(Top Banner Ad)
grandiose delusions
C1
Noun Phrase C1 Tâm thần học

grandiose delusions

UK: /ˌɡræn.diˈəʊs dɪˈluː.ʒənz/ • US: /ˌɡræn.diˈoʊs dɪˈluː.ʒənz/

Nghĩa tiếng Việt

ảo tưởng tự cao tự đại ảo tưởng vĩ cuồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

False and persistent beliefs that one possesses superior qualities such as genius, fame, omnipotence, or wealth.

Vietnamese Meaning

Những niềm tin sai lầm và dai dẳng rằng một người sở hữu những phẩm chất vượt trội như thiên tài, sự nổi tiếng, toàn năng hoặc sự giàu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His grandiose delusions led him to believe he was the rightful heir to the throne."

    "Những ảo tưởng tự cao tự đại khiến anh ta tin rằng mình là người thừa kế hợp pháp ngai vàng."

  • "Grandiose delusions are a common symptom of bipolar disorder during manic episodes."

    "Ảo tưởng tự cao tự đại là một triệu chứng phổ biến của rối loạn lưỡng cực trong các giai đoạn hưng cảm."

  • "The patient exhibited grandiose delusions, claiming to be able to cure all diseases."

    "Bệnh nhân có những ảo tưởng tự cao tự đại, tuyên bố có thể chữa khỏi mọi bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grandiosity sự khoa trương, sự vĩ đại hóa; sự tự cao
Noun delusion ảo tưởng, hoang tưởng
Noun deluder kẻ đánh lừa, kẻ gây ảo tưởng
Adjective grand vĩ đại, to lớn, lộng lẫy
Adjective delusional có tính ảo tưởng, hoang tưởng
Verb delude đánh lừa, gây ảo tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm thần học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grandis
Latin
deludere
French
grandiose
English
grandiose delusions

Nguồn gốc của 'Grandiose'

Từ 'grandiose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'grandis' nghĩa là 'lớn, vĩ đại'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp là 'grandiose' để chỉ sự lộng lẫy, tráng lệ. Khi vào tiếng Anh, nó mang thêm sắc thái của sự khoa trương, phô trương quá mức, không thực tế, thường dùng để mô tả một ý tưởng hoặc kế hoạch.

Nguồn gốc của 'Delusions'

Từ 'delusion' xuất phát từ tiếng Latin 'deludere', có nghĩa là 'chế giễu, đánh lừa'. 'Delusio' là danh từ chỉ hành động lừa dối. Khi được dùng trong tiếng Anh, đặc biệt trong lĩnh vực y học, 'delusion' chỉ một niềm tin sai lầm, kiên định, không thể thay đổi dù có bằng chứng ngược lại, như thể tâm trí bị 'đánh lừa' bởi thực tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm thần học để mô tả một triệu chứng của các rối loạn tâm thần như rối loạn lưỡng cực (giai đoạn hưng cảm), tâm thần phân liệt, hoặc rối loạn nhân cách ái kỷ. Nó khác với sự tự tin đơn thuần ở chỗ niềm tin là phi thực tế, không dựa trên bằng chứng, và không thay đổi ngay cả khi đối mặt với bằng chứng phản bác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grandiose delusions
  • suffer from suffer from grandiose delusions
    (mắc chứng hoang tưởng tự cao)
  • exhibit exhibit grandiose delusions
    (biểu hiện (cho thấy) hoang tưởng tự cao)
  • harbor harbor grandiose delusions
    (ấp ủ (mang trong mình) hoang tưởng tự cao)
  • develop develop grandiose delusions
    (phát triển hoang tưởng tự cao)
  • entertain entertain grandiose delusions
    (nuôi dưỡng (trong tâm trí) hoang tưởng tự cao)
Adjective + grandiose delusions
  • extreme extreme grandiose delusions
    (hoang tưởng tự cao cực độ)
  • severe severe grandiose delusions
    (hoang tưởng tự cao nghiêm trọng)
  • bizarre bizarre grandiose delusions
    (hoang tưởng tự cao kỳ quái)
  • elaborate elaborate grandiose delusions
    (hoang tưởng tự cao phức tạp, chi tiết)

Idioms

  • to have grandiose delusions

    có những ảo tưởng tự cao, tin rằng mình có tài năng hoặc tầm quan trọng vượt trội so với thực tế

    "He seems to have grandiose delusions, believing he's destined to rule the world."

    (Anh ta dường như có những ảo tưởng tự cao, tin rằng mình định mệnh để thống trị thế giới.)

  • to be lost in grandiose delusions

    chìm đắm trong những ảo tưởng tự cao, không còn nhận thức được thực tế

    "The dictator was completely lost in grandiose delusions, ignoring all warnings."

    (Tên độc tài hoàn toàn chìm đắm trong ảo tưởng tự cao, phớt lờ mọi lời cảnh báo.)

  • to feed one's grandiose delusions

    nuôi dưỡng, củng cố những ảo tưởng tự cao của ai đó (thường là qua lời khen không đúng mức hoặc sự đồng tình mù quáng)

    "His sycophantic followers only served to feed his grandiose delusions."

    (Những kẻ nịnh hót chỉ làm tăng thêm ảo tưởng tự cao của ông ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grandiose delusions

Noun Phrase
Lật mặt

Những niềm tin sai lầm và dai dẳng rằng một người sở hữu những phẩm chất vượt trội như thiên tài, sự nổi tiếng, toàn năng hoặc sự giàu có.

"His grandiose delusions led him to believe he was the rightful heir to the throne."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient had grandiose delusions of being a famous historical figure.
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân có những ảo tưởng vĩ đại về việc là một nhân vật lịch sử nổi tiếng.
Phủ định
She told me that she did not have any delusions about her own abilities.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không hề ảo tưởng về khả năng của bản thân.
Nghi vấn
The psychiatrist asked if the patient believed he was experiencing delusions.
Bác sĩ tâm thần hỏi liệu bệnh nhân có tin rằng anh ta đang trải qua những ảo tưởng hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grandiose delusions".

Trong Y học và Sức khỏe Tâm thần

Hoang tưởng tự cao (grandiose delusions) là một triệu chứng lâm sàng quan trọng trong tâm thần học. Nó thường gặp ở các bệnh nhân mắc chứng rối loạn lưỡng cực (bipolar disorder) trong giai đoạn hưng cảm, tâm thần phân liệt (schizophrenia) và một số rối loạn nhân cách nhất định. Đây là dấu hiệu của sự mất kết nối nghiêm trọng với thực tế và cần được chẩn đoán, điều trị y tế.

Trong Văn hóa Đại chúng

Hoang tưởng tự cao thường được miêu tả trong phim ảnh, văn học như một đặc điểm của những nhân vật phản diện, kẻ điên rồ, hoặc những nhà lãnh đạo độc tài. Các nhân vật này thường có niềm tin không thực tế về quyền lực, tài năng hay sứ mệnh vĩ đại của bản thân. Tuy nhiên, cách miêu tả này đôi khi có thể đơn giản hóa hoặc bóp méo thực tế của các bệnh lý tâm thần để tạo kịch tính.