(Top Banner Ad)
grapeseed farm
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp

grapeseed farm

Nghĩa tiếng Việt

trang trại hạt nho vườn ươm hạt nho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A farm where grapeseeds are cultivated and/or processed, often for oil extraction.

Vietnamese Meaning

Một trang trại nơi hạt nho được trồng trọt và/hoặc chế biến, thường để chiết xuất dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grapeseed farm uses sustainable practices to minimize environmental impact."

    "Trang trại hạt nho sử dụng các biện pháp bền vững để giảm thiểu tác động đến môi trường."

  • "Many grapeseed farms are located in regions with a Mediterranean climate."

    "Nhiều trang trại hạt nho nằm ở các khu vực có khí hậu Địa Trung Hải."

  • "The local grapeseed farm supplies oil to cosmetic companies."

    "Trang trại hạt nho địa phương cung cấp dầu cho các công ty mỹ phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grape quả nho
Noun seed hạt (giống)
Noun farm nông trại, trang trại
Noun farmer nông dân
Noun farming nghề nông, việc canh tác
Verb farm canh tác, làm nông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
grape
English
seed
English
farm

Nguồn gốc của 'grapeseed farm'

'Grapeseed farm' là một danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'grapeseed' (hạt nho) và 'farm' (nông trại). Nó mô tả trực tiếp một nông trại chuyên canh tác hoặc thu hoạch hạt nho, thường là để sản xuất các sản phẩm từ hạt nho như dầu hạt nho hoặc chiết xuất hạt nho. Bản thân từ 'grape' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'grape' (chùm quả), 'seed' từ tiếng Anh cổ 'sæd', và 'farm' từ tiếng Pháp cổ 'ferme' (tiền thuê đất, trang trại).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là khi thảo luận về các nguồn cung cấp nguyên liệu cho dầu hạt nho hoặc các sản phẩm khác có nguồn gốc từ hạt nho. Nó nhấn mạnh vào hoạt động chuyên biệt là trồng hoặc chế biến hạt nho chứ không chỉ đơn thuần là trồng nho để lấy quả.

Prepositions

on at

On: Được sử dụng để chỉ vị trí trên một trang trại cụ thể (ví dụ: The grapes are grown on a grapeseed farm.). At: Cũng được sử dụng để chỉ vị trí tại một trang trại cụ thể, nhưng có thể mang tính tổng quát hơn (ví dụ: He works at a grapeseed farm.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grapeseed farm
  • organic organic grapeseed farm
    (nông trại hạt nho hữu cơ)
  • large large grapeseed farm
    (nông trại hạt nho lớn)
  • family-owned family-owned grapeseed farm
    (nông trại hạt nho thuộc sở hữu gia đình)
Verb + grapeseed farm
  • visit visit a grapeseed farm
    (thăm một nông trại hạt nho)
  • manage manage a grapeseed farm
    (quản lý một nông trại hạt nho)
  • establish establish a grapeseed farm
    (thành lập một nông trại hạt nho)
Prepositional Phrase
  • on work on a grapeseed farm
    (làm việc tại một nông trại hạt nho)
  • from products from a grapeseed farm
    (sản phẩm từ một nông trại hạt nho)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grapeseed farm

Danh từ
Lật mặt

Một trang trại nơi hạt nho được trồng trọt và/hoặc chế biến, thường để chiết xuất dầu.

"The grapeseed farm uses sustainable practices to minimize environmental impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grapeseed farm is a profitable business in this region.
Trang trại hạt nho là một ngành kinh doanh có lợi nhuận trong khu vực này.
Phủ định
That grapeseed farm isn't open to the public for tours.
Trang trại hạt nho đó không mở cửa cho công chúng tham quan.
Nghi vấn
Is the grapeseed farm using sustainable farming practices?
Trang trại hạt nho có đang sử dụng các phương pháp canh tác bền vững không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
What does the local grapeseed farm produce?
Trang trại hạt nho địa phương sản xuất cái gì?
Phủ định
Why isn't that grapeseed farm open to the public?
Tại sao trang trại hạt nho đó không mở cửa cho công chúng?
Nghi vấn
Which grapeseed farm is the closest to the city?
Trang trại hạt nho nào gần thành phố nhất?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He owns a grapeseed farm.
Anh ấy sở hữu một trang trại hạt nho.
Phủ định
They do not live near a grapeseed farm.
Họ không sống gần một trang trại hạt nho.
Nghi vấn
Does she work at the grapeseed farm?
Cô ấy có làm việc tại trang trại hạt nho không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grapeseed farm".

Lợi ích của Dầu Hạt Nho

Các nông trại hạt nho thường tập trung vào sản xuất dầu hạt nho, một loại dầu ăn và dưỡng da được đánh giá cao. Dầu hạt nho nổi tiếng với hàm lượng chất chống oxy hóa cao, axit linoleic và vitamin E, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch, da và tóc. Nó thường được dùng trong ẩm thực cao cấp và các sản phẩm làm đẹp tự nhiên.

Bền vững và Tận dụng Phụ phẩm

Hạt nho thường là phụ phẩm của ngành công nghiệp rượu vang. Việc thành lập các nông trại hạt nho để thu hoạch và chế biến hạt nho thành dầu hoặc các chiết xuất khác là một ví dụ điển hình về thực hành nông nghiệp bền vững, giúp giảm lãng phí và tạo ra giá trị kinh tế từ các nguyên liệu tưởng chừng như bỏ đi.