steadily declining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Gradually and consistently decreasing or deteriorating.
Vietnamese Meaning
Giảm hoặc suy giảm một cách đều đặn và liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits have been steadily declining for the past year."
"Lợi nhuận của công ty đã giảm đều đặn trong năm vừa qua."
-
"The number of students enrolled in the program has been steadily declining."
"Số lượng sinh viên đăng ký vào chương trình đã giảm đều đặn."
-
"The country's economy is steadily declining due to the global crisis."
"Nền kinh tế của đất nước đang suy giảm đều đặn do cuộc khủng hoảng toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | steady | ổn định, vững chắc, đều đặn |
| Noun | steadiness | sự ổn định, sự vững chắc |
| Verb | decline | suy giảm, giảm sút, từ chối |
| Noun | decline | sự suy giảm, sự giảm sút |
| Adj | declinable | có thể suy giảm (ít phổ biến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một xu hướng giảm dần diễn ra từ từ nhưng không ngừng nghỉ. 'Steadily' nhấn mạnh tính liên tục và đều đặn của sự suy giảm. Nó khác với 'rapidly declining' (giảm nhanh chóng) hoặc 'slightly declining' (giảm nhẹ). Thể hiện sự chắc chắn về chiều hướng đi xuống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
population population steadily declining (dân số đang suy giảm đều đặn)
-
sales sales steadily declining (doanh số đang suy giảm đều đặn)
-
number number of students steadily declining (số lượng học sinh đang suy giảm đều đặn)
-
economy the economy steadily declining (nền kinh tế đang suy giảm đều đặn)
-
trend a steadily declining trend (một xu hướng suy giảm đều đặn)
-
rate a steadily declining rate (một tỷ lệ suy giảm đều đặn)
-
market a steadily declining market (một thị trường đang suy giảm đều đặn)
-
witness witnessing steadily declining profits (chứng kiến lợi nhuận đang suy giảm đều đặn)
-
experience experiencing steadily declining health (trải qua sức khỏe đang suy giảm đều đặn)
-
face facing steadily declining demand (đối mặt với nhu cầu đang suy giảm đều đặn)
Idioms
-
Be on a steadily declining trend
Đang trong một xu hướng suy giảm đều đặn (miêu tả tình hình, số liệu đang giảm liên tục và ổn định)
"The company's profits have been on a steadily declining trend for the past three quarters."
(Lợi nhuận của công ty đã và đang trong một xu hướng suy giảm đều đặn trong ba quý vừa qua.)
-
Reflect a steadily declining pattern
Phản ánh một mô hình suy giảm đều đặn (chỉ ra rằng dữ liệu hoặc quan sát cho thấy sự giảm sút nhất quán theo thời gian)
"The latest statistics reflect a steadily declining pattern in public trust."
(Số liệu thống kê mới nhất phản ánh một mô hình suy giảm đều đặn trong niềm tin của công chúng.)
-
Head down a steadily declining path
Đi xuống một con đường suy giảm đều đặn (ám chỉ một tình huống hoặc tương lai đang xấu đi một cách liên tục và khó đảo ngược)
"Without significant government intervention, the industry is heading down a steadily declining path."
(Nếu không có sự can thiệp đáng kể của chính phủ, ngành công nghiệp đang đi xuống một con đường suy giảm đều đặn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steadily declining
Trạng từ + Động từ (hiện tại tiếp diễn)Giảm hoặc suy giảm một cách đều đặn và liên tục.
"The company's profits have been steadily declining for the past year."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their profits have been steadily declining this quarter. |
Lợi nhuận của họ đã giảm đều đặn trong quý này. |
| Phủ định | It is not steadily declining; there are fluctuations. |
Nó không giảm đều đặn; có những biến động. |
| Nghi vấn | Has their interest in the project been steadily declining? |
Sự quan tâm của họ đối với dự án có giảm đều đặn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits will be steadily declining next quarter due to increased competition. |
Lợi nhuận của công ty sẽ giảm đều đặn trong quý tới do sự cạnh tranh gia tăng. |
| Phủ định | The number of applicants won't be steadily declining if we improve our marketing strategy. |
Số lượng ứng viên sẽ không giảm đều đặn nếu chúng ta cải thiện chiến lược tiếp thị của mình. |
| Nghi vấn | Will the value of the currency be steadily declining throughout the year? |
Liệu giá trị của đồng tiền có giảm đều đặn trong suốt năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steadily declining".
