(Top Banner Ad)
grandpa
A1
noun A1 Gia đình và xã hội

grandpa

UK: /ˈɡrænmˌpɑː/ • US: /ˈɡrænmˌpɑː/

Nghĩa tiếng Việt

ông ông nội ông ngoại
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal term for grandfather.

Vietnamese Meaning

Một cách gọi thân mật dành cho ông nội hoặc ông ngoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandpa tells the best stories."

    "Ông nội/ngoại của tôi kể những câu chuyện hay nhất."

  • "Grandpa is coming to visit this weekend."

    "Ông nội/ngoại sẽ đến thăm vào cuối tuần này."

  • "I love spending time with my grandpa."

    "Tôi thích dành thời gian với ông nội/ngoại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grandfather ông (bố của bố/mẹ)
Noun grandmother bà (mẹ của bố/mẹ)
Noun grandparent ông bà (nói chung)
Noun grandma bà (thân mật)
Noun grandchild cháu
Noun grandson cháu trai
Noun granddaughter cháu gái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
grand
Old English
fæder
Middle English
graunfather
Modern English
grandfather
Modern English
grandpa

Nguồn gốc của 'grandpa'

Từ 'grandpa' là một dạng rút gọn, thân mật của từ 'grandfather'. Bản thân từ 'grandfather' có nguồn gốc từ 'grand' (tiếng Pháp cổ, nghĩa là lớn, vĩ đại) kết hợp với 'father' (cha). Tiền tố 'grand-' được dùng để chỉ mối quan hệ qua một thế hệ, mang ý nghĩa 'người cha của cha/mẹ'.

Usage Note

Từ 'grandpa' là một cách gọi thân mật và gần gũi hơn so với 'grandfather'. Nó thường được sử dụng bởi trẻ em và trong các tình huống giao tiếp không trang trọng. So với 'granddad', 'grandpa' có thể mang sắc thái tình cảm hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grandpa
  • wise wise grandpa
    (ông nội/ngoại thông thái)
  • kind kind grandpa
    (ông nội/ngoại tốt bụng)
  • old old grandpa
    (ông nội/ngoại già)
  • sweet sweet grandpa
    (ông nội/ngoại dễ mến/ngọt ngào)
Verb + grandpa
  • visit visit grandpa
    (thăm ông nội/ngoại)
  • call call grandpa
    (gọi điện cho ông nội/ngoại)
  • help help grandpa
    (giúp đỡ ông nội/ngoại)
  • love love grandpa
    (yêu ông nội/ngoại)
Grandpa's + Noun (Sở hữu cách)
  • Grandpa's Grandpa's house
    (nhà của ông nội/ngoại)
  • Grandpa's Grandpa's stories
    (những câu chuyện của ông nội/ngoại)

Idioms

  • Grandpa's little helper

    Người giúp việc nhỏ của ông (thường nói về một đứa trẻ đang giúp ông mình, thể hiện sự dễ thương, tình cảm gắn bó)

    "Lily loves being Grandpa's little helper in the garden, bringing him tools."

    (Lily thích làm người giúp việc nhỏ của ông trong vườn, mang dụng cụ cho ông.)

  • Grandpa knows best

    Ông biết rõ nhất (ám chỉ ông là người có kinh nghiệm, khôn ngoan và nên nghe theo lời khuyên của ông)

    "Let's ask grandpa how to fix this, he always says grandpa knows best."

    (Hãy hỏi ông cách sửa cái này đi, ông luôn nói ông biết rõ nhất mà.)

  • Old as my grandpa

    Già như ông tôi (cách nói ví von để nhấn mạnh sự già nua của một người hoặc vật, thường dùng trong văn nói thân mật)

    "This ancient computer is old as my grandpa, but it still works sometimes."

    (Cái máy tính cổ lỗ sĩ này già như ông tôi rồi, nhưng đôi khi nó vẫn chạy được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grandpa

noun
Lật mặt

Một cách gọi thân mật dành cho ông nội hoặc ông ngoại.

"My grandpa tells the best stories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grandpa".

Ngày của Ông bà (Grandparents' Day)

Ở nhiều nước phương Tây, có một ngày đặc biệt gọi là 'Grandparents' Day' (Ngày của Ông bà), thường diễn ra vào Chủ Nhật đầu tiên sau Lễ Lao Động (Labor Day) ở Hoa Kỳ. Đây là dịp để tôn vinh những đóng góp và tình yêu thương của ông bà dành cho gia đình và con cháu.

Vai trò của Ông trong gia đình phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'grandpa' thường được xem là biểu tượng của sự khôn ngoan, kinh nghiệm sống và là người kể chuyện thú vị, truyền đạt lịch sử gia đình. Họ thường có mối quan hệ gần gũi, ấm áp với các cháu, dạy dỗ và chia sẻ những hoạt động giải trí, tạo nên những kỷ niệm đáng nhớ.