(Top Banner Ad)
sunflower farm
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp, Du lịch

sunflower farm

UK: /ˈsʌnˌflaʊər fɑːm/ • US: /ˈsʌnˌflaʊər fɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

trang trại hoa hướng dương vườn hoa hướng dương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A farm where sunflowers are grown, typically for their seeds or oil.

Vietnamese Meaning

Một trang trại nơi trồng hoa hướng dương, thường là để lấy hạt hoặc dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We visited a beautiful sunflower farm last summer."

    "Chúng tôi đã ghé thăm một trang trại hoa hướng dương tuyệt đẹp vào mùa hè năm ngoái."

  • "The sunflower farm attracts many tourists every year."

    "Trang trại hoa hướng dương thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm."

  • "The farmer grows sunflowers on his farm."

    "Người nông dân trồng hoa hướng dương trên trang trại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sunflower Hoa hướng dương
Noun farm Nông trại, trang trại
Noun farmer Nông dân
Noun farming Ngành nông nghiệp, công việc đồng áng
Adjective farmed Được nuôi trồng, được canh tác (tính từ)
Adjective flowery Đầy hoa, trang trí bằng hoa
Adjective sunny Có nắng, rạng rỡ

Synonyms

sunflower field (cánh đồng hoa hướng dương)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sunne
Old French
flour
Old French
ferme
English
sunflower
English
farm
English
sunflower farm

Nguồn gốc từ "sunflower farm"

Từ 'sunflower farm' là một danh từ ghép. 'Sunflower' (hoa hướng dương) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sunne' (mặt trời) và tiếng Pháp cổ 'flour' (hoa), miêu tả loài hoa có màu vàng rực rỡ như mặt trời và có khả năng quay mặt về phía ánh nắng. 'Farm' (nông trại) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ferme', nghĩa là một khu đất được sử dụng cho mục đích nông nghiệp. Do đó, 'sunflower farm' đơn giản là một nông trại chuyên trồng hoa hướng dương.

Usage Note

Cụm từ này khá đơn giản và mang nghĩa đen. 'Sunflower' là hoa hướng dương, và 'farm' là trang trại. Cả hai từ kết hợp để chỉ một trang trại chuyên trồng hoa hướng dương.

Prepositions

at near

‘at’ dùng để chỉ vị trí cụ thể (at the sunflower farm). ‘near’ dùng để chỉ vị trí gần (near a sunflower farm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sunflower farm
  • beautiful beautiful sunflower farm
    (nông trại hoa hướng dương đẹp)
  • vast vast sunflower farm
    (nông trại hoa hướng dương rộng lớn)
  • thriving thriving sunflower farm
    (nông trại hoa hướng dương phát triển thịnh vượng)
  • local local sunflower farm
    (nông trại hoa hướng dương địa phương)
Verb + sunflower farm
  • visit visit a sunflower farm
    (ghé thăm một nông trại hoa hướng dương)
  • explore explore a sunflower farm
    (khám phá một nông trại hoa hướng dương)
  • own own a sunflower farm
    (sở hữu một nông trại hoa hướng dương)
  • work at work at a sunflower farm
    (làm việc tại một nông trại hoa hướng dương)
sunflower farm + Noun
  • owner sunflower farm owner
    (chủ nông trại hoa hướng dương)
  • tour sunflower farm tour
    (chuyến tham quan nông trại hoa hướng dương)
  • season sunflower farm season
    (mùa hoa hướng dương tại nông trại)
  • field sunflower farm field
    (cánh đồng hoa hướng dương của nông trại)

Idioms

  • a day at the sunflower farm

    một ngày ở nông trại hoa hướng dương (thường để thư giãn, chụp ảnh)

    "We spent a wonderful day at the sunflower farm, taking pictures and enjoying the scenery."

    (Chúng tôi đã trải qua một ngày tuyệt vời ở nông trại hoa hướng dương, chụp ảnh và tận hưởng cảnh đẹp.)

  • sunflower farm wedding

    đám cưới tại nông trại hoa hướng dương (nơi tổ chức đám cưới với bối cảnh hoa hướng dương)

    "Many couples dream of having a rustic sunflower farm wedding during the blooming season."

    (Nhiều cặp đôi mơ ước có một đám cưới mộc mạc tại nông trại hoa hướng dương vào mùa hoa nở rộ.)

  • sunflower farm agritourism

    du lịch nông nghiệp nông trại hoa hướng dương (hoạt động du lịch kết hợp nông nghiệp tại nông trại hoa hướng dương)

    "Sunflower farm agritourism is gaining popularity as people seek unique outdoor experiences."

    (Du lịch nông nghiệp nông trại hoa hướng dương đang ngày càng phổ biến khi mọi người tìm kiếm những trải nghiệm độc đáo ngoài trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunflower farm

Danh từ
Lật mặt

Một trang trại nơi trồng hoa hướng dương, thường là để lấy hạt hoặc dầu.

"We visited a beautiful sunflower farm last summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunflower farm, which attracts many tourists, is located in Dalat.
Trang trại hoa hướng dương, nơi thu hút nhiều khách du lịch, nằm ở Đà Lạt.
Phủ định
This isn't the sunflower farm where we took photos last summer.
Đây không phải là trang trại hoa hướng dương nơi chúng ta chụp ảnh vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
Is that the sunflower farm whose flowers are used for making oil?
Kia có phải là trang trại hoa hướng dương có hoa được dùng để làm dầu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will visit the sunflower farm next summer.
Chúng ta sẽ thăm trang trại hoa hướng dương vào mùa hè tới.
Phủ định
They are not going to open a new sunflower farm in this area.
Họ sẽ không mở một trang trại hoa hướng dương mới ở khu vực này.
Nghi vấn
Will you buy some seeds from the sunflower farm?
Bạn sẽ mua một ít hạt giống từ trang trại hoa hướng dương chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunflower farm".

Điểm đến chụp ảnh và du lịch nông nghiệp

Các nông trại hoa hướng dương đã trở thành điểm đến cực kỳ phổ biến cho du khách và những người yêu nhiếp ảnh, đặc biệt là vào mùa hoa nở rộ. Chúng thường được quảng bá như một phần của du lịch nông nghiệp (agritourism), nơi du khách có thể đi dạo qua các cánh đồng hoa, chụp ảnh, học hỏi về quá trình trồng trọt và đôi khi mua các sản phẩm liên quan như hạt hướng dương hoặc dầu hướng dương.

Biểu tượng của niềm vui và ánh sáng

Bản thân hoa hướng dương mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc ở nhiều nền văn hóa, thường tượng trưng cho sự thờ phụng mặt trời, niềm hạnh phúc, sự trường thọ và lòng trung thành (do hoa luôn hướng về phía mặt trời). Một nông trại hoa hướng dương với hàng ngàn bông hoa nở rộ thường gợi lên cảm giác lạc quan, tươi sáng và là một hình ảnh đẹp đẽ, truyền cảm hứng cho nhiều người.