(Top Banner Ad)
granddad
A2
noun A2 Gia đình và Quan hệ

granddad

UK: /ˈɡrændaːd/ • US: /ˈɡrændæd/

Nghĩa tiếng Việt

ông ông nội ông ngoại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal term for grandfather.

Vietnamese Meaning

Một cách gọi thân mật của ông nội hoặc ông ngoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My granddad always tells the best stories."

    "Ông nội/ngoại của tôi luôn kể những câu chuyện hay nhất."

  • "He spent the summer with his granddad."

    "Anh ấy đã trải qua mùa hè với ông nội/ngoại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun granddad ông nội/ngoại (cách gọi thân mật)
Noun grandfather ông nội/ngoại (cách gọi trang trọng hơn 'granddad')
Noun grandmother bà nội/ngoại
Noun grandparent ông bà
Noun grandchild cháu
Noun grandson cháu trai
Noun granddaughter cháu gái
Noun dad bố, ba (thân mật)
Noun daddy bố, ba (thân mật, tình cảm hơn)

Synonyms

grandfather (ông nội/ông ngoại)grandpa (ông)gramps (ông (thân mật, suồng sã))

Related Words

Subject Area

Gia đình và Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grandis
Old French
grant
English
grand-
Child-speak
dad
English
granddad

Nguồn gốc của 'granddad'

Từ 'granddad' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp 'grand-' và 'dad'. Phần 'grand-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'grandis' (nghĩa là lớn, vĩ đại) và tiếng Pháp cổ 'grant', được dùng để chỉ mối quan hệ thế hệ trước (ví dụ: ông bà). 'Dad' là một từ thân mật, có lẽ bắt nguồn từ cách trẻ nhỏ gọi bố. Sự kết hợp này tạo nên một từ thân mật và gần gũi để gọi ông, thể hiện sự yêu mến.

Usage Note

Từ 'granddad' mang tính thân mật, gần gũi hơn so với 'grandfather'. Thường được sử dụng bởi trẻ em hoặc khi nói về ông một cách trìu mến. So với các từ như 'gramps', 'grandpa', 'granddad' có vẻ ít trang trọng hơn 'grandfather' nhưng trang trọng hơn 'gramps'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + granddad
  • old old granddad
    (ông nội/ngoại già)
  • loving loving granddad
    (ông nội/ngoại đáng kính/yêu thương)
  • kind kind granddad
    (ông nội/ngoại tốt bụng)
  • dear dear granddad
    (ông nội/ngoại yêu quý)
  • proud proud granddad
    (ông nội/ngoại tự hào)
Verb + granddad
  • visit visit granddad
    (thăm ông nội/ngoại)
  • hug hug granddad
    (ôm ông nội/ngoại)
  • miss miss granddad
    (nhớ ông nội/ngoại)
  • call call granddad
    (gọi điện cho ông nội/ngoại)
Possessive + granddad
  • my my granddad
    (ông nội/ngoại của tôi)
  • her her granddad
    (ông nội/ngoại của cô ấy)
  • our our granddad
    (ông nội/ngoại của chúng tôi)

Idioms

  • As old as your granddad

    Rất cũ kỹ hoặc rất già (ám chỉ một vật hoặc người đã có từ rất lâu, mang tính cường điệu hoặc thân mật)

    "This car is as old as your granddad; it barely runs anymore."

    (Chiếc xe này cũ như ông bạn vậy; nó hầu như không chạy được nữa.)

  • Back in granddad's day

    Vào thời của ông nội/ngoại (ám chỉ một khoảng thời gian trong quá khứ xa xôi, thường dùng khi nói về những điều đã thay đổi hoặc khác biệt)

    "Back in granddad's day, kids played outside until dark."

    (Vào thời ông tôi, bọn trẻ thường chơi bên ngoài cho đến tối muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

granddad

noun
Lật mặt

Một cách gọi thân mật của ông nội hoặc ông ngoại.

"My granddad always tells the best stories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granddad".

Vai trò của ông nội/ngoại trong gia đình phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, ông nội/ngoại (granddad) thường đóng vai trò quan trọng trong gia đình, là người mang lại tình yêu thương, sự khôn ngoan, và đôi khi là người truyền lại những câu chuyện, kinh nghiệm sống hoặc truyền thống gia đình. Họ thường là nguồn hỗ trợ tinh thần cho con cháu.

Ngày của Ông bà (Grandparents' Day)

Nhiều quốc gia phương Tây có Ngày của Ông bà (Grandparents' Day) để tôn vinh ông bà và vai trò của họ trong gia đình và xã hội. Đây là dịp để con cháu thể hiện lòng biết ơn và tình cảm đặc biệt dành cho những người lớn tuổi này.