đều đặn do cuộc khủng hoảng toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj steady ổn định, vững chắc, đều đặn
Noun steadiness sự ổn định, sự vững chắc
Verb decline suy giảm, giảm sút, từ chối
Noun decline sự suy giảm, sự giảm sút
Adj declinable có thể suy giảm (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*steh₂-
Proto-Germanic
*stadiz
Old English
stedig
English (adj.)
steady
English (adv.)
steadily
Latin
declinare
Old French
decliner
English (verb)
decline
English (participle)
declining

Nguồn gốc của 'Steady'

Từ 'steady' (ổn định, vững vàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stedig', mang ý nghĩa là 'kiên cố, vững chắc'. Nó liên quan đến từ 'stede' có nghĩa là 'nơi chốn, vị trí'. Qua thời gian, 'steady' phát triển để mô tả sự ổn định không thay đổi, và khi thêm hậu tố '-ly', tạo thành trạng từ 'steadily' (một cách đều đặn, ổn định).

Nguồn gốc của 'Decline'

Động từ 'decline' (suy giảm, từ chối) bắt nguồn từ tiếng Latin 'declinare', có nghĩa là 'cúi xuống, quay đi'. Nó kết hợp tiền tố 'de-' (xuống, xa) và 'clinare' (nghiêng, uốn cong). Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc cúi đầu hoặc thay đổi hướng, sau đó phát triển nghĩa là suy yếu hoặc giảm sút. Từ đó hình thành dạng phân từ hiện tại 'declining' (đang suy giảm).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một xu hướng giảm dần diễn ra từ từ nhưng không ngừng nghỉ. 'Steadily' nhấn mạnh tính liên tục và đều đặn của sự suy giảm. Nó khác với 'rapidly declining' (giảm nhanh chóng) hoặc 'slightly declining' (giảm nhẹ). Thể hiện sự chắc chắn về chiều hướng đi xuống.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + steadily declining
  • population population steadily declining
    (dân số đang suy giảm đều đặn)
  • sales sales steadily declining
    (doanh số đang suy giảm đều đặn)
  • number number of students steadily declining
    (số lượng học sinh đang suy giảm đều đặn)
  • economy the economy steadily declining
    (nền kinh tế đang suy giảm đều đặn)
steadily declining + Danh từ
  • trend a steadily declining trend
    (một xu hướng suy giảm đều đặn)
  • rate a steadily declining rate
    (một tỷ lệ suy giảm đều đặn)
  • market a steadily declining market
    (một thị trường đang suy giảm đều đặn)
Động từ + steadily declining
  • witness witnessing steadily declining profits
    (chứng kiến lợi nhuận đang suy giảm đều đặn)
  • experience experiencing steadily declining health
    (trải qua sức khỏe đang suy giảm đều đặn)
  • face facing steadily declining demand
    (đối mặt với nhu cầu đang suy giảm đều đặn)

Idioms

  • Be on a steadily declining trend

    Đang trong một xu hướng suy giảm đều đặn (miêu tả tình hình, số liệu đang giảm liên tục và ổn định)

    "The company's profits have been on a steadily declining trend for the past three quarters."

    (Lợi nhuận của công ty đã và đang trong một xu hướng suy giảm đều đặn trong ba quý vừa qua.)

  • Reflect a steadily declining pattern

    Phản ánh một mô hình suy giảm đều đặn (chỉ ra rằng dữ liệu hoặc quan sát cho thấy sự giảm sút nhất quán theo thời gian)

    "The latest statistics reflect a steadily declining pattern in public trust."

    (Số liệu thống kê mới nhất phản ánh một mô hình suy giảm đều đặn trong niềm tin của công chúng.)

  • Head down a steadily declining path

    Đi xuống một con đường suy giảm đều đặn (ám chỉ một tình huống hoặc tương lai đang xấu đi một cách liên tục và khó đảo ngược)

    "Without significant government intervention, the industry is heading down a steadily declining path."

    (Nếu không có sự can thiệp đáng kể của chính phủ, ngành công nghiệp đang đi xuống một con đường suy giảm đều đặn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steadily declining

Trạng từ + Động từ (hiện tại tiếp diễn)
Lật mặt

Giảm hoặc suy giảm một cách đều đặn và liên tục.

"The company's profits have been steadily declining for the past year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their profits have been steadily declining this quarter.
Lợi nhuận của họ đã giảm đều đặn trong quý này.
Phủ định
It is not steadily declining; there are fluctuations.
Nó không giảm đều đặn; có những biến động.
Nghi vấn
Has their interest in the project been steadily declining?
Sự quan tâm của họ đối với dự án có giảm đều đặn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits will be steadily declining next quarter due to increased competition.
Lợi nhuận của công ty sẽ giảm đều đặn trong quý tới do sự cạnh tranh gia tăng.
Phủ định
The number of applicants won't be steadily declining if we improve our marketing strategy.
Số lượng ứng viên sẽ không giảm đều đặn nếu chúng ta cải thiện chiến lược tiếp thị của mình.
Nghi vấn
Will the value of the currency be steadily declining throughout the year?
Liệu giá trị của đồng tiền có giảm đều đặn trong suốt năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steadily declining".

Thách thức của Dân số già hóa và Di cư

Cụm từ 'steadily declining' thường được sử dụng rộng rãi để mô tả các hiện tượng xã hội và nhân khẩu học toàn cầu như tỷ lệ sinh giảm và dân số già hóa ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước châu Âu. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động, áp lực lên hệ thống an sinh xã hội và chăm sóc y tế, đồng thời thúc đẩy các cuộc thảo luận về chính sách di cư và khuyến khích sinh đẻ.

Mối lo ngại về Kinh tế và Môi trường

Trong lĩnh vực kinh tế, cụm từ này thường ám chỉ sự suy thoái của các ngành công nghiệp truyền thống, giảm doanh số bán hàng, hoặc tăng trưởng GDP chậm lại, gây ra lo ngại về suy thoái. Về môi trường, 'steadily declining' mô tả sự suy giảm đều đặn của đa dạng sinh học, số lượng loài động vật hoang dã hoặc chất lượng môi trường tự nhiên, nhấn mạnh tính cấp bách của biến đổi khí hậu và bảo vệ hệ sinh thái.