sunflower farm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trang trại nơi trồng hoa hướng dương, thường là để lấy hạt hoặc dầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We visited a beautiful sunflower farm last summer."
"Chúng tôi đã ghé thăm một trang trại hoa hướng dương tuyệt đẹp vào mùa hè năm ngoái."
-
"The sunflower farm attracts many tourists every year."
"Trang trại hoa hướng dương thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm."
-
"The farmer grows sunflowers on his farm."
"Người nông dân trồng hoa hướng dương trên trang trại của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này khá đơn giản và mang nghĩa đen. 'Sunflower' là hoa hướng dương, và 'farm' là trang trại. Cả hai từ kết hợp để chỉ một trang trại chuyên trồng hoa hướng dương.
Prepositions
‘at’ dùng để chỉ vị trí cụ thể (at the sunflower farm). ‘near’ dùng để chỉ vị trí gần (near a sunflower farm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful sunflower farm (nông trại hoa hướng dương đẹp)
-
vast vast sunflower farm (nông trại hoa hướng dương rộng lớn)
-
thriving thriving sunflower farm (nông trại hoa hướng dương phát triển thịnh vượng)
-
local local sunflower farm (nông trại hoa hướng dương địa phương)
-
visit visit a sunflower farm (ghé thăm một nông trại hoa hướng dương)
-
explore explore a sunflower farm (khám phá một nông trại hoa hướng dương)
-
own own a sunflower farm (sở hữu một nông trại hoa hướng dương)
-
work at work at a sunflower farm (làm việc tại một nông trại hoa hướng dương)
-
owner sunflower farm owner (chủ nông trại hoa hướng dương)
-
tour sunflower farm tour (chuyến tham quan nông trại hoa hướng dương)
-
season sunflower farm season (mùa hoa hướng dương tại nông trại)
-
field sunflower farm field (cánh đồng hoa hướng dương của nông trại)
Idioms
-
a day at the sunflower farm
một ngày ở nông trại hoa hướng dương (thường để thư giãn, chụp ảnh)
"We spent a wonderful day at the sunflower farm, taking pictures and enjoying the scenery."
(Chúng tôi đã trải qua một ngày tuyệt vời ở nông trại hoa hướng dương, chụp ảnh và tận hưởng cảnh đẹp.)
-
sunflower farm wedding
đám cưới tại nông trại hoa hướng dương (nơi tổ chức đám cưới với bối cảnh hoa hướng dương)
"Many couples dream of having a rustic sunflower farm wedding during the blooming season."
(Nhiều cặp đôi mơ ước có một đám cưới mộc mạc tại nông trại hoa hướng dương vào mùa hoa nở rộ.)
-
sunflower farm agritourism
du lịch nông nghiệp nông trại hoa hướng dương (hoạt động du lịch kết hợp nông nghiệp tại nông trại hoa hướng dương)
"Sunflower farm agritourism is gaining popularity as people seek unique outdoor experiences."
(Du lịch nông nghiệp nông trại hoa hướng dương đang ngày càng phổ biến khi mọi người tìm kiếm những trải nghiệm độc đáo ngoài trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sunflower farm
Danh từMột trang trại nơi trồng hoa hướng dương, thường là để lấy hạt hoặc dầu.
"We visited a beautiful sunflower farm last summer."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sunflower farm, which attracts many tourists, is located in Dalat. |
Trang trại hoa hướng dương, nơi thu hút nhiều khách du lịch, nằm ở Đà Lạt. |
| Phủ định | This isn't the sunflower farm where we took photos last summer. |
Đây không phải là trang trại hoa hướng dương nơi chúng ta chụp ảnh vào mùa hè năm ngoái. |
| Nghi vấn | Is that the sunflower farm whose flowers are used for making oil? |
Kia có phải là trang trại hoa hướng dương có hoa được dùng để làm dầu không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We will visit the sunflower farm next summer. |
Chúng ta sẽ thăm trang trại hoa hướng dương vào mùa hè tới. |
| Phủ định | They are not going to open a new sunflower farm in this area. |
Họ sẽ không mở một trang trại hoa hướng dương mới ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Will you buy some seeds from the sunflower farm? |
Bạn sẽ mua một ít hạt giống từ trang trại hoa hướng dương chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunflower farm".
